TOEIC Part 5 liên từ và trạng từ liên kết: Cách phân biệt

Trong đề thi TOEIC Reading, câu hỏi TOEIC Part 5 liên từ (Conjunctions) và trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs) là một trong những phần kiến thức then chốt giúp thí sinh bứt phá lên mốc điểm 750+. Theo định dạng bài thi từ Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS), dạng bài này thường chiếm khoảng 4 đến 6 câu trong tổng số 30 câu hỏi của Part 5.

Điểm mấu chốt khiến nhiều thí sinh liên tục chọn sai đáp án là thói quen chỉ chăm chăm “dịch nghĩa tiếng Việt” mà bỏ qua cấu trúc ngữ pháp. Những từ như because, because of, therefore đều liên quan đến nguyên nhân – kết quả; hoặc although, despite, however đều mang nghĩa tương phản “mặc dù / tuy nhiên”. Nếu bạn không nắm chắc nguyên tắc: xét cấu trúc ngữ pháp trước (Grammar structure first), dịch nghĩa sau (Meaning second), bạn sẽ rất dễ sập bẫy. Bài viết này sẽ phân loại 3 nhóm từ nối, cung cấp bảng so sánh đối chiếu và hướng dẫn cách chọn đáp án trong 10 giây.

1. Phân biệt 3 tầng cấu trúc: Giới từ, Liên từ và Trạng từ liên kết

Để không bao giờ bị nhầm lẫn giữa các từ nối trong TOEIC Part 5, bạn cần nắm vững bản chất ngữ pháp của 3 nhóm đối tượng sau:

1.1. Giới từ (Prepositions)

Công thức ngữ pháp: Giới từ + Cụm danh từ (Noun Phrase) / V-ing. Giới từ KHÔNG BAO GIỜ đi kèm một mệnh đề có động từ chia thì (S + V).

Các từ tiêu biểu trong TOEIC: because of, due to, owing to, despite, in spite of, prior to, during, regardless of.
Ví dụ: Despite the inclement weather, the outdoor promotional event proceeded as scheduled.

1.2. Liên từ (Conjunctions)

Công thức ngữ pháp: Liên từ + Mệnh đề hoàn chỉnh (Subject + Verb). Liên từ dùng để liên kết 2 mệnh đề lại với nhau trong cùng một câu văn.

Các từ tiêu biểu trong TOEIC: because, although, even though, though, while, whereas, if, unless, when, after, before, once, as soon as, since (chỉ lý do hoặc thời gian).
Ví dụ: Although the weather was inclement, the outdoor promotional event proceeded as scheduled.

1.3. Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs)

Công thức & Dấu câu: Bản chất là trạng từ, dùng để chuyển ý logic giữa 2 câu độc lập. Thường đứng đầu câu theo sau là dấu phẩy (However, S + V) hoặc đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy (S + V; therefore, S + V). Trạng từ liên kết KHÔNG THỂ nối trực tiếp 2 mệnh đề chỉ bằng một dấu phẩy!

Các từ tiêu biểu trong TOEIC: however, therefore, moreover, furthermore, consequently, nevertheless, otherwise, meanwhile.
Ví dụ: The weather was severe. However, the event proceeded without interruption.

2. Bảng so sánh đối chiếu các cặp từ nối thường gặp nhất

Mối quan hệ ý nghĩa Giới từ (+ Noun Phrase / V-ing) Liên từ (+ Clause S + V) Trạng từ liên kết (Dấu câu đặc trưng)
Tương phản, nhượng bộ (Mặc dù / Tuy nhiên) despite, in spite of although, even though, though, while, whereas however, nevertheless, nonetheless (ngăn cách bởi dấu phẩy)
Nguyên nhân, kết quả (Bởi vì / Do đó) because of, due to, owing to, thanks to because, since, as, now that therefore, consequently, as a result, thus
Bổ sung thông tin (Ngoài ra, hơn nữa) besides, in addition to, aside from and, not only… but also moreover, furthermore, in addition
Điều kiện (Nếu / Nếu không thì) in case of, without if, unless, provided that, as long as otherwise (nếu không thì)

3. Chiến thuật nhận diện: Phân tích cấu trúc trước, dịch nghĩa sau

Khi gặp câu hỏi chứa các phương án là từ nối, hãy áp dụng nguyên tắc quan sát nhanh theo 3 bước:

  1. Bước 1: Quan sát phía sau chỗ trống là Mệnh đề (S + V) hay Cụm danh từ (Noun Phrase)?

    • Nếu có một động từ đã chia thì (is, was, has increased, approved) → Chắc chắn cần một Liên từ (Conjunction). Loại ngay các phương án giới từ như because of, despite, due to.

