Trong ngân hàng đề thi viết học thuật IELTS, dạng bài bản đồ IELTS Writing Task 1 Map là một trong hai dạng bài trực quan không sử dụng số liệu (bên cạnh dạng sơ đồ quy trình Process). Khác với các dạng biểu đồ đường (Line Graph) hay biểu đồ cột (Bar Chart) vốn đòi hỏi kỹ năng xử lý các con số, Map kiểm tra năng lực mô tả không gian địa lý, khả năng nhận diện các công trình bị phá dỡ, xây mới, mở rộng hoặc chuyển đổi công năng qua các mốc thời gian theo tiêu chuẩn Task Achievement của IELTS.org. Nếu thí sinh chỉ đơn thuần liệt kê “cái gì nằm ở đâu” mà không làm nổi bật được bản chất sự thay đổi quy hoạch, bài viết sẽ khó vượt qua mức Band 6.0. Bài viết này thuộc chuỗi hướng dẫn IELTS Writing toàn diện của HOC247, sẽ cung cấp cho bạn quy trình phân tích bản đồ 7 bước, bộ từ vựng chỉ phương hướng và vị trí học thuật, cùng bài mẫu Band 8.0+ hoàn chỉnh.
Trả lời nhanh: Bản chất dạng bài Map trong IELTS Writing Task 1
Dạng bài IELTS Writing Task 1 Map thường cung cấp hai (hoặc ba) bản đồ của một thị trấn, khuôn viên trường đại học, ngôi làng hoặc một tòa nhà tại các thời điểm khác nhau. Nhiệm vụ cốt lõi của bạn không phải là vẽ lại bản đồ, mà là thực hiện 3 yêu cầu học thuật:
- Mô tả sự biến đổi (Describe Changes): Nêu rõ công trình nào bị phá dỡ (Demolished), công trình nào được xây mới (Erected/Built), cơ sở nào được mở rộng (Expanded) hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng (Converted).
- Xác định vị trí và quan hệ không gian chuẩn xác: Sử dụng hệ thống la bàn phương hướng (North, South, East, West) và các giới từ chỉ vị trí tiếp giáp (adjacent to, opposite, to the north of).
- Đoạn Overview bao quát diện mạo mới: Tóm tắt 2-3 sự chuyển dịch vĩ mô (ví dụ: khu vực trở nên đô thị hóa, nhiều nhà ở hơn, hạ tầng giao thông hiện đại hóa, không gian xanh bị thu hẹp).
Các tình huống bản đồ thường gặp và Quy tắc chia thì động từ (Tenses)
Cách sử dụng thì động từ trong bài Map phụ thuộc hoàn toàn vào mốc thời gian được ghi trên đề bài:
| Tình huống thời gian | Bản chất đề bài | Thì động từ bắt buộc |
|---|---|---|
| Hai mốc trong quá khứ | Ví dụ: Bản đồ năm 1995 và 2015. Sự việc đã hoàn tất trong quá khứ. | Sử dụng thì Quá khứ đơn (Past Simple) ở thể bị động: was built, were demolished, made way for… |
| Quá khứ đến Hiện tại | Ví dụ: Bản đồ năm 2000 và Hiện nay (Now / Present day). | Sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): has been constructed, have been converted, has seen… |
| Hiện tại đến Tương lai (Quy hoạch) | Ví dụ: Bản đồ hiện tại và Bản quy hoạch dự kiến năm 2035 (Proposed development). | Sử dụng các cấu trúc dự báo tương lai: is planned to be built, is projected to be replaced, will undergo… |
Quy trình phân tích bản đồ 7 bước chuẩn mực
Trước khi bắt tay vào viết, hãy hoàn thành nhanh 7 bước rà soát không gian sau:
- Xác định la bàn phương hướng (Orientation): Kiểm tra xem bản đồ có mũi tên chỉ hướng Bắc (North) hay không. Nếu có, bắt buộc phải dùng các hướng Đông, Tây, Nam, Bắc. Nếu không có la bàn, dùng vị trí trang giấy (on the left, on the right, top, bottom).
- Xác định các mốc địa vật mỏ neo (Anchor Landmarks): Tìm các yếu tố địa lý tự nhiên không đổi như con sông (River), bờ biển (Coast), đường xe lửa (Railway) hoặc con đường chính (Main road). Đây là các trục tọa độ để định vị các công trình khác.
- Xác định khu vực giữ nguyên (Unchanged Features): Công trình nào vẫn tồn tại nguyên vẹn qua các năm mà không bị đụng chạm?
- Xác định công trình bị phá dỡ (Demolished / Removed): Cái gì biến mất để nhường chỗ cho công trình mới?
