Trong bài thi Đọc học thuật, IELTS Sentence Completion (Hoàn thành câu) là một trong những dạng câu hỏi phổ biến và có khả năng ghi điểm cao nhất nếu bạn nắm vững phương pháp tư duy ngữ pháp và nhận diện chuyển ngữ. Tuy nhiên, không ít thí sinh đánh mất điểm số đáng tiếc vì những lỗi sơ đẳng như vượt quá số từ quy định (Word Limit), biến đổi dạng từ hoặc chép sai chính tả. Bài viết chuyên sâu này sẽ hướng dẫn bạn quy trình 5 bước định vị bằng chứng (Evidence), nhận diện kỹ thuật Paraphrase tinh vi và cung cấp bộ bài tập thực hành tự tạo sát với tiêu chuẩn khảo thí quốc tế theo hướng dẫn chính thức từ IELTS.org.
Trả lời nhanh: Quy tắc vàng làm chủ IELTS Sentence Completion
Dạng bài IELTS Sentence Completion yêu cầu thí sinh trích xuất từ 1 đến 3 từ (hoặc số) từ văn bản gốc để điền vào các chỗ trống chưa hoàn thiện của một loạt câu văn độc lập. Bản chất của dạng bài là kiểm tra khả năng đọc quét từ khóa, đối chiếu cấu trúc ngữ pháp tương thích và xác nhận thông tin tương đồng qua Paraphrase.
| Tiêu chí | Quy định & Chiến thuật tối ưu |
|---|---|
| Quy luật trật tự (Order) | Hầu hết 100% các câu hỏi xuất hiện theo đúng trật tự thông tin trong đoạn văn (Chronological Order). |
| Nguồn gốc từ cần điền | Bắt buộc lấy chính xác từ bài đọc gốc, tuyệt đối không tự ý thay đổi thì, dạng từ hay biến đổi số ít/số nhiều. |
| Ngữ pháp câu đích | Từ điền vào phải giúp câu văn hoàn chỉnh đạt độ chính xác ngữ pháp tuyệt đối (Subject – Verb agreement, Collocation). |
| Thời gian khuyến nghị | Dành trung bình 60 đến 90 giây cho mỗi câu hỏi; không dừng lại quá 2 phút ở bất kỳ câu đơn lẻ nào. |
Dạng bài IELTS Sentence Completion là gì?
Trong bài thi cấu trúc bài thi IELTS Reading, Sentence Completion là dạng bài hoàn thành câu thông qua việc tìm dữ liệu trực tiếp trong văn bản. Không giống như các dạng câu hỏi suy luận trừu tượng như IELTS True False Not Given hay tìm ý bao quát như IELTS Matching Headings, dạng bài Sentence Completion tập trung kiểm tra khả năng:
- Hiểu chi tiết cụ thể (Detailed factual information) được mô tả trong một hoặc hai câu văn.
- Nhận biết từ đồng nghĩa và các cấu trúc ngữ pháp tương đương qua hiện tượng Paraphrase.
- Vận dụng kiến thức từ loại để dự đoán chính xác loại từ cần điền vào chỗ trống trước khi đọc văn bản.
- Tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn số lượng từ cho phép được nêu trong phần chỉ dẫn (Instruction).
Hiểu đúng các biến thể của Word Limit (Giới hạn từ)
Chỉ dẫn đầu bài là luật bất thành văn của bài thi. Nếu bạn chọn đúng từ cốt lõi nhưng viết vượt quá số lượng từ yêu cầu, câu trả lời sẽ bị chấm 0 điểm ngay lập tức. Dưới đây là các định dạng phổ biến nhất:
- NO MORE THAN ONE WORD: Bạn chỉ được phép điền duy nhất 1 từ. Nếu điền “a microscope”, bạn sẽ bị tính là 2 từ và sai. Đáp án đúng bắt buộc phải là “microscope”.
- NO MORE THAN TWO WORDS: Được phép điền 1 hoặc 2 từ. Không chứa số đứng riêng nếu đề không có cụm “AND/OR A NUMBER”.
- NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER: Bạn có thể điền: 1 từ, 2 từ, 1 số, 1 từ + 1 số, hoặc 2 từ + 1 số (Ví dụ: “15 workshops” hoặc “September 15”).