    • Nếu chỉ là một danh từ hoặc cụm danh từ đứng trơ trọi (không có động từ chia thì) → Chắc chắn cần một Giới từ (Preposition). Loại ngay because, although, since.
  2. Bước 2: Kiểm tra dấu câu xung quanh chỗ trống

    • Nếu chỗ trống đứng đầu câu và có dấu phẩy ngay sau nó (_______, S + V) hoặc đứng sau dấu chấm phẩy (; _______,) → Rất có thể đó là một Trạng từ liên kết (However, Therefore, Moreover).
  3. Bước 3: Dịch nghĩa để chọn mối quan hệ logic chính xác

    • Sau khi đã sàng lọc được loại từ đúng ngữ pháp, bạn mới dịch nghĩa của 2 vế để xác định mối quan hệ: tương phản (nhượng bộ), nguyên nhân – kết quả, hay điều kiện giả định.

💡 Ví dụ áp dụng chiến thuật:

_______ the weather was poor, the annual corporate sports festival continued.
(A) Despite     (B) Although     (C) Because of     (D) Therefore

Phân tích: Phía sau chỗ trống là mệnh đề the weather was poor (Chủ ngữ: the weather, Vị ngữ: was). Vì vậy vị trí này bắt buộc phải là một liên từ nối mệnh đề. Ta loại ngay (A) Despite và (C) Because of (vì là giới từ đi với cụm danh từ), loại (D) Therefore (vì là trạng từ liên kết cần dấu câu ngăn cách). Do đó, đáp án đúng lập tức là (B) Although.

4. 6 Cái bẫy liên từ kinh điển trong Part 5 & Cách phòng tránh

⚠️ Bẫy 1: Because vs Because of

Cả hai đều mang nghĩa “bởi vì”, nhưng because + Clause (S + V), còn because of + Noun Phrase.
Ví dụ: We delayed shipment because the factory was flooded (Clause) vs We delayed shipment because of the factory flood (Noun Phrase).

⚠️ Bẫy 2: Although vs Despite / In spite of

Although / Even though + S + V vs Despite / In spite of + Noun Phrase. Chú ý rằng từ despite không đi với of (không bao giờ tồn tại “despite of”).

⚠️ Bẫy 3: However vs But

But là liên từ kết hợp (Coordinating conjunction) có thể đứng sau dấu phẩy để nối 2 mệnh đề trong cùng một câu: The product is expensive, but it sells well. Ngược lại, However là trạng từ liên kết, không thể đứng sau dấu phẩy đơn lẻ để nối 2 mệnh đề độc lập như vậy (phải dùng dấu chấm phẩy hoặc chấm câu: The product is expensive; however, it sells well.).

⚠️ Bẫy 4: Therefore vs Because

Nhiều bạn nhầm chiều mũi tên nguyên nhân → kết quả. Because đứng trước vế NGUYÊN NHÂN (Because it rained, the game was cancelled). Còn Therefore đứng trước vế KẾT QUẢ (It rained; therefore, the game was cancelled).

⚠️ Bẫy 5: Unless vs If

Unless = If not (Trừ khi / Nếu không). Vì bản thân Unless đã mang hàm ý phủ định, mệnh đề theo sau nó không dùng phủ định (không dùng unless you don’t submit). Hãy dịch cẩn thận xem ngữ cảnh là “nếu làm” hay “nếu không làm”.

⚠️ Bẫy 6: Bỏ qua dấu câu (Punctuation)

Khi thấy ; _______ , hoặc . _______ , thì 99% đáp án là một Trạng từ liên kết (However, Therefore, Moreover, Consequently), không thể là một liên từ phụ thuộc như Although, Because.

5. Mini Practice: 15 Câu trắc nghiệm liên từ & Trạng từ liên kết

Bộ 15 câu hỏi thực hành liên từ TOEIC Part 5

1. _______ the unexpected flight delay, Mr. Larson managed to arrive before the contract was signed.
(A) Although    (B) Despite    (C) Even though    (D) Whereas

2. The company offered generous bonuses to the sales team _______ quarterly targets were exceeded.
(A) because of    (B) because    (C) due to    (D) owing to

3. The conference hall was thoroughly sanitized; _______, attendees were advised to wear face masks.
(A) although    (B) nevertheless    (C) because    (D) despite

4. We cannot finalize the shipping invoice _______ the client provides their confirmed tax number.
(A) unless    (B) without    (C) except    (D) despite

5. The marketing presentation was extremely informative, _______ it ran fifteen minutes over schedule.
(A) but    (B) however    (C) therefore    (D) moreover

6. Production costs increased sharply this year; _______, the retail price will remain unchanged.
(A) because    (B) even though    (C) however    (D) despite

7. _______ the server software is updated tonight, all network systems will be offline for maintenance.
(A) While    (B) During    (C) Because of    (D) In spite of

8. Please complete the equipment requisition form _______ you require additional computer monitors.
(A) in case of    (B) if    (C) due to    (D) unless

9. The overseas branch achieved record revenues; _______, its general manager was promoted to vice president.
(A) therefore    (B) although    (C) because    (D) whereas

10. The team decided to proceed with the campaign _______ budget constraints forced a reduction in print ads.
(A) even though    (B) despite    (C) in spite of    (D) because of

11. You must present your valid employee badge at security; _______, building entry will be denied.
(A) otherwise    (B) unless    (C) although    (D) because

