10 lỗi ngữ pháp VSTEP Writing thường gặp và cách sửa

Trong barem chấm thi kỹ năng Viết định dạng VSTEP.3-5 (B1 – B2 – C1), tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy) chiếm tới 25% tổng số điểm của cả Task 1 và Task 2. Rất nhiều thí sinh dù có ý tưởng lập luận sắc bén và cấu trúc bài viết hoàn chỉnh nhưng điểm số vẫn bị khống chế ở mức B1 chỉ vì mắc phải các lỗi ngữ pháp VSTEP Writing mang tính hệ thống. Những sai sót này không chỉ làm giảm tính chuyên nghiệp của bài luận mà còn trực tiếp gây cản trở khả năng truyền đạt thông điệp (impair communication).

Cần lưu ý rằng việc tránh các lỗi ngữ pháp không đồng nghĩa với việc cam kết chắc chắn đạt ngay mức B2 hay C1, bởi điểm số tổng thể còn phụ thuộc vào khả năng hoàn thành nhiệm vụ và vốn từ vựng học thuật. Tuy nhiên, việc loại bỏ triệt để 10 lỗi sai cốt lõi dưới đây sẽ tạo tiền đề vững chắc giúp bài viết của bạn đạt độ trong sáng, chuẩn xác và thuyết phục tuyệt đối trước giám khảo khảo thí của Bộ GD&ĐT và Trung tâm Khảo thí ULIS – ĐHQGHN.

Nguyên tắc cốt lõi về ngữ pháp trong VSTEP: Độ chính xác và tính rõ ràng (Clarity & Accuracy) luôn được ưu tiên hàng đầu trước sự phức tạp (Complexity). Một câu văn đơn giản nhưng chuẩn xác 100% ngữ pháp luôn được đánh giá cao hơn một câu văn dài 50 từ ghép nối rườm rà nhưng sai thì, sai chia động từ và thiếu chủ ngữ.

Phân tích chi tiết 10 lỗi ngữ pháp kinh điển trong VSTEP Writing

1. Lỗi hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ (Subject-Verb Agreement)

  • Lỗi sai thực tế: “The number of university graduates are increasing rapidly.”
  • Tại sao sai? Thí sinh bị đánh lừa bởi danh từ số nhiều đứng ngay trước động từ (graduates). Chủ ngữ thực sự của câu là cụm “The number” (chỉ số lượng đơn nhất) nên động từ bắt buộc phải chia ở số ít.
  • Sửa lại chuẩn xác: “The number of university graduates is increasing rapidly.” (Ngược lại, “A number of students are…” lại đi với động từ số nhiều).
  • Cách phòng tránh: Luôn xác định danh từ lõi (Head noun) đứng trước các cụm giới từ như of, with, together with, along with để chia động từ chính xác.

2. Lỗi danh từ số ít, số nhiều và danh từ không đếm được (Singular / Plural)

  • Lỗi sai thực tế: “These research provide useful informations for policy makers.”
  • Tại sao sai? Cả “research” và “information” trong tiếng Anh học thuật đều là danh từ không đếm được (uncountable nouns), không thể thêm ‘s’ và không đi với đại từ chỉ định số nhiều “these”.
  • Sửa lại chuẩn xác: “This research provides useful information for policymakers.” (hoặc “These studies provide useful information…”).
  • Cách phòng tránh: Lập danh sách các danh từ học thuật không đếm được dễ nhầm lẫn: advice, equipment, evidence, baggage, machinery, knowledge, furniture. Lưu ý các danh từ bất quy tắc mượn gốc Latinh: criterion → criteria; phenomenon → phenomena.

3. Lỗi sử dụng mạo từ (Articles: A, An, The, Zero Article)

  • Lỗi sai thực tế: “Government should invest more money in the education.”
  • Tại sao sai? “Government” là danh từ đếm được số ít chỉ cơ quan nhà nước cụ thể nên bắt buộc phải có mạo từ the. Trong khi đó, “education” ở đây là khái niệm giáo dục chung nên không dùng mạo từ the (zero article).
  • Sửa lại chuẩn xác: “The government should invest more money in education.”
  • Cách phòng tránh: Dùng the khi danh từ đã được xác định hoặc duy nhất (the government, the internet, the environment). Dùng số nhiều không mạo từ khi nói về một tập hợp chung (ví dụ: “Students need practical skills” thay vì “The students need…”).

