TOEIC Part 5 giới từ: Cách chọn preposition theo ngữ cảnh

Trong cấu trúc đề thi TOEIC Reading, dạng bài TOEIC Part 5 giới từ (Prepositions) là một trong những phần câu hỏi ngữ pháp xuất hiện đều đặn trong 30 câu hỏi của Part 5. Giới từ đóng vai trò kết nối các danh từ, đại từ hoặc cụm từ với các thành phần khác trong câu nhằm biểu thị thời gian, địa điểm, phương thức hoặc mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Theo thống kê từ các đề thi chính thức của Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS), dạng câu hỏi giới từ thường chiếm từ 3 đến 5 câu mỗi đề.

Tuy nhiên, rất nhiều thí sinh mất điểm oan vì thói quen dịch nghĩa từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh (word-by-word translation), nhầm lẫn giữa giới từ với liên từ, hoặc không nắm được các cụm kết hợp cố định (Business Collocations). Thay vì học thuộc một danh sách 200 giới từ rời rạc vô nghĩa, bài viết này sẽ chia giới từ thành 3 nhóm trọng tâm, phân biệt rõ các cặp dễ gây nhầm lẫn như by vs until, during vs for, và cung cấp 15 câu thực hành có đáp án chi tiết.

1. 3 Nhóm giới từ trọng điểm trong TOEIC Part 5

Để ghi nhớ nhanh và phản xạ chính xác khi làm bài thi, bạn nên phân loại giới từ theo 3 nhóm chức năng rõ ràng:

Nhóm 1: Giới từ chỉ Thời gian (Prepositions of Time)

Dùng để xác định thời điểm xảy ra sự việc, thời hạn chót hoặc khoảng thời gian kéo dài của hành động.

  • at: Đi với thời điểm chính xác hoặc giờ cụ thể (at 9:00 a.m., at noon, at midnight).
  • on: Đi với các ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể hoặc dịp lễ (on Monday, on October 25th, on weekends).
  • in: Đi với tháng, năm, mùa, thập kỷ hoặc khoảng thời gian trong tương lai (in July, in 2026, in the summer, in three days).
  • by: Biểu thị thời hạn chót: “trước hoặc chậm nhất là lúc” (by Friday afternoon, by the end of this month).
  • until (till): Biểu thị hành động kéo dài liên tục cho tới một thời điểm (until 5:00 p.m., until next week).
  • during: Đi với một danh từ/sự kiện: “trong suốt thời gian diễn ra” (during the presentation, during the flight).
  • for: Đi với một khoảng thời gian có độ dài đo đếm được (for two hours, for five consecutive years).
  • since: Kể từ một mốc thời gian trong quá khứ (since 2020, since yesterday morning).
  • within: Trong vòng bao lâu (within thirty days, within two business weeks).
  • before / after: Trước / Sau một mốc thời gian hoặc danh từ (before the deadline, after the luncheon).

Nhóm 2: Giới từ chỉ Nơi chốn & Vị trí (Prepositions of Place & Position)

Dùng để chỉ vị trí vật lý trong môi trường văn phòng, nhà xưởng hoặc không gian địa lý.

  • at: Vị trí tại một địa điểm cụ thể (at the front desk, at the intersection, at the airport).
  • in: Bên trong một không gian khép kín, phòng ban, thành phố, quốc gia (in the conference room, in Tokyo, in the warehouse).
  • on: Trên bề mặt, tầng nhà hoặc tuyến đường (on the second floor, on North Avenue, on the bulletin board).
  • near / beside / next to: Gần bên, cạnh bên (beside the photocopier, near the metro station).
  • between: Ở giữa 2 đối tượng xác định (between the office building and the parking garage).
  • among: Ở giữa / trong số từ 3 đối tượng trở lên (among the job applicants, among the top finalists).
  • within: Bên trong phạm vi khuôn viên hoặc bán kính (within the corporate headquarters, within walking distance).
  • throughout: Khắp mọi nơi trên một phạm vi rộng (throughout the facility, throughout the country).