- Quy ước dấu gạch nối (Hyphenated words): Các từ ghép có dấu gạch nối như “eco-friendly”, “state-of-the-art”, “well-known” được tính là MỘT từ duy nhất trong hệ thống chấm điểm IELTS.
Cách nhận biết dạng bài trong đề thi
Dạng bài này rất dễ nhận diện thông qua dòng hướng dẫn in hoa nổi bật: “Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN … from the passage for each answer.” Theo sau là danh sách các câu từ 3 đến 6 câu, mỗi câu bị khuyết một phần ngữ cảnh ở đầu, giữa hoặc cuối câu với dấu gạch chân đại diện cho chỗ trống.
Điểm đặc thù giúp bạn an tâm khi làm dạng bài này là: Các câu hỏi luôn diễn ra theo trình tự tuyến tính. Nghĩa là thông tin để trả lời Câu 2 sẽ nằm sau đoạn văn chứa đáp án Câu 1, và trước đoạn văn chứa đáp án Câu 3. Nhờ đó, bạn có thể khoanh vùng vị trí đọc một cách cực kỳ chuẩn xác và không lo bị trôi thông tin.
Quy trình 5 bước làm IELTS Sentence Completion chuẩn xác
Để đạt điểm tuyệt đối ở dạng bài này, thí sinh không nên đọc bài trước rồi mới nhìn câu hỏi. Thay vào đó, hãy thực hiện theo đúng 5 bước chiến thuật chuẩn hóa sau:
Bước 1: Phân tích chỉ dẫn & Khóa chặt Word Limit
Khoanh tròn giới hạn từ ngay lập tức trên phiếu đề (ví dụ: “ONE WORD ONLY” hay “TWO WORDS”). Đây là tín hiệu cảnh báo bộ não không được chép thừa mạo từ hay tính từ bổ nghĩa dư thừa.
Bước 2: Đọc câu hỏi & Xác định từ khóa mỏ neo (Anchor Keywords)
Gạch chân các từ khóa không thể thay thế (Hard Keywords): tên riêng, năm tháng, thuật ngữ chuyên ngành viết hoa, địa danh. Sau đó gạch chân các từ khóa nội dung có khả năng bị chuyển ngữ (Soft Keywords) như động từ hành động hoặc tính từ trạng thái.
Bước 3: Dự đoán loại từ & Ý niệm ngữ cảnh (Grammar Prediction)
Quan sát cấu trúc câu trước và sau chỗ trống để dự đoán chính xác loại từ cần điền: Danh từ số ít, danh từ số nhiều, danh từ không đếm được, động từ nguyên mẫu, phân từ hay tính từ. Ví dụ: Nếu chỗ trống đứng sau mạo từ “an” và tính từ “innovative”, từ cần điền chắc chắn là một danh từ số ít bắt đầu bằng một nguyên âm.
Bước 4: Quét văn bản định vị câu chứa Evidence & Nhận diện Paraphrase
Dùng kỹ năng Scanning đưa mắt tìm Anchor Keywords để xác định đúng đoạn văn. Khi tìm thấy vị trí mỏ neo, hãy đọc chậm lại 1-2 câu xung quanh để đối chiếu cách tác giả biến đổi từ vựng (ví dụ: trong câu hỏi dùng “completed in 2020”, bài đọc diễn đạt là “reached final completion during the year 2020”).
Bước 5: Nhặt từ nguyên bản & Kiểm tra checklist 4 tiêu chí
Chép chính xác từ ngữ từ đoạn văn vào chỗ trống và kiểm tra nhanh: (1) Đúng word limit không? (2) Đúng chính tả không? (3) Ngữ pháp có ăn khớp hoàn hảo với các từ xung quanh không? (4) Ý nghĩa tổng thể có logic và chuẩn xác theo bài đọc không?