4. Lỗi bất nhất quán về thì (Tense Inconsistency)

  • Lỗi sai thực tế: “In the past, people traveled by horse, but modern citizens use cars and preferred high-speed trains.”
  • Tại sao sai? Chuyển đổi thì lộn xộn trong cùng một câu: đang mô tả thực trạng hiện tại với use lại bất ngờ dùng quá khứ preferred mà không có mốc thời gian chuyển dịch logic.
  • Sửa lại chuẩn xác: “In the past, people traveled on horseback, whereas modern citizens use automobiles and prefer high-speed trains.”
  • Cách phòng tránh: Khi bàn về hiện tượng xã hội chung trong bài luận Task 2, hãy giữ trục thời gian chính ở thì Hiện tại đơn (Present Simple). Chỉ dùng Quá khứ đơn khi nêu mốc thời gian lịch sử cụ thể.

5. Lỗi dạng của động từ (Verb Form: Gerund, Infinitive, Modal Verbs)

  • Lỗi sai thực tế: “Many employees look forward to work from home, and managers must to accept this.”
  • Tại sao sai? Cụm “look forward to” đòi hỏi V-ing (danh động từ), trong khi động từ khuyết thiếu “must” đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu không có “to” (Bare infinitive).
  • Sửa lại chuẩn xác: “Many employees look forward to working from home, and managers must accept this reality.”
  • Cách phòng tránh: Ghi nhớ các cấu trúc đi với V-ing quen thuộc: be used to V-ing, contribute to V-ing, object to V-ing, lead to V-ing.

6. Lỗi câu nối dây cà kê (Run-on Sentences / Comma Splice)

  • Lỗi sai thực tế: “Public transport is very convenient, it reduces air pollution in major cities.”
  • Tại sao sai? Hai mệnh đề độc lập (Independent clauses) có đầy đủ chủ ngữ – vị ngữ nhưng lại được nối với nhau chỉ bằng một dấu phẩy (Comma Splice). Đây là lỗi cú pháp rất nặng trong văn viết học thuật.
  • Sửa lại chuẩn xác:

    – Cách 1 (Dùng liên từ): “Public transport is very convenient, and it reduces air pollution in major cities.”

    – Cách 2 (Dùng mệnh đề phụ thuộc): “Because public transport is highly convenient, it helps reduce air pollution in major cities.”

    – Cách 3 (Dùng dấu chấm phẩy): “Public transport is highly convenient; moreover, it reduces air pollution in major cities.”
  • Cách phòng tránh: Không bao giờ dùng một dấu phẩy đơn độc để nối hai câu hoàn chỉnh. Hãy dùng dấu chấm, liên từ kết hợp (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so), hoặc liên từ phụ thuộc.

7. Lỗi câu què, thiếu thành phần (Sentence Fragments)

  • Lỗi sai thực tế: “Although many governments have implemented strict carbon taxes. Environmental pollution remains severe.”
  • Tại sao sai? Mệnh đề bắt đầu bằng “Although” là mệnh đề trạng ngữ phụ thuộc, không thể đứng một mình như một câu độc lập có dấu chấm.
  • Sửa lại chuẩn xác: “Although many governments have implemented strict carbon taxes, environmental pollution remains severe.”
  • Cách phòng tránh: Kiểm tra mỗi câu xem đã có đủ một mệnh đề chính độc lập (chứa Chủ ngữ và Động từ chia thì) hay chưa trước khi đặt dấu chấm.