Nhóm 3: Giới từ đi theo Cụm cố định (Business Collocations)

Các kết hợp cố định bắt buộc phải học thuộc cả cụm, không thể thay thế bằng giới từ khác:

Tính từ + Giới từ:
• responsible for (chịu trách nhiệm về)
• interested in (quan tâm tới)
• eligible for (đủ điều kiện cho)
• consistent with (nhất quán với)
• subject to (tùy thuộc vào / chịu sự)
Động từ + Giới từ:
• apply for (nộp đơn xin việc/gói vay)
• participate in (tham gia vào)
• comply with (tuân thủ theo quy định)
• rely on / depend on (phụ thuộc vào)
• contribute to (đóng góp vào)
Cụm giới từ thương mại:
• in charge of (phụ trách điều hành)
• in response to (để phản hồi lại)
• on behalf of (thay mặt cho ai)
• according to (theo như tài liệu/ai đó)
• due to / owing to (bởi vì, do)

2. Các cặp giới từ kinh điển cần phân biệt rạch ròi

Cặp so sánh Đặc điểm ngữ nghĩa & Cấu trúc Ví dụ minh họa ngữ cảnh TOEIC
BY vs UNTIL by: Chỉ hạn chót hoàn tất (no later than), hành động chỉ diễn ra 1 lần trước mốc đó.
until: Chỉ hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục đến tận thời điểm đó mới dừng.
• Submit the report by Friday. (Nộp trước thứ Sáu).
• The office remains closed until Friday. (Văn phòng đóng cửa liên tục đến thứ Sáu).
DURING vs FOR during: Đi kèm danh từ hoặc sự kiện diễn ra (during + Noun).
for: Đi kèm khoảng thời gian có con số đo đếm cụ thể (for + Duration).
• Take notes during the seminar. (Trong suốt hội thảo).
• The keynote speaker spoke for two hours. (Nói chuyện suốt 2 tiếng).
SINCE vs FOR since: Đi kèm một mốc thời gian bắt đầu (point in time).
for: Đi kèm một khoảng thời gian kéo dài (length of time).
• He has lived here since 2020.
• He has lived here for six years.
BETWEEN vs AMONG between: Dùng cho 2 người, 2 vật hoặc 2 nhóm đối tượng riêng biệt.
among: Dùng cho 3 người/vật trở lên thuộc cùng một tập hợp tập thể.
• Divide the profit between the two partners.
• Select the best resume among all fifty applicants.
BECAUSE OF vs BECAUSE because of: Giới từ (Preposition) → đi với Cụm danh từ / V-ing.
because: Liên từ (Conjunction) → đi với Mệnh đề (S + V).
• Cancelled because of bad weather. (Cụm N)
• Cancelled because the weather was bad. (Mệnh đề)
DESPITE vs ALTHOUGH despite / in spite of: Giới từ → đi với Cụm danh từ / V-ing.
although / even though: Liên từ → đi với Mệnh đề (S + V).
• Despite heavy traffic, he arrived on time.
• Although traffic was heavy, he arrived on time.

3. 5 Cái bẫy thường gặp về giới từ trong Part 5 & Cách hóa giải

⚠️ Bẫy 1: Dịch nghĩa theo thói quen tiếng Việt

Trong tiếng Việt, ta nói “thảo luận về vấn đề gì”, nhiều bạn sẽ viết discuss about the issue (SAI, vì discuss là ngoại động từ trực tiếp: discuss the issue). Tương tự, “lắng nghe ai đó” là listen to someone (nhiều bạn quên mất to).