Ví dụ minh họa thực chiến: Phân tích từng bước
Dưới đây là một đoạn văn mẫu ngắn được biên soạn chuẩn cấu trúc học thuật kèm 3 câu hỏi hoàn thành câu giúp bạn theo dõi quá trình phân tích tư duy:
Reading Passage: The Evolution of 3D-Printed Architecture
In recent years, the building sector has experienced radical transformations through additive manufacturing. Traditional building techniques frequently generate extensive amounts of demolition rubble, whereas contemporary robotic extruders utilize precisely calibrated mortar to construct structural walls layer by layer. In 2021, an experimental engineering team led by Dr. Evelyn Vance erected an entire residential bungalow in Eindhoven using recycled industrial aggregates. This pioneering initiative demonstrated that automated printing could slash overall construction expenses by nearly forty percent. Furthermore, the specialized concrete mixture was reinforced with natural basalt fibers, which significantly enhanced its thermal insulation against extreme winter temperatures. The research facility currently focuses on developing bio-based polymers that could potentially replace conventional binding agents within the next decade.
Questions 1–3: Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
- Instead of standard building methods, robotic extruders deposit ______ in successive tiers to form walls.
- Dr. Vance’s team proved that additive manufacturing was able to reduce ______ by roughly 40%.
- The addition of ______ served to improve the concrete’s ability to retain heat during winter.
Phân tích chi tiết đáp án & Logic chuyển ngữ:
Câu 1: calibrated mortar
• Dự đoán loại từ: Chỗ trống đứng sau ngoại động từ “deposit” (lắng đọng, phun ra) và đứng trước cụm giới từ “in successive tiers” (thành từng tầng liên tiếp), do đó cần một danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ.
• Từ khóa chuyển ngữ: “deposit” = “utilize”, “in successive tiers” = “layer by layer”.
• Evidence: “…whereas contemporary robotic extruders utilize precisely calibrated mortar to construct structural walls layer by layer.”
• Kiểm tra: “calibrated mortar” (vữa được hiệu chuẩn chính xác) gồm 2 từ, đúng giới hạn NO MORE THAN TWO WORDS.
Câu 2: construction expenses
• Dự đoán loại từ: Đứng sau ngoại động từ “reduce” và đứng trước tỷ lệ phần trăm “by roughly 40%”, cần một danh từ chỉ chi phí hoặc chỉ số tài chính.
• Từ khóa chuyển ngữ: “reduce” = “slash”, “roughly 40%” = “nearly forty percent”.
• Evidence: “This pioneering initiative demonstrated that automated printing could slash overall construction expenses by nearly forty percent.”
• Kiểm tra: 2 từ, hợp ngữ nghĩa và ngữ pháp câu.
Câu 3: basalt fibers / natural basalt fibers (lưu ý giới hạn 2 từ: chọn “basalt fibers”)
• Dự đoán loại từ: Đứng sau giới từ “The addition of”, cần một danh từ số nhiều hoặc danh từ chỉ chất liệu.
• Từ khóa chuyển ngữ: “improve the ability to retain heat” = “enhanced its thermal insulation”.
• Evidence: “Furthermore, the specialized concrete mixture was reinforced with natural basalt fibers, which significantly enhanced its thermal insulation…”
• Kiểm tra: Nếu ghi “natural basalt fibers” là 3 từ (vi phạm word limit). Rút gọn danh từ chính “basalt fibers” (2 từ) là đáp án hoàn hảo.
6 bẫy và lỗi thường gặp dẫn đến mất điểm đáng tiếc
Rất nhiều thí sinh đạt trình độ tiếng Anh tốt nhưng vẫn bị hụt band điểm Reading vì các bẫy kỹ thuật trong khâu hoàn thành câu. Dưới đây là 6 lỗi sai điển hình kèm giải pháp khắc phục:
1. Không kiểm tra Word Limit và chép thừa từ
Lỗi sai: Đề bài yêu cầu “ONE WORD ONLY”, nhưng thí sinh thấy trong bài ghi “a dense forest” liền chép nguyên cả cụm “a forest” hoặc “dense forest”.
Hệ quả: Giám khảo tự động gạch bỏ vì vượt quá 1 từ quy định.
Cách khắc phục: Xác định danh từ trung tâm (Head Noun). Trong trường hợp trên, chỉ viết duy nhất “forest”.
2. Chép thừa mạo từ khi câu hỏi đã có sẵn mạo từ
Lỗi sai: Câu hỏi có dạng: “The scientist developed a ______ for tracking whales.” Thí sinh chép từ bài đọc cụm từ “a microphone”. Khi ghép vào câu hỏi sẽ tạo thành cụm lỗi: “developed a a microphone“.
Hệ quả: Câu bị lỗi ngữ pháp nghiêm trọng do thừa mạo từ.
Cách khắc phục: Luôn đọc lại toàn bộ câu hỏi sau khi điền từ để đảm bảo không bị lặp mạo từ (a, an, the) hay giới từ (in, at, on).
3. Tự ý biến đổi dạng từ hoặc thì động từ
Lỗi sai: Trong bài đọc tác giả viết danh từ “preservation”, nhưng câu hỏi lại đòi hỏi dạng động từ, thí sinh tự ý viết đổi thành “preserve”.
Hệ quả: Quy chế thi IELTS Reading yêu cầu “Words must be taken directly from the passage”. Mọi hành vi tự chia động từ, chuyển loại từ đều bị coi là sai đáp án.
Cách khắc phục: Nếu dạng từ bạn định điền không khớp ngữ pháp với câu hỏi, bạn đã định vị nhầm câu bằng chứng hoặc chọn sai từ khóa trong đoạn văn.
4. Bẫy tìm từ khóa trùng lặp máy móc (Word-matching trap)
Lỗi sai: Thấy một từ trong câu hỏi xuất hiện giống hệt ở đoạn 1, vội vàng lấy danh từ cạnh đó điền vào mà không nhận ra câu đó chỉ mang tính nhắc lại khái niệm, trong khi câu trả lời thật sự nằm ở đoạn 3 với dạng diễn đạt tương đương.
Cách khắc phục: Luôn tìm sự tương thích về mặt ý nghĩa toàn câu (Meaning-match) thay vì chỉ nhìn vào mặt chữ rời rạc.
5. Sai chính tả (Spelling mistakes)
Lỗi sai: Viết nhầm các chữ cái gấp đôi như “accommodation” thành “acommodation”, “environment” thiếu chữ “n”, hoặc “millennium” thành “milenium”.
Cách khắc phục: Bài đọc đã in sẵn từ đó trước mắt bạn. Hãy dùng đầu bút dò từng ký tự khi chép sang giấy làm bài để đảm bảo chính xác 100%.
6. Nhầm lẫn giữa danh từ số ít và số nhiều (Singular vs Plural)
Lỗi sai: Bài đọc ghi “nutrients”, nhưng thí sinh lại điền “nutrient” vào câu hỏi có động từ số nhiều “are absorbed”.
Cách khắc phục: Quan sát kỹ động từ theo sau hoặc trước chỗ trống (is/are, has/have, mạo từ a/an) để xác định tính chất đơn lẻ hay số nhiều của danh từ.
Chiến thuật phân bổ và quản lý thời gian
Trong 60 phút của phần thi Đọc, bạn phải giải quyết 40 câu hỏi trải dài trên 3 bài đọc chuyên sâu. Đối với chùm câu hỏi Sentence Completion thường gồm 4–6 câu, bạn nên phân bổ thời gian như sau:
- 01 phút đầu: Đọc lướt nhanh toàn bộ các câu hỏi trong chùm, khoanh tròn Word Limit và gạch chân các từ mỏ neo (tên riêng, số năm).
- 05 – 07 phút tiếp theo: Giải quyết tuần tự từng câu hỏi. Vì các câu hỏi theo thứ tự bài đọc, hãy lấy vị trí của câu trước làm điểm xuất phát để dò tìm câu tiếp theo.
- 01 phút cuối: Kiểm tra lại chính tả và đối chiếu từng câu với giới hạn từ.
- Nguyên tắc thoát kẹt: Nếu sau 90 giây mà bạn vẫn chưa tìm ra bằng chứng của một câu, hãy tạm thời đánh dấu câu đó, nhìn nhanh từ khóa của câu kế tiếp để xác định giới hạn dưới của đoạn văn, sau đó quay lại xử lý sau khi đã giải quyết xong câu tiếp theo.
Mini Practice: Thực hành với bài đọc hoàn toàn mới
Hãy áp dụng quy trình 5 bước trên để giải quyết bài tập thực hành gồm 5 câu dưới đây. Đoạn văn mô tả việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và cảm biến trong nông nghiệp chuẩn xác:
Passage: Artificial Intelligence in Modern Precision Agriculture
Across large agricultural estates, conventional cultivation techniques often rely on generalized chemical dispersal, which creates severe soil degradation and leaches harmful nitrates into nearby subterranean aquifers. To counter these ecological hazards, agricultural researchers have introduced precision farming powered by machine learning algorithms and unmanned aerial vehicles (drones). Equipped with multispectral cameras, these drones conduct aerial surveys over crop fields to detect subtle changes in foliage pigment, identifying nutritional deficits well before symptoms appear visible to human inspectors.
Concurrently, ground-based autonomous rovers navigate between crop rows, measuring local moisture levels with electrochemical probes inserted directly into the topsoil. The real-time telemetry gathered by these mobile units is instantly relayed to a central cloud server, which constructs a dynamic hydration map of the farm. Instead of uniform irrigation, motorized valves release water only to parched quadrants, yielding an average water reduction of thirty-five percent throughout the arid summer period.
The most prominent breakthrough involves autonomous weeding implements. Rather than drenching acres with synthetic herbicides, these machines deploy optical recognition software to distinguish between crop shoots and invasive weeds. A concentrated electrical discharge is then directed at the unwanted vegetation, eliminating the weed root instantaneously without disturbing neighboring crops. Initial commercial trials in East Anglia revealed that this electrified eradication method lowered overall chemical expenses by upwards of eighty percent, marking an indispensable milestone in agrochemical independence.
Questions 1–5: Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
- Traditional farming methods cause nitrates to filter into ______ located beneath the earth.
- Multispectral cameras mounted on drones evaluate variations in ______ to spot deficient plant nutrition.
- Data transmitted from rovers enables the central server to generate a detailed ______ for the whole property.
- Precision irrigation systems achieve substantial water savings during the ______ months.
- Weeds are instantly destroyed through the application of a targeted ______ without utilizing herbicides.
Đáp án và giải thích chi tiết bài tập Mini Practice
1. subterranean aquifers (hoặc aquifers)
• Dự đoán: Sau giới từ “into” cần một danh từ chỉ nơi chốn/nguồn nước.
• Từ khóa chuyển ngữ: “filter into” = “leaches into”, “located beneath the earth” = “subterranean”.
• Evidence (Đoạn 1): “…leaches harmful nitrates into nearby subterranean aquifers.”
• Giải thích: Nước ngầm hoặc tầng ngậm nước dưới lòng đất.
2. foliage pigment
• Dự đoán: Sau giới từ “in” cần một cụm danh từ chỉ đặc điểm hoặc dấu hiệu thực vật.
• Từ khóa chuyển ngữ: “evaluate variations” = “detect subtle changes”, “spot deficient plant nutrition” = “identifying nutritional deficits”.
• Evidence (Đoạn 1): “…drones conduct aerial surveys over crop fields to detect subtle changes in foliage pigment…”
• Giải thích: Sắc tố lá cây được phân tích để phát hiện thiếu chất.
3. hydration map
• Dự đoán: Sau mạo từ “a” và tính từ “detailed”, cần một danh từ đếm được số ít.
• Từ khóa chuyển ngữ: “generate” = “constructs”, “detailed” = “dynamic”, “whole property” = “farm”.
• Evidence (Đoạn 2): “…relayed to a central cloud server, which constructs a dynamic hydration map of the farm.”
• Giải thích: Bản đồ độ ẩm của trang trại.
4. arid summer (hoặc summer)
• Dự đoán: Trước danh từ “months”, cần một danh từ chỉ mùa hoặc tính từ chỉ thời tiết.
• Từ khóa chuyển ngữ: “substantial water savings” = “water reduction of thirty-five percent”.
• Evidence (Đoạn 2): “…yielding an average water reduction of thirty-five percent throughout the arid summer period.”
• Giải thích: Mùa hè khô hạn.
5. electrical discharge
• Dự đoán: Sau mạo từ “a” và tính từ “targeted”, cần một danh từ số ít đếm được chỉ công cụ/năng lượng tác động.
• Từ khóa chuyển ngữ: “instantly destroyed” = “eliminating the weed root instantaneously”, “without utilizing herbicides” = “Rather than drenching acres with synthetic herbicides”.
• Evidence (Đoạn 3): “A concentrated electrical discharge is then directed at the unwanted vegetation, eliminating the weed root instantaneously…”
• Giải thích: Phóng điện tập trung tiêu diệt tận gốc rễ cỏ dại.