8. Lỗi dùng sai từ loại (Incorrect Word Form)

  • Lỗi sai thực tế: “Tourism brings great economical benefits to the develop countries.”
  • Tại sao sai? Nhầm lẫn giữa hai tính từ “economical” (tiết kiệm, rẻ) và “economic” (thuộc về kinh tế). Đồng thời nhầm giữa phân từ “developing countries” (nước đang phát triển) với “develop”.
  • Sửa lại chuẩn xác: “Tourism brings substantial economic benefits to developing countries.”
  • Cách phòng tránh: Phân biệt rõ các cặp từ cùng gốc dễ nhầm: economic (kinh tế) vs economical (tiết kiệm); historic (quan trọng trong lịch sử) vs historical (thuộc về lịch sử); dependent (phụ thuộc) vs dependable (đáng tin cậy).

9. Lỗi giới từ và kết hợp từ (Prepositions & Collocations)

  • Lỗi sai thực tế: “Technological advancement has a deep impact in our life and depends of internet.”
  • Tại sao sai? Dịch máy móc từ tiếng Việt “ảnh hưởng trong cuộc sống” và “phụ thuộc của internet”. Cấu trúc chuẩn là impact on và depend on.
  • Sửa lại chuẩn xác: “Technological advancement has a profound impact on our lives and depends on the internet.”
  • Cách phòng tránh: Học từ vựng luôn gắn liền với giới từ đi kèm: contribute to, responsible for, access to, cope with, invest in.

10. Lỗi câu phức tạp hóa thái quá (Overcomplex Sentences)

  • Lỗi sai thực tế: “Due to the undeniable fact that the ubiquitous manifestation of contemporary computerized mechanisms, which are comprehensively utilized by adolescents whose mental capacities are continuously deteriorating, therefore governments must intervene.” (31 từ rối rắm)
  • Tại sao sai? Cố tình nhồi nhét từ vựng đao to búa lớn và lồng ghép quá nhiều mệnh đề quan hệ khiến câu văn bị mất vị ngữ chính (vừa có Due to vừa có therefore), tạo nên một câu què vô nghĩa.
  • Sửa lại chuẩn xác: “Because excessive screen time can impair cognitive development in adolescents, governments should regulate digital device usage in schools.” (Trong sáng, gãy gọn, mạch lạc và chuẩn ngữ pháp).
  • Cách phòng tránh: Ưu tiên câu văn từ 18 đến 25 từ. Một câu phức chỉ nên chứa tối đa 2 mệnh đề phụ thuộc để bạn có thể kiểm soát hoàn toàn cấu trúc ngữ pháp.

Bảng đối chiếu 15 lỗi sai ngữ pháp thực tế kèm giải thích (Correction Table)

Câu sai thực tế (Incorrect) Câu sửa chuẩn (Corrected) Phân loại lỗi Giải thích bản chất
The variety of courses make students confused. The variety of courses makes students confused. Subject-Verb Agreement Chủ ngữ là “The variety” (số ít), không phải “courses”.
There is many reasons for this phenomenon. There are many reasons for this phenomenon. Subject-Verb Agreement Sau “There are” là danh từ số nhiều “many reasons”.
They lack of practical experience. They lack practical experience. Preposition / Verb transitivity Động từ “lack” là ngoại động từ trực tiếp, không đi với “of”.
He gave me a good advice. He gave me good advice. Articles / Uncountable noun “Advice” là danh từ không đếm được, không dùng với “a”.
Despite of having a degree, he was unemployed. Despite having a degree, he was unemployed. Preposition “Despite” đi trực tiếp với V-ing/Noun, không có “of”.
In conclusion, I think we should to protect forests. In conclusion, I think we should protect forests. Verb Form Động từ khuyết thiếu “should” đi với Bare infinitive.
Because plastic takes centuries to decompose. Plastic takes centuries to decompose. Sentence Fragment Mệnh đề phụ thuộc đứng một mình thiếu mệnh đề chính.
Online learning is flexible, however it has drawbacks. Online learning is flexible; however, it has drawbacks. Punctuation / Run-on “However” là trạng từ liên kết, cần dùng dấu chấm phẩy phía trước.
Traffic congestion is a seriously problem. Traffic congestion is a serious problem. Word Form Bổ nghĩa cho danh từ “problem” cần dùng tính từ “serious”.
Nowadays people can easy access information. Nowadays, people can easily access information. Word Form Bổ nghĩa cho động từ “access” cần dùng phó từ “easily”.
Students which study hard will succeed. Students who study hard will succeed. Relative Pronoun Đại từ quan hệ chỉ người dùng “who”, không dùng “which”.
Many people prefer coffee than tea. Many people prefer coffee to tea. Preposition / Collocation Cấu trúc so sánh hơn của prefer: prefer A to B.
She has lived in Hanoi since three years. She has lived in Hanoi for three years. Preposition of time Khoảng thời gian dùng “for”, mốc thời gian dùng “since”.
It is difficult for solve this problem. It is difficult to solve this problem. Verb Form Cấu trúc tính từ: It is + adj + to V.
Everyone have their own opinion. Everyone has their own opinion. Subject-Verb Agreement Đại từ bất định “Everyone” luôn chia động từ ở ngôi thứ 3 số ít.

