TOEIC Part 5 các thì: Cách xác định và chia động từ chính xác

Trong cấu trúc bài thi TOEIC Reading, chuyên đề TOEIC Part 5 các thì (Verb Tenses) là một trong những phần kiến thức ngữ pháp trọng yếu, xuất hiện trung bình từ 4 đến 6 câu trong mỗi đề thi chuẩn Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS). Rất nhiều thí sinh mất điểm oan ở phần này vì học vẹt: hễ thấy từ yesterday thì chọn quá khứ đơn, thấy since là chọn hiện tại hoàn thành mà không chịu đọc toàn câu, dẫn đến việc sập bẫy mệnh đề phụ hoặc nhầm lẫn giữa thể chủ động và bị động.

Để chinh phục dạng bài này một cách nhanh chóng và chính xác, bạn không cần phải dàn trải học thuộc cả 12 thì tiếng Anh hàn lâm từ A đến Z. Thay vào đó, bạn chỉ cần tập trung vào các thì có tần suất xuất hiện cao nhất trong môi trường thương mại công sở, nắm vững trục thời gian (timeline), phân tích mối liên hệ giữa các sự kiện và làm chủ quy trình 5 bước chọn thì dưới đây.

1. Các nhóm thì trọng tâm xuất hiện nhiều nhất trong TOEIC Part 5

Đề thi TOEIC phản ánh môi trường giao tiếp kinh doanh quốc tế, vì vậy các thì được kiểm tra thường gắn liền với chính sách công ty, báo cáo tiến độ, lịch trình công tác hoặc kế hoạch dự án. Dưới đây là 5 nhóm thì cốt lõi bạn bắt buộc phải làm chủ:

1.1. Hiện tại đơn (Present Simple)

Ngữ cảnh sử dụng trong TOEIC: Diễn đạt sự thật hiển nhiên (facts), lịch trình làm việc cố định (schedules), quy định hoặc chính sách thường niên của công ty (company policies).

Ví dụ điển hình: The flagship store opens at 9 a.m. every weekday. (Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng mỗi ngày trong tuần).

Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, regularly, frequently, every month, annually, routinely.

1.2. Quá khứ đơn (Past Simple)

Ngữ cảnh sử dụng trong TOEIC: Diễn đạt một hành động đã chấm dứt hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ (completed action at a finished past time).

Ví dụ điển hình: The pharmaceutical company launched the product last month. (Công ty dược phẩm đã ra mắt sản phẩm vào tháng trước).

Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week/month/year, in 2022, two days ago, previously, formerly.

1.3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Ngữ cảnh sử dụng trong TOEIC: Hành động bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai; kinh nghiệm làm việc; hoặc hành động vừa mới xảy ra để lại kết quả ở hiện tại.

Ví dụ điển hình: The consulting firm has expanded its online services since 2024. (Công ty tư vấn đã mở rộng dịch vụ trực tuyến kể từ năm 2024).

Dấu hiệu nhận biết: since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian, already, yet, so far, recently, lately, over the past/last 5 years.

1.4. Các dạng diễn đạt tương lai (Future Forms)

Ngữ cảnh sử dụng trong TOEIC: Dự đoán quyết định kinh doanh (will + V_bare), kế hoạch đã được phê duyệt từ trước (be going to + V_bare), hoặc sự sắp xếp công việc cụ thể (Present Continuous for arrangement).

Ví dụ điển hình: The board will announce the quarterly dividend next Monday. (Hội đồng quản trị sẽ công bố cổ tức quý vào thứ Hai tới).

Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week/month, upcoming, soon, shortly, by next year.

1.5. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) & Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Quá khứ hoàn thành (had + PII): Diễn tả một hành động xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ (thường đi kèm before, by the time, prior to).
Ví dụ: By the time Mr. Park arrived at the venue, the keynote speech had already concluded.

Hiện tại tiếp diễn (be + V-ing): Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một dự án đang trong quá trình thực hiện.
Ví dụ: The IT department is currently upgrading the network firewall.

2. Bảng so sánh kinh điển: Quá khứ đơn (Past Simple) vs Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Đây là cặp thì dễ gây nhầm lẫn nhất trong đề thi Part 5. Thí sinh thường bối rối khi gặp các câu có năm hoặc cụm thời gian. Hãy quan sát bảng so sánh trực quan dưới đây:

Tiêu chí phân biệt Quá khứ đơn (Past Simple) Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Bản chất thời gian Thời gian đã kết thúc hoàn toàn (Finished time) Khoảng thời gian chưa kết thúc, kéo dài đến hiện tại (Unfinished time)
Mốc thời gian đi kèm in 2023, last year, ago, yesterday since 2023, for 3 years, so far, recently
Ví dụ so sánh đối chiếu The company opened a branch in 2023. (Sự kiện xảy ra và chấm dứt năm 2023). The company has opened three branches since 2023. (Từ 2023 đến nay đã mở 3 chi nhánh và có thể tiếp tục).
Hậu quả đối với hiện tại Chỉ tường thuật sự việc trong quá khứ, không nhấn mạnh kết quả hiện tại Nhấn mạnh kết quả hoặc sự ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại

3. Bảng các từ chỉ thời gian (Time Markers): Manh mối gợi ý chứ không phải đáp án tự động

Một nguyên tắc sống còn khi làm bài thi TOEIC: Time markers chỉ là manh mối (clues), không phải là công thức tự động để chọn ngay đáp án. Bạn luôn phải đối chiếu marker với toàn bộ cấu trúc câu và timeline thực tế.

Từ chỉ thời gian (Time Marker) Thì thường đi kèm Lưu ý bẫy ngữ cảnh cần cảnh giác
yesterday / last week / ago Past Simple Kiểm tra xem câu là chủ động hay bị động (was launched vs launched).
since (+ point of time) Present Perfect (mệnh đề chính) Nếu sau since là một mệnh đề thì mệnh đề đó phải chia ở Quá khứ đơn! Ngoài ra since còn có nghĩa là “bởi vì” (Because).
for (+ period of time) Present Perfect / Past Simple Nếu hành động đã hoàn toàn chấm dứt trong quá khứ, for 5 years vẫn chia ở Quá khứ đơn (Ví dụ: He worked here for 5 years before quitting).
already / yet Present Perfect Yet thường đứng cuối câu phủ định hoặc nghi vấn; have yet to + V mang nghĩa “chưa từng làm gì”.
by next month / by tomorrow Future Simple / Future Perfect By next month nhấn mạnh thời hạn hoàn tất (will have completed hoặc will complete).
currently / at present Present Continuous / Present Simple Không dùng tiếp diễn với các động từ chỉ nhận thức, sở hữu (contain, belong, know).
every year / routinely / regularly Present Simple Kiểm tra kỹ chủ ngữ số ít hay số nhiều để thêm -s/-es chính xác.

4. Quy trình 5 bước xác định và chia động từ chuẩn xác

Để không bị rơi vào các bẫy tinh vi của đề thi, hãy tuân thủ quy trình 5 bước xác định động từ sau đây:

  1. Bước 1: Xác định Chủ ngữ (Subject): Tìm danh từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ chính của câu để xác định chủ ngữ là số ít hay số nhiều (chú ý loại bỏ cụm giới từ chêm xen giữa chủ ngữ và động từ).
  2. Bước 2: Xác định Mốc thời gian (Time Reference): Tìm kiếm các từ chỉ thời gian trong câu hoặc trong mệnh đề liền kề để xác định trục thời gian: Quá khứ, Hiện tại hay Tương lai.
  3. Bước 3: Xác định Tính hoàn tất hay Tiếp diễn (Completed vs Ongoing): Hành động đã chấm dứt hoàn toàn, đang tiếp diễn hay kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại?
  4. Bước 4: Kiểm tra Mối quan hệ giữa các sự kiện (Event Relationship): Nếu câu có 2 mệnh đề (nối bởi when, before, after, by the time, as soon as), hãy xác định hành động nào xảy ra trước, hành động nào xảy ra sau.
  5. Bước 5: Chọn Thì (Tense) và Thể (Voice – Chủ động hay Bị động): Xem chủ ngữ có thể tự thực hiện hành động hay bị tác động bởi đối tượng khác (Ví dụ: báo cáo không thể “publish” mà phải “be published”).