Cách luyện tập dạng bài Sentence Completion nâng cao phản xạ
- Lập bảng Paraphrase Log hàng ngày: Mỗi khi giải xong một bài đọc, hãy kẻ bảng 2 cột: Cột 1 là cụm từ trong câu hỏi và Cột 2 là cách tác giả diễn đạt trong bài đọc. Việc này giúp bạn xây dựng bộ phản xạ từ đồng nghĩa tự nhiên.
- Tập bài tập đoán trước khi đọc (Blind Prediction): Trước khi mở bài đọc, hãy đọc câu hỏi và thử đoán xem vị trí đó cần loại từ gì, mang sắc thái nghĩa tích cực hay tiêu cực. Khi đã định hình sẵn chiếc khuôn, bạn sẽ nhặt được từ vựng tương thích nhanh hơn gấp đôi.
- Rèn luyện chính tả cho các từ học thuật: Viết ra danh sách 50 từ vựng thường bị viết sai chính tả nhất trong bài thi IELTS (như occurrence, questionnaire, hierarchy, Mediterranean) và ôn tập đều đặn hàng tuần.
- Luyện đề thực chiến bấm giờ: Sau khi đã nắm vững quy tắc tìm evidence và khóa word limit, bạn nên chủ động luyện Sentence Completion trong IELTS Reading với các bài đọc học thuật hoàn chỉnh để rèn luyện áp lực thời gian và tốc độ scanning thực tế.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Sentence Completion trong IELTS Reading có luôn theo thứ tự không?
Gần như 100% các câu hỏi Sentence Completion diễn ra theo đúng tiến trình từ trên xuống dưới của bài đọc. Nếu bạn tìm thấy đáp án câu 1 ở dòng 5 và câu 3 ở dòng 20, đáp án câu 2 chắc chắn nằm giữa dòng 6 và 19. Tính định vị tuần tự này tương tự như dạng bài IELTS Summary Completion hay IELTS Reading Multiple Choice, giúp bạn tự tin khoanh vùng câu tiếp theo mà không sợ bị nhảy đoạn.
2. Tôi có được viết tắt hoặc thay đổi dạng từ của bài đọc không?
Hoàn toàn không. Bạn bắt buộc phải trích xuất nguyên xi dạng từ xuất hiện trong bài đọc. Mọi hành vi tự ý chuyển từ số nhiều sang số ít hay biến đổi thì đều bị chấm sai.
3. Viết quá số từ quy định (Word Limit) có được chấm điểm nếu có chứa từ đúng không?
Không được tính điểm. Hệ thống chấm thi tự động hoặc giám khảo sẽ gạch bỏ câu trả lời nếu bạn viết quá số từ cho phép, bất kể câu trả lời có chứa từ khóa chính xác hay không.
4. Từ ghép có dấu gạch nối (Hyphenated words) được tính là bao nhiêu từ?
Trong kỳ thi IELTS, các từ ghép có dấu gạch ngang (như “large-scale”, “well-known”, “part-time”) được tính là MỘT từ duy nhất.
5. Có cần phải đọc hiểu toàn bộ bài văn trước khi làm Sentence Completion không?
Không cần thiết. Bạn chỉ cần đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa mỏ neo, sau đó dùng kỹ năng Scanning để định vị chính xác vị trí đoạn văn cần đọc và phân tích sâu các câu văn chứa dữ liệu liên quan.
6. Nếu điền từ đúng nhưng viết hoa/thường không chuẩn thì có bị trừ điểm không?
Quy chế thi IELTS chấp nhận cả chữ viết hoa (ALL CAPS), chữ viết thường hoặc viết hoa chữ cái đầu. Tuy nhiên, bạn nên viết HOA toàn bộ câu trả lời trên phiếu thi giấy để tránh lỗi chữ viết tay khó đọc.
📖 Tiếp Tục Luyện Tập IELTS Reading
🎯 Nắm vững quy tắc Sentence Completion? Áp dụng ngay vào bài thi thật!
Sau khi nắm quy tắc word limit và cách tìm evidence, hãy luyện Sentence Completion trong các bài IELTS Reading hoàn chỉnh để kiểm tra khả năng scanning và chọn đúng từ từ passage.