⚠️ Bẫy 2: Nhầm lẫn giữa Giới từ và Liên từ

Nhiều bạn chọn despite of (SAI hoàn toàn, chỉ có despite hoặc in spite of). Hoặc thấy nghĩa “mặc dù” là chọn ngay although mà không kiểm tra xem phía sau là mệnh đề (S + V) hay chỉ là một cụm danh từ (Noun Phrase).

⚠️ Bẫy 3: Nhầm lẫn giữa BY và UNTIL

Hãy nhìn vào động từ của câu: Nếu động từ là hành động dứt điểm diễn ra 1 lần (submit, finish, return, pay, deliver) → Chọn BY. Nếu động từ là trạng thái kéo dài liên tục (wait, stay, remain, delay, postpone, continue) → Chọn UNTIL.

⚠️ Bẫy 4: Nhầm lẫn DURING và FOR

Không bao giờ nói during three hours (SAI, phải dùng for three hours). Ngược lại, không nói for the intermission (SAI, phải dùng during the intermission).

⚠️ Bẫy 5: Ghép sai giới từ theo tính từ / động từ

Nhiều thí sinh chọn interested with (SAI, phải là interested in), comply to (SAI, phải là comply with), consist in (SAI, phải là consist of). Đề thi TOEIC Part 5 thường xuyên bẫy thí sinh bằng các giới từ có nghĩa tương tự nhau trong tiếng Việt.

4. Mini Practice: 15 Câu trắc nghiệm giới từ chuẩn format đề thi TOEIC

Dưới đây là 15 câu hỏi thực hành chia đều các nhóm: Thời gian, Nơi chốn, Collocation và Câu hỏi tổng hợp:

Bộ 15 câu hỏi thực hành giới từ TOEIC Part 5

1. All travel expense reimbursement forms must be submitted _______ next Monday at 5:00 p.m.
(A) by    (B) until    (C) during    (D) within

2. Attendees are politely requested to silence their mobile devices _______ the keynote address.
(A) for    (B) during    (C) since    (D) among

3. The current software license agreement remains fully active _______ December 31st.
(A) by    (B) until    (C) between    (D) into

4. The company’s new regional office is situated _______ convenient walking distance of Central Station.
(A) among    (B) within    (C) between    (D) along

5. Ms. Patterson was selected as team leader _______ all fifteen candidates interviewed.
(A) between    (B) throughout    (C) among    (D) into

6. Security cameras have been installed _______ the entire research facility for visitor safety.
(A) between    (B) throughout    (C) beside    (D) amidst

7. Mr. Davies has served as the senior director in charge _______ international product distribution.
(A) for    (B) of    (C) with    (D) to

8. All chemical processing plants must strictly comply _______ environmental emission standards.
(A) to    (B) with    (C) for    (D) by

9. Employees who have completed six months of service are eligible _______ tuition assistance benefits.
(A) of    (B) for    (C) to    (D) with

10. _______ recent supply chain disruptions, the manufacturer managed to fulfill all orders on schedule.
(A) Although    (B) Despite    (C) Because    (D) In spite

11. Ms. Laurent accepted the prestigious design award on _______ of her entire architectural team.
(A) behalf    (B) regard    (C) response    (D) charge

12. Flights to Montreal were temporarily suspended _______ severe thunderstorm warnings.
(A) because of    (B) because    (C) although    (D) even though

13. The executive board will meet tomorrow to discuss the contract terms _______ the two corporations.
(A) among    (B) between    (C) through    (D) into

14. The engineering team has been developing this proprietary artificial intelligence algorithm _______ 2022.
(A) for    (B) since    (C) during    (D) by

15. All delegates are invited to participate _______ the interactive panel discussion after lunch.
(A) at    (B) in    (C) on    (D) with

📋 Bảng Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết 15 Câu Thực Hành:

• Câu 1: (A) by → Động từ submitted là hành động hoàn tất 1 lần trước hạn chót, đi với by next Monday (chậm nhất là thứ Hai tới).
• Câu 2: (B) during → Đi trước một danh từ chỉ sự kiện: during the keynote address (trong suốt bài diễn văn).
• Câu 3: (B) until → Động từ chỉ trạng thái kéo dài remains active (duy trì hiệu lực liên tục cho đến ngày 31/12).
• Câu 4: (B) within → Cụm vị trí quen thuộc: within walking distance (trong phạm vi đi bộ).
• Câu 5: (C) among → Lựa chọn giữa tập hợp 15 ứng viên (3 đối tượng trở lên) → Dùng among.
• Câu 6: (B) throughout → Lắp đặt camera trên toàn bộ phạm vi cơ sở nghiên cứu (throughout the entire facility).
• Câu 7: (B) of → Cụm cố định: in charge of (chịu trách nhiệm, phụ trách).
• Câu 8: (B) with → Cụm động từ cố định: comply with (tuân thủ theo quy định).
• Câu 9: (B) for → Cấu trúc tính từ: eligible for something (đủ tư cách/điều kiện hưởng quyền lợi).
• Câu 10: (B) Despite → Đứng trước cụm danh từ recent supply chain disruptions; (D) sai vì thiếu of.
• Câu 11: (A) behalf → Cụm cố định: on behalf of (thay mặt cho).
• Câu 12: (A) because of → Đứng trước cụm danh từ severe thunderstorm warnings; (B) là liên từ phải đi với mệnh đề.
• Câu 13: (B) between → Mối quan hệ giữa 2 đối tượng cụ thể (the two corporations) → Dùng between.
• Câu 14: (B) since → Đi với mốc thời gian xác định trong quá khứ (since 2022) trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
• Câu 15: (B) in → Cụm động từ cố định: participate in something (tham gia vào việc gì).

5. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về TOEIC Part 5 Giới Từ

Q1: TOEIC Part 5 hay gặp những giới từ nào nhất?

Các giới từ tần suất cao nhất gồm: by, until, during, for, within, throughout, among, between và các cụm giới từ thương mại như due to, in charge of, in response to, according to, comply with, eligible for.

Q2: By và Until khác nhau căn bản thế nào?

By chỉ hạn chót mà hành động phải được hoàn thành trước thời điểm đó (hành động chỉ diễn ra 1 lần, như nộp bài, thanh toán). Until chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục từ trước cho đến tận mốc thời gian đó (như đóng cửa, chờ đợi).

Q3: During và For dùng khi nào?

During đi với danh từ hoặc tên sự kiện (during the meeting, during the summer). For đi với khoảng thời gian có số đếm rõ ràng (for two hours, for three months).

Q4: Since và For khác nhau ra sao?

Cả hai dùng trong các thì hoàn thành, nhưng Since đi với mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ (since 2021, since Monday), còn For đi với độ dài khoảng thời gian kéo dài (for 5 years).

Q5: Có nên học giới từ theo cụm không?

Tuyệt đối NÊN. Khoảng 60% câu hỏi giới từ trong Part 5 là kiểm tra Business Collocations (cụm danh từ, cụm tính từ hoặc cụm động từ cố định). Học theo cụm giúp bạn phản xạ chọn đáp án trong 5 giây mà không cần băn khoăn dịch nghĩa.

Q6: Làm sao để ghi nhớ các cụm Tính từ + Giới từ?

Hãy gom nhóm các tính từ đi chung một giới từ, ví dụ: nhóm đi với for (eligible for, responsible for, famous for); nhóm đi với with (consistent with, compatible with, familiar with); nhóm đi với to (subject to, prior to, relevant to).

🎯 Tự Tin Bắt Trọn Điểm Giới Từ TOEIC Part 5 Cùng HOC247!

Luyện giải hàng trăm câu hỏi giới từ và collocation doanh nghiệp trên hệ thống thi thử trực tuyến chuẩn ETS với lời giải phân tích cặn kẽ từng bẫy đề thi.

Giỏ hàng
Lên đầu trang