Bảng tự kiểm tra 10 bước trước khi nộp bài (Self-Checklist)

Hãy dành ra 3 đến 5 phút cuối cùng của giờ làm bài để rà soát toàn bộ bài viết theo danh sách 10 tiêu chí kiểm định sau:

BẢNG KIỂM TỰ SOÁT LỖI NGỮ PHÁP (SELF-CHECKLIST)

  • □ 1. Subject-Verb Agreement: Mọi chủ ngữ số ít đều đã chia động từ có ‘s/es’ ở thì hiện tại chưa? Chủ ngữ có mệnh đề quan hệ đã chia đúng chưa?
  • □ 2. Singular / Plural: Các danh từ đếm được đã có mạo từ (a/an) hoặc đuôi số nhiều (-s/-es) chưa? Danh từ không đếm được có bị thêm ‘s’ nhầm không?
  • □ 3. Articles (A / An / The): Các danh từ đếm được số ít có bị bỏ rơi trơ trọi không? Các danh từ duy nhất (the internet, the government) đã có ‘the’ chưa?
  • □ 4. Verb Tense: Trục thời gian có bị nhảy lộn xộn giữa Hiện tại và Quá khứ không?
  • □ 5. Verb Form: Sau modal verbs đã dùng động từ nguyên mẫu chưa? Sau giới từ đã dùng V-ing chưa?
  • □ 6. Sentence Completeness: Có câu nào bị cụt (Sentence fragment do bắt đầu bằng Because, Although) hoặc câu nào bị nối ẩu bằng dấu phẩy (Comma splice) không?
  • □ 7. Prepositions: Các cụm động từ và tính từ đã đi đúng giới từ cố định chưa (depend on, impact on, responsible for)?
  • □ 8. Word Forms: Vị trí trước danh từ đã dùng tính từ chưa? Vị trí bổ nghĩa cho động từ đã dùng trạng từ đuôi -ly chưa?
  • □ 9. Punctuation: Sau các liên từ chuyển tiếp như However, Therefore, Furthermore, In conclusion đã có dấu phẩy chưa?
  • □ 10. Pronoun Reference: Các đại từ it, they, this có chỉ rõ ràng về một danh từ cụ thể phía trước không?

15 Câu bài tập thực hành tìm lỗi sai & Đáp án (Mini Practice)

Hãy tìm lỗi sai trong 15 câu dưới đây và đối chiếu với đáp án sửa chuẩn:

1. “The criteria for selecting candidates was very strict.”
2. “Pollution is worsening because people throws rubbish everywhere.”
3. “In spite of the weather was bad, the flight departed on schedule.”
4. “She is capable to handle difficult situations under pressure.”
5. “Governments should take actions to prevent global warming.”
6. “Electric cars are expensive, however they save fuel in the long run.”
7. “The number of private vehicles on roads have doubled.”
8. “Although remote working provides flexibility, but it reduces teamwork.”
9. “He suggested to organise a charity concert next month.”
10. “Modern technology has a positive effect in education.”
11. “Each of the participants were given a certificate.”
12. “There are much information available on the internet.”
13. “They succeeded in solve the complex math equation.”
14. “This regulation applies for all international students.”
15. “She speaks English very fluent during the presentation.”