- Xác định công trình xây dựng mới hoàn toàn (Newly Built): Những tòa nhà, tiện ích nào xuất hiện thêm?
- Xác định sự chuyển đổi công năng (Conversion): Công trình cũ được cải tạo thành công trình mới nào (ví dụ: nhà máy cũ biến thành bảo tàng)?
- Xác định sự mở rộng hoặc thu hẹp (Expansion / Reduction): Đường xá được mở rộng thêm bao nhiêu làn? Diện tích rừng cây bị thu hẹp như thế nào?
Kỹ thuật viết Overview cho Map chuẩn Band 8.0+: Tốt vs Chưa tốt
Đoạn Overview của Map không phải là nơi kể lể chi tiết từng căn nhà. Nó phải phác họa được diện mạo biến đổi vĩ mô của toàn khu vực:
| Overview chưa tốt (Band 5.0) | Overview xuất sắc (Band 8.0+) |
|---|---|
|
“Overall, in 2025 there are new houses in the north, a new bridge was built, the road was expanded, and the fishing dock became a park.”
Lỗi phân tích: Kể lể vụn vặt từng công trình nhỏ lẻ, biến Overview thành một câu tóm tắt cụ thể của thân bài mà không khái quát được bản chất quy hoạch đô thị. |
“Overall, the village underwent significant modernization and residential expansion, transitioning from a predominantly rural settlement into a developed suburban community. The most notable developments included the extensive development of housing infrastructure, enhanced transport connectivity, and the conversion of recreational amenities along the river.”
Ưu điểm: Nêu bật được sự chuyển mình từ nông thôn sang ngoại ô hiện đại, bao quát được cả 3 trụ cột lớn: nhà ở, giao thông kết nối và tiện ích ven sông. |
Bộ từ vựng biến đổi quy hoạch (Vocabulary of Urban Changes)
Để đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource, bạn cần trang bị kho từ vựng chuyên ngành quy hoạch đô thị:
1. Xây mới & Xuất hiện thêm:
• Was built / was constructed / was erected: “A modern primary school was erected in the northern district.”
• Was added / sprang up / was introduced: “Several pedestrian walkways were introduced along the waterfront.”
2. Phá dỡ & Thay thế:
• Was demolished / was flattened / was knocked down: “The derelict warehouse was demolished.”
• Was replaced by / made way for / was cleared to make way for: “Farmland was cleared to make way for a contemporary residential complex.”
3. Chuyển đổi công năng, Mở rộng & Giữ nguyên:
• Was converted into / was transformed into: “The local grocery store was transformed into a large-scale supermarket.”
• Was expanded / was extended / was widened: “The dirt path was widened into a two-lane asphalt roadway.”
• Remained unchanged / stayed intact: “The ancient church situated on the western hill remained intact throughout the period.”
Từ vựng chỉ phương hướng và quan hệ không gian
Tuyệt đối tránh việc dùng từ ngữ mơ hồ như “here”, “there”. Hãy định vị chính xác bằng ngôn ngữ bản đồ:
- • Phương hướng la bàn: In the north / To the north of / In the north-eastern quadrant / On the southern bank of the river…
- • Vị trí tiếp giáp & Đối diện: Adjacent to (ngay cạnh) / Bordering / Situated opposite to / Parallel to (song song với)…
- • Vị trí bao quanh & Trọng tâm: In the centre of the town / Flanked by (được bao bọc hai bên bởi) / On the outskirts of the settlement (ở vùng ngoại ô)…
So sánh 2 chiến lược chia 2 đoạn Body (Area vs Type of Change)
Có hai cách phổ biến để tổ chức thân bài cho dạng bài Map:
| Chiến lược | Cách phân bổ nội dung | Ưu điểm & Khi nào nên dùng |
|---|---|---|
| Cách 1: Chia theo Khu vực địa lý (By Geographic Area) | Body 1: Mô tả tất cả thay đổi ở nửa phía Bắc hoặc phía Đông. Body 2: Mô tả tất cả thay đổi ở nửa phía Nam hoặc phía Tây. |
Dễ viết nhất khi bản đồ có ranh giới tự nhiên rõ ràng (như con sông hoặc con đường chính cắt ngang chia đôi khu vực). |
| Cách 2: Chia theo Loại hình thay đổi (By Type of Change) | Body 1: Mô tả các công trình xây dựng mới và nhà ở. Body 2: Mô tả hạ tầng giao thông và tiện ích công cộng. |
Phù hợp khi các công trình phân bổ rải rác nhưng có sự liên kết chặt chẽ về mặt chức năng đô thị. |
Đề bài thực tế và Phân tích Dataset tự tạo: Làng ven sông Riverside Village
Writing Prompt:
The two maps below show the layout of the coastal community of Riverside Village in 2010 and following major redevelopment in 2025.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
- Khu vực phía Bắc (North): Năm 2010 là đất nông nghiệp xanh (Farmland) và một rặng cây nhỏ. Đến năm 2025, toàn bộ nông trại được thay thế bằng một tổ hợp căn hộ chung cư hiện đại (Residential complex) và một trường tiểu học (Primary school) có sân chơi.
- Khu vực phía Nam & Trung tâm (South & Centre): Con đường đất nhỏ hẹp năm 2010 đã được mở rộng thành đại lộ hai làn trải nhựa năm 2025; Cửa hàng tạp hóa nhỏ ban đầu (Local shop) được mở rộng thành một siêu thị lớn (Supermarket); Một bãi đỗ xe công cộng (Car park) được xây thêm đối diện siêu thị. Khu nhà cổ ven đường phía Tây Nam vẫn được giữ nguyên vẹn (Remained intact).
- Khu vực ven sông phía Đông (East): Bến thuyền đánh cá nhỏ (Fishing dock) năm 2010 đã biến mất, được thay thế bằng một công viên cây xanh ven sông (Riverside park) và đường dạo bộ. Đặc biệt, một cây cầu bê tông mới (New bridge) được xây dựng bắc qua sông sang bờ đối diện.
Bài mẫu Band 8.0+ hoàn chỉnh (Full Model Essay)
The maps illustrate the structural transformation of the settlement of Riverside Village from 2010 to 2025 following substantial urban redevelopment.
Overall, Riverside Village underwent extensive modernization and expansion, shifting from a quiet rural hamlet into a well-equipped residential community. The most conspicuous changes included the widespread conversion of agricultural land into housing and educational facilities, alongside improved commercial infrastructure and river connectivity.
In the northern quadrant of the village, agricultural fields that dominated the landscape in 2010 were completely removed to make way for a large residential housing complex and an adjacent primary school with dedicated recreational grounds. Moving to the eastern waterfront, the original small fishing dock was decommissioned and replaced by an attractive landscaped riverside park. Furthermore, a vehicular bridge was erected across the waterway, establishing a direct connection to the opposing riverbank.
Regarding the southern and central sections, the narrow dirt path running across the village was substantially widened and paved into a modern two-lane roadway. Along this transport corridor, the solitary local shop was reconstructed and expanded into a full-scale supermarket, opposite which a newly established car park was added. Meanwhile, the cluster of traditional houses located in the south-western sector remained virtually unchanged throughout the fifteen-year period.
(Số từ bài viết: 189 từ – Cấu trúc chia theo Khu vực địa lý mạch lạc: Body 1 mô tả nửa phía Bắc và Bờ Đông, Body 2 mô tả Trục phía Nam và Trung tâm)
Phân tích chi tiết bài mẫu: Từ vựng, Ngữ pháp & Kỹ thuật lập luận
-
Kỹ thuật Paraphrase mở bài:
• Đề bài: “layout of the coastal community… following major redevelopment”.
• Bài viết: “structural transformation of the settlement… following substantial urban redevelopment”. -
Phân đoạn thân bài theo địa lý tự nhiên:
• Body 1: Xử lý phía Bắc (Đất nông nghiệp biến thành nhà ở và trường học) và Bờ sông phía Đông (Bến thuyền biến thành công viên và cầu mới).
• Body 2: Xử lý nửa phía Nam (Đường xá mở rộng, siêu thị, bãi đỗ xe) và làm nổi bật yếu tố giữ nguyên (“remained virtually unchanged”). -
Bộ từ vựng biến đổi quy hoạch đắt giá:
• “were completely removed to make way for”
• “was decommissioned and replaced by”
• “a vehicular bridge was erected across the waterway”
• “was substantially widened and paved into”
8 lỗi sai kinh điển khiến bài Map bị trừ điểm nặng
1. Liệt kê mọi chi tiết nhỏ lẻ mà không khái quát hóa
Viết tách biệt từng cây, từng chiếc ghế đá trong công viên khiến bài viết bị rườm rà và vượt quá thời gian làm bài.
2. Thiếu đoạn Overview hoặc Overview kể lể số liệu
Không nêu được bản chất chuyển mình của khu vực (từ nông thôn sang đô thị, từ hoang sơ sang thương mại).
3. Dùng sai thì động từ giữa quá khứ, hiện tại và tương lai
Bản đồ năm 2010 và 2020 nhưng lại dùng thì Hiện tại đơn hoặc nhầm lẫn cấu trúc dự báo tương lai.
4. Nhầm lẫn phương hướng Đông (East) và Tây (West)
Sơ suất nhìn nhầm hướng Đông sang hướng Tây trên la bàn dẫn đến mô tả sai lệch toàn bộ bản đồ.
5. Dùng từ ngữ mô tả vị trí mơ hồ (Vague Location)
Chỉ viết “next to it” hoặc “near here” mà không nêu rõ tiếp giáp với địa danh hay mốc ranh giới nào.
6. Bỏ quên các công trình giữ nguyên vẹn (Unchanged features)
Không đề cập đến các công trình vẫn tồn tại nguyên vẹn qua các năm khiến bức tranh so sánh bị khuyết thiếu.
7. Đưa lý do thay đổi không có trong hình vẽ
Tự giải thích: “The dock was demolished because fishermen moved to the capital city.”
8. Viết Kết luận (Conclusion) thay vì Overview
Để phần tóm lược xuống cuối bài như một bài luận nghị luận xã hội thay vì bản báo cáo khách quan.
Mini Practice: Phân tích bản đồ khuôn viên trường đại học
Cho sơ đồ khuôn viên Đại học Westerly năm 2012 và 2024:
• Phía Bắc: Bãi đỗ xe ngoài trời được thay thế bằng một Tòa nhà thí nghiệm khoa học cao 5 tầng (Science Lab building).
• Phía Tây: Thư viện cũ được mở rộng gấp đôi diện tích và bổ sung thêm khu tự học đa phương tiện.
• Phía Nam: Bãi cỏ xanh được chuyển đổi thành Ký túc xá sinh viên mới (Student accommodation blocks).
• Phía Đông: Tòa nhà hành chính chính (Main Admin building) vẫn giữ nguyên vẹn qua 12 năm.
Yêu cầu thực hành: Xác định 4 thay đổi chính, viết Introduction, viết Overview và chia 2 đoạn Body.
Đáp án gợi ý chuẩn Band 8.0:
1. Bốn thay đổi chính: Bãi đỗ xe phía Bắc biến thành phòng thí nghiệm; Thư viện phía Tây được mở rộng gấp đôi; Bãi cỏ phía Nam biến thành ký túc xá; Tòa nhà hành chính phía Đông giữ nguyên.
2. Introduction: “The pair of maps delineates the infrastructural modernization of Westerly University Campus over a 12-year period from 2012 to 2024.”
3. Overview: “Overall, the university campus experienced significant architectural development, expanding academic facilities and student residential accommodation at the expense of open outdoor spaces and car parking. Meanwhile, central administrative facilities remained completely unchanged.”
4. Kế hoạch chia Body:
• Body 1: Khu vực học thuật (Phòng thí nghiệm khoa học phía Bắc và Thư viện mở rộng phía Tây).
• Body 2: Khu sinh hoạt và hành chính (Ký túc xá phía Nam và Tòa nhà hành chính giữ nguyên phía Đông).
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về IELTS Writing Task 1 Map
1. Bản đồ IELTS Map nên dùng thì gì trong bài viết?
Nếu các năm ở quá khứ (ví dụ: 2010 vs 2020), dùng thì Quá khứ đơn. Nếu mốc hiện tại so với quá khứ, dùng Hiện tại hoàn thành. Nếu có mốc tương lai, dùng cấu trúc dự báo bị động.
2. Map có cần mô tả tất cả các thay đổi nhỏ không?
Bạn nên mô tả tất cả các công trình chính có tên gọi trên bản đồ. Các chi tiết trang trí phụ như vài cây xanh lẻ tẻ có thể gom lại trong một cụm từ chung.
3. Đoạn Overview của Map nên viết gì là tốt nhất?
Hãy nêu sự thay đổi mang tính tổng thể: khu vực đô thị hóa hay công nghiệp hóa, tiện ích công cộng tăng lên và diện tích tự nhiên thu hẹp.
4. Từ chỉ phương hướng dùng như thế nào cho chính xác?
Dùng cấu trúc “in the north of” khi công trình nằm bên trong khu vực, và “to the north of” khi công trình nằm bên ngoài về phía Bắc của một địa danh khác.
5. “Was replaced by” và “was converted into” khác nhau thế nào?
Was replaced by là công trình cũ bị phá hủy hoàn toàn để xây cái mới. Was converted into là giữ lại tòa nhà cũ và cải tạo công năng sử dụng.
6. Nên chia Body theo khu vực địa lý hay theo loại hình thay đổi?
Chia theo khu vực địa lý (Bắc – Nam hoặc Đông – Tây) thường dễ viết nhất và ít bị sót công trình nhất.
🎯 Chinh phục trọn vẹn Writing Task 1? Luyện đề thi máy chuẩn quốc tế ngay!
Đề thi mô phỏng 100% format IDP & British Council: Giao diện thi máy chân thực, bộ bấm giờ tự động, giải thích chi tiết từng câu và hệ thống chấm điểm tích hợp AI.

