Thang điểm và cách tính điểm Aptis ESOL: Bảng quy đổi sang CEFR, IELTS, TOEIC & VSTEP chuẩn nhất

Hiểu rõ thang điểm Aptis ESOL và cách quy đổi kết quả sang Khung năng lực CEFR (A1, A2, B1, B2, C) cũng như đối chiếu sang IELTS, TOEIC và VSTEP là điều kiện tiên quyết để bạn xác định mục tiêu ôn luyện chính xác. Với cơ chế chấm điểm đa tầng kết hợp điểm số thành phần (Scale Score 0-50) và phân hạng CEFR, Aptis phản ánh cực kỳ chuẩn xác năng lực sử dụng tiếng Anh thực tế của thí sinh.

📚 Chuyên đề Toàn diện: Topic Cluster Luyện thi Aptis ESOL tại HOC247

Khám phá trọn bộ các bài viết chuyên sâu trong mô hình Topic Cluster chuẩn Hội đồng Anh British Council giúp bạn làm chủ kỳ thi Aptis ESOL B1, B2, C từ số 0:

1. Cơ chế chấm điểm và cấu trúc Bảng điểm Aptis ESOL

Phiếu kết quả thi Aptis ESOL (Candidate Report) của British Council cung cấp 3 lớp thông tin:

  • Numerical Scale (Điểm số 0 – 50): Chấm độc lập cho từng phần thi: Core (Grammar & Vocab), Listening, Reading, Writing và Speaking.
  • CEFR Level cho từng kỹ năng: Xếp hạng trình độ tương ứng từ A1 đến C cho từng kỹ năng.
  • Overall CEFR Grade: Trình độ tổng thể chung của thí sinh trên thang CEFR, được tổng hợp dựa trên 4 kỹ năng chính và tham chiếu hợp phần Core.

2. Bảng tham chiếu điểm số sang bậc CEFR

Cấp độ CEFR Điểm từng kỹ năng (0 – 50) Tổng điểm 4 kỹ năng (~200) Ý nghĩa năng lực & Đối tượng áp dụng
A1 0 – 15 điểm 0 – 63 điểm Mức cơ bản, nhận biết từ vựng quen thuộc
A2 16 – 27 điểm 64 – 107 điểm Sơ cấp, giao tiếp các chủ đề đơn giản quen thuộc
B1 28 – 37 điểm 108 – 147 điểm Trung cấp. Chuẩn ra trường Đại học Bách Khoa, Ngoại Thương, Kinh Tế…
B2 38 – 45 điểm 148 – 179 điểm Trung cao cấp. Chuẩn tốt nghiệp chất lượng cao, tiếp viên hàng không, ngân hàng
C (C1/C2) 46 – 50 điểm 180 – 200 điểm Cao cấp, thành thạo trôi chảy trong môi trường học thuật chuyên sâu

3. Bảng quy đổi tương đương Aptis ESOL sang IELTS, TOEIC và VSTEP

Cấp độ Aptis ESOL Khung CEFR / KNLNN VN IELTS Tương đương TOEIC 2 Kỹ năng VSTEP 3-5 Tương đương
Aptis A2 Bậc 2 3.0 – 3.5 255 – 400 A2 (Đề riêng A2)
Aptis B1 Bậc 3 4.0 – 5.0 450 – 550 VSTEP B1 (4.0 – 5.5 / 10)
Aptis B2 Bậc 4 5.5 – 6.5 600 – 785 VSTEP B2 (6.0 – 8.0 / 10)
Aptis C (C1) Bậc 5 7.0 – 8.0 800 – 945 VSTEP C1 (8.5 – 10 / 10)

🎯 Tự Tin Đạt Chuẩn Aptis ESOL B1, B2 Ngay Lần Thi Đầu Tiên Cùng HOC247!

Hệ thống phòng thi máy tính thử nghiệm chuẩn hóa 100% định dạng British Council: Bấm giờ 5 hợp phần, audio chất lượng cao, chủ động nghe lại lần 2, trả kết quả tức thì và phân tích năng lực chi tiết.

Giỏ hàng
Lên đầu trang