12. The workshop has been postponed _______ the keynote speaker fell ill yesterday.
(A) due to    (B) because    (C) because of    (D) owing to

13. All employees must wear safety goggles in the fabrication zone _______ they are merely observing.
(A) even if    (B) despite    (C) in spite of    (D) because of

14. The company implemented flexible remote hours, and employee satisfaction improved _______.
(A) consequently    (B) although    (C) because    (D) whereas

15. _______ several rounds of negotiations, the two firms could not reach an agreement on the buyout terms.
(A) Although    (B) Despite    (C) Even though    (D) Whereas

📋 Bảng Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết 15 Câu Thực Hành:

• Câu 1: (B) Despite → Theo sau là cụm danh từ the unexpected flight delay, biểu thị sự nhượng bộ.
• Câu 2: (B) because → Theo sau là mệnh đề có chủ ngữ quarterly targets và động từ were exceeded.
• Câu 3: (B) nevertheless → Đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy, biểu thị ý tương phản giữa 2 mệnh đề độc lập.
• Câu 4: (A) unless → Liên từ điều kiện (trừ khi / nếu không): unless the client provides.
• Câu 5: (A) but → Đứng sau dấu phẩy đơn lẻ nối 2 mệnh đề trong cùng một câu ghép; however không thể dùng sau dấu phẩy đơn như vậy.
• Câu 6: (C) however → Đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy để chuyển ý tương phản giữa 2 mệnh đề độc lập.
• Câu 7: (A) While → Liên từ chỉ thời gian nối mệnh đề có the server software is updated; During là giới từ chỉ đi với danh từ.
• Câu 8: (B) if → Liên từ điều kiện nối mệnh đề you require additional computer monitors.
• Câu 9: (A) therefore → Đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy biểu thị quan hệ kết quả (do đó).
• Câu 10: (A) even though → Theo sau là mệnh đề đầy đủ budget constraints forced a reduction.
• Câu 11: (A) otherwise → Trạng từ liên kết mang nghĩa “nếu không thì”, đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy.
• Câu 12: (B) because → Theo sau là mệnh đề chỉ lý do: the keynote speaker fell ill yesterday.
• Câu 13: (A) even if → Liên từ nhượng bộ (ngay cả khi) nối mệnh đề they are merely observing.
• Câu 14: (A) consequently → Trạng từ liên kết chỉ kết quả: và sự hài lòng nhân viên cải thiện như một hệ quả tất yếu.
• Câu 15: (B) Despite → Đứng trước cụm danh từ several rounds of negotiations.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về TOEIC Part 5 Liên Từ

Q1: Because và Because of khác nhau căn bản thế nào?

Because là liên từ (Conjunction), bắt buộc theo sau phải là một mệnh đề hoàn chỉnh có đủ Chủ ngữ và Vị ngữ (S + V). Because of là giới từ (Preposition), theo sau chỉ là một Danh từ, Cụm danh từ hoặc Danh động từ V-ing.

Q2: Although và Despite dùng khi nào?

Cả hai đều mang nghĩa “mặc dù” để chỉ sự tương phản. Tuy nhiên, Although / Even though đi với mệnh đề (S + V), còn Despite / In spite of đi với cụm danh từ hoặc V-ing.

Q3: However có giống But không?

Về ý nghĩa đều chỉ sự đối lập, nhưng khác nhau hoàn toàn về ngữ pháp và dấu câu. But là liên từ nối trực tiếp 2 mệnh đề trong cùng một câu sau dấu phẩy (, but S + V). However là trạng từ liên kết, phải đứng đầu câu có dấu phẩy (However, S + V) hoặc đứng sau dấu chấm phẩy (; however, S + V).

Q4: Therefore có phải là liên từ không?

Không. Therefore là một Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverb) mang nghĩa “do đó, vì vậy”. Nó không có chức năng ngữ pháp kết nối 2 mệnh đề bằng một dấu phẩy như liên từ so.

Q5: Làm sao để phân biệt Conjunction và Preposition trong đề thi Part 5?

Quy tắc đơn giản nhất: Hãy quét mắt nhìn từ chỗ trống đến dấu phẩy hoặc dấu chấm kế tiếp. Nếu bạn nhìn thấy một động từ đã được chia thì (Verb) → Đó là Conjunction. Nếu không có động từ nào chia thì mà chỉ có danh từ → Đó là Preposition.

Q6: Unless có nghĩa gì trong đề thi TOEIC?

Unless có nghĩa là “trừ khi” (tương đương với if … not). Nó thường xuất hiện trong các câu quy định, chính sách công ty (ví dụ: Orders cannot be cancelled unless notice is given 24 hours in advance).

🎯 Làm Chủ Ngữ Pháp Liên Từ TOEIC Reading Tại HOC247!

Hóa giải hoàn toàn bẫy liên từ, giới từ và trạng từ liên kết với kho bài tập phân tích cấu trúc chuyên sâu trên nền tảng thi thử trực tuyến sát chuẩn ETS.

Giỏ hàng
Lên đầu trang