5. 6 Cái bẫy “kinh điển” khi làm câu hỏi chia thì TOEIC Part 5

⚠️ Bẫy 1: Thấy “since” chọn ngay Present Perfect máy móc

Cấu trúc chuẩn là: S + have/has PII + since + S + V_ed.
Nếu chỗ trống nằm ở mệnh đề sau since, động từ bắt buộc phải chia ở Quá khứ đơn (Past Simple), không phải Hiện tại hoàn thành!
Ví dụ: Ms. Gomez has served as director since she _______ to the firm in 2021. → Đáp án đúng là transferred, không phải has transferred.

⚠️ Bẫy 2: Quên hòa hợp Chủ – Vị (Subject-Verb Agreement)

Đề thi thường chèn một cụm giới từ dài vào giữa chủ ngữ và động từ để đánh lừa thí sinh: The shipment of new computers _______ scheduled to arrive today.
Chủ ngữ thực sự là The shipment (danh từ số ít), không phải computers → Phải chia is thay vì are.

⚠️ Bẫy 3: Nhầm Tense với Thể bị động (Passive Voice)

Nhiều bạn chọn đúng thì Quá khứ đơn nhưng lại chọn dạng chủ động cho một chủ ngữ bị tác động.
Ví dụ: The revised contract _______ yesterday afternoon.
(A) signed     (B) was signed
Hợp đồng không thể tự ký tên → Bắt buộc phải chọn bị động (B) was signed.

⚠️ Bẫy 4: Mệnh đề chỉ thời gian trong tương lai (Time Clauses)

Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng when, as soon as, once, before, after, until, chúng ta TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng tương lai đơn (will), mà phải dùng Hiện tại đơn để chỉ hành động tương lai.
Ví dụ: We will process your order as soon as payment _______ confirmed. → Điền is (không dùng will be).

⚠️ Bẫy 5: Nhầm Finished Time và Unfinished Time

Cụm từ this morning nếu nói vào buổi chiều/tối thì đã là quá khứ đơn (I met the client this morning). Nhưng this week hoặc this quarter nếu quý đó chưa kết thúc thì thường dùng Hiện tại hoàn thành (Profits have increased this quarter).

⚠️ Bẫy 6: Cấu trúc By the time

• By the time + S + V_quá khứ, S + had + PII (Quá khứ hoàn thành).
• By the time + S + V_hiện tại, S + will have + PII (Tương lai hoàn thành).
Nhiều thí sinh học một vế mà quên đối chiếu thì của mệnh đề còn lại.

6. Phân tích chi tiết 10 câu ví dụ mẫu chọn động từ theo trục timeline

Ví dụ 1: Hiện tại đơn cho lịch trình định kỳ

The shuttle bus _______ from the convention center every thirty minutes.
(A) depart    (B) departs    (C) has departed    (D) will be departing

→ Đáp án: (B) departs. Dấu hiệu every thirty minutes chỉ tần suất định kỳ, chủ ngữ shuttle bus số ít.

Ví dụ 2: Quá khứ đơn với mốc thời gian xác định

Our regional branch _______ three new branch managers two weeks ago.
(A) hires    (B) is hiring    (C) hired    (D) has hired

→ Đáp án: (C) hired. Dấu hiệu two weeks ago chỉ thời điểm kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ 3: Hiện tại hoàn thành với “over the past decade”

Global demand for renewable energy technologies _______ significantly over the past decade.
(A) grew    (B) has grown    (C) grow    (D) is growing

→ Đáp án: (B) has grown. Cụm over the past decade chỉ hành động kéo dài suốt 10 năm qua đến nay.

Ví dụ 4: Mệnh đề sau “since” chia quá khứ đơn

Sales have surged steadily since the company _______ its updated mobile app.
(A) release    (B) releases    (C) released    (D) has released

→ Đáp án: (C) released. Mệnh đề sau liên từ since đóng vai trò mốc thời gian quá khứ.

Ví dụ 5: Tương lai đơn với thời gian xác định

The keynote speaker _______ her opening presentation promptly at 10:00 a.m. tomorrow.
(A) delivered    (B) will deliver    (C) has delivered    (D) delivers

→ Đáp án: (B) will deliver. Dấu hiệu tomorrow chỉ hành động sẽ diễn ra trong tương lai.

Ví dụ 6: Mệnh đề thời gian “As soon as” dùng hiện tại đơn

We will dispatch the merchandise as soon as the billing department _______ the invoice.
(A) approves    (B) will approve    (C) approved    (D) had approved

→ Đáp án: (A) approves. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với as soon as không dùng will.

Ví dụ 7: Quá khứ hoàn thành với “By the time”

By the time the auditors arrived, the accounting team _______ all financial records.
(A) reconciled    (B) had reconciled    (C) reconciles    (D) will reconcile

→ Đáp án: (B) had reconciled. Hành động đối soát sổ sách hoàn thành trước khi kiểm toán viên đến.

Ví dụ 8: Hiện tại tiếp diễn với “currently”

The architectural firm is currently _______ several proposals for the riverfront complex.
(A) review    (B) reviewing    (C) reviewed    (D) reviews

→ Đáp án: (B) reviewing. Cấu trúc is currently + V-ing diễn đạt hành động đang tiến hành.

Ví dụ 9: Bị động của quá khứ đơn

The safety guidelines were thoroughly _______ during yesterday’s orientation session.
(A) explain    (B) explained    (C) explaining    (D) explains

→ Đáp án: (B) explained. Cấu trúc bị động quá khứ đơn: were + Adv + PII.

Ví dụ 10: Tương lai hoàn thành với mốc thời gian “by next Friday”

By next Friday, the software developers _______ the beta testing phase.
(A) will have completed    (B) completed    (C) are completing    (D) have completed

→ Đáp án: (A) will have completed. Hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai.

7. Mini Practice: 15 Câu trắc nghiệm chia thì chuẩn cấu trúc TOEIC

Bộ 15 câu hỏi thực hành chia thì TOEIC Part 5

1. Mr. Henderson _______ as senior legal counsel at Apex Law for more than twelve years.
(A) works    (B) has worked    (C) was working    (D) will work

2. The marketing division _______ its annual consumer survey results yesterday afternoon.
(A) published    (B) publishes    (C) has published    (D) will publish

3. Unless the weather improves, the construction company _______ the roofing work tomorrow.
(A) suspends    (B) will suspend    (C) suspended    (D) has suspended

4. The company intranet _______ routine maintenance every Sunday between 1:00 a.m. and 3:00 a.m.
(A) undergoes    (B) undergone    (C) is undergoing    (D) was undergone

5. Ms. Tanaka _______ the customer service department until she transferred to logistics last year.
(A) manages    (B) had managed    (C) has managed    (D) will manage

6. The finance director announced that the company _______ twenty new engineers next quarter.
(A) recruited    (B) will recruit    (C) recruits    (D) has recruited

7. Since the automated inventory system was implemented, shipping errors _______ noticeably.
(A) decline    (B) have declined    (C) declined    (D) are declining

8. When the regional manager _______ tomorrow, the receptionist will escort him to the boardroom.
(A) arrives    (B) will arrive    (C) arrived    (D) had arrived

9. The warranty agreement states that repairs _______ free of charge during the first twelve months.
(A) perform    (B) will be performed    (C) performed    (D) performing

10. Dr. Vance _______ several patents in medical robotics before joining the university faculty in 2020.
(A) had registered    (B) registers    (C) has registered    (D) will register

11. The committee members _______ about the proposed office relocation since 9:00 a.m.
(A) debate    (B) have been debating    (C) debated    (D) will debate

12. The factory _______ operations briefly last Friday due to an unexpected electrical power outage.
(A) halts    (B) halted    (C) has halted    (D) will halt

13. All conference participants _______ a welcome packet upon check-in at the registration desk.
(A) receive    (B) receives    (C) was received    (D) receiving

14. By the end of this fiscal year, our organization _______ over fifty thousand dollars to local charities.
(A) donated    (B) will have donated    (C) donates    (D) has donated

15. The research team is currently _______ customer feedback on the prototype software interface.
(A) analyzes    (B) analyzed    (C) analyzing    (D) analyze

📋 Bảng Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết 15 Câu Thực Hành:

• Câu 1: (B) has worked → Cụm for more than twelve years kết hợp chủ ngữ số ít Mr. Henderson đòi hỏi thì hiện tại hoàn thành.
• Câu 2: (A) published → Dấu hiệu thời gian quá khứ xác định yesterday afternoon.
• Câu 3: (B) will suspend → Mệnh đề điều kiện Unless ở hiện tại đơn (improves), mệnh đề chính chỉ tương lai (tomorrow).
• Câu 4: (A) undergoes → Lịch bảo trì cố định định kỳ hàng tuần (every Sunday), chủ ngữ số ít intranet.
• Câu 5: (B) had managed → Hành động quản lý xảy ra và kéo dài trước thời điểm chuyển công tác trong quá khứ (transferred last year).
• Câu 6: (B) will recruit → Dấu hiệu thời gian trong tương lai next quarter.
• Câu 7: (B) have declined → Mệnh đề chính của cấu trúc Since + S + V_ed chia ở hiện tại hoàn thành.
• Câu 8: (A) arrives → Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng When chia hiện tại đơn để diễn tả tương lai.
• Câu 9: (B) will be performed → Câu thể bị động trong tương lai: việc sửa chữa sẽ được thực hiện miễn phí.
• Câu 10: (A) had registered → Hành động đăng ký bằng sáng chế hoàn tất trước mốc thời gian gia nhập trường (before joining in 2020).
• Câu 11: (B) have been debating → Nhấn mạnh tính liên tục của hành động tranh luận từ 9 giờ sáng đến nay (since 9:00 a.m.).
• Câu 12: (B) halted → Dấu hiệu thời gian quá khứ xác định last Friday.
• Câu 13: (A) receive → Sự thật hiển nhiên về quy trình hội nghị, chủ ngữ số nhiều participants đi với động từ nguyên mẫu.
• Câu 14: (B) will have donated → Cấu trúc By the end of this fiscal year chỉ hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm tương lai.
• Câu 15: (C) analyzing → Cấu trúc hiện tại tiếp diễn: is currently + V-ing.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về TOEIC Part 5 Các Thì

Q1: TOEIC Part 5 thường kiểm tra những thì nào nhiều nhất?

Đề thi TOEIC tập trung nhiều nhất vào 4 nhóm: Hiện tại đơn (Present Simple), Quá khứ đơn (Past Simple), Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và Tương lai đơn (Future Simple). Các thì như Quá khứ hoàn thành hay Hiện tại tiếp diễn xuất hiện ít hơn nhưng thường mang tính phân loại điểm cao.

Q2: Since và For dùng với thì nào trong TOEIC?

Cả hai thường đi với Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Since đi với mốc thời gian bắt đầu (since 2020, since yesterday), còn for đi với độ dài khoảng thời gian (for three months, for five years). Lưu ý nếu hành động trong khoảng thời gian for đã chấm dứt hoàn toàn thì chia ở Quá khứ đơn.

Q3: Present Perfect và Past Simple khác nhau căn bản ra sao?

Quá khứ đơn diễn tả sự việc đã kết thúc hoàn toàn tại thời điểm xác định trong quá khứ (in 2023, yesterday). Hiện tại hoàn thành diễn tả sự việc bắt đầu trong quá khứ nhưng còn kéo dài hoặc còn để lại kết quả ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại (since 2023, so far).

Q4: Có cần học đủ 12 thì để làm TOEIC không?

Không cần thiết. Bạn chỉ cần nắm chắc 5-6 thì thực dụng thường dùng trong văn phòng và kinh doanh. Việc học dàn trải cả 12 thì hàn lâm sẽ làm mất thời gian và khiến bạn dễ bị rối khi xử lý các bẫy phối hợp thì thực tế.

Q5: Cụm từ “By the time” dùng như thế nào trong bài thi?

Có 2 công thức cốt lõi: (1) By the time + V_quá_khứ, S + had + PII (Quá khứ hoàn thành); (2) By the time + V_hiện_tại, S + will have + PII (Tương lai hoàn thành).

Q6: Làm sao chọn thì nhanh trong TOEIC Part 5?

Hãy nhìn 4 phương án để xác định đây là câu hỏi chia động từ. Sau đó tìm ngay từ chỉ thời gian hoặc động từ của mệnh đề bên cạnh để xác định trục timeline, kiểm tra chủ ngữ số ít/nhiều và xem câu ở thể chủ động hay bị động.

🎯 Nắm Trọn Điểm Chia Động Từ TOEIC Part 5 Cùng HOC247!

Luyện giải hàng trăm câu hỏi chia thì thực chiến trên hệ thống phòng thi mô phỏng chuẩn ETS, nhận phản hồi giải thích chi tiết và phân tích bẫy ngữ pháp tự động.

Giỏ hàng
Lên đầu trang