Xem đáp án & Giải thích chi tiết cho 15 câu
  1. Sửa: “was” → “were”. Danh từ “criteria” là số nhiều của “criterion”.
  2. Sửa: “throws” → “throw”. “People” là danh từ tập hợp số nhiều.
  3. Sửa: “In spite of the weather was bad” → “Although the weather was bad” (hoặc In spite of the bad weather).
  4. Sửa: “to handle” → “of handling”. Cấu trúc: capable of + V-ing.
  5. Sửa: “take actions” → “take action”. Thành ngữ: take action (action không đếm được).
  6. Sửa: “expensive, however” → “expensive; however,”. Cần dấu chấm phẩy trước however khi nối hai mệnh đề độc lập.
  7. Sửa: “have” → “has”. Chủ ngữ là “The number” (số ít).
  8. Sửa: Bỏ “but”. Không dùng cả Although và but trong cùng một câu ghép.
  9. Sửa: “to organise” → “organising”. Cấu trúc: suggest + V-ing.
  10. Sửa: “in education” → “on education”. Cấu trúc: have an effect on sth.
  11. Sửa: “were” → “was”. Chủ ngữ “Each of…” luôn chia động từ số ít.
  12. Sửa: “are much information” → “is much information” (hoặc is a lot of information). “Information” không đếm được.
  13. Sửa: “in solve” → “in solving”. Sau giới từ “in” dùng danh động từ V-ing.
  14. Sửa: “applies for” → “applies to”. Cấu trúc: apply to sb/sth (áp dụng đối với ai/cái gì).
  15. Sửa: “fluent” → “fluently”. Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ “speaks”.

Câu hỏi thường gặp về lỗi ngữ pháp VSTEP Writing (FAQ)

Lỗi ngữ pháp có ảnh hưởng nhiều đến điểm số VSTEP Writing không?

Rất nhiều. Ngữ pháp là 1 trong 4 tiêu chí chấm điểm chính thức. Nếu bài viết mắc nhiều lỗi cơ bản như chia động từ sai, câu què hoặc dùng mạo từ lộn xộn, điểm Grammatical Range & Accuracy sẽ bị giới hạn ở mức B1 bất kể ý tưởng của bạn có hay đến đâu.

Có cần phải viết thật nhiều câu phức (Complex Sentences) để đạt điểm cao không?

Không nên lạm dụng. Tiêu chí B2/C1 đòi hỏi “a variety of complex structures” – tức là sự đa dạng linh hoạt, kết hợp hài hòa giữa câu đơn, câu ghép và câu phức. Viết câu phức quá dài mà không kiểm soát được ngữ pháp sẽ phản tác dụng nghiêm trọng.

Làm sao để kiểm tra nhanh lỗi Subject-Verb Agreement trong phòng thi?

Hãy đọc lướt nhanh từng câu và khoanh vùng cặp [Chủ ngữ – Động từ chính]. Đặc biệt cảnh giác với các chủ ngữ có mệnh đề quan hệ chen ở giữa hoặc các danh từ bất quy tắc (people, children, police, criteria).

Lỗi mạo từ (A, An, The) có bị trừ điểm nặng không?

Nếu chỉ sai 1-2 lỗi nhỏ thì không ảnh hưởng lớn, nhưng nếu mắc lỗi mạo từ có tính hệ thống (câu nào cũng thiếu mạo từ cho danh từ đếm được số ít) thì giám khảo sẽ đánh giá khả năng kiểm soát ngữ pháp của bạn chưa đạt mức độc lập (B2).

Viết câu ngắn có bị giám khảo đánh giá thấp không?

Không. Một câu ngắn rõ ràng, mạch lạc, đúng ngữ pháp luôn tốt hơn một câu dài luộm thuộm. Hãy dùng câu ngắn cho các câu chủ đề (Topic Sentences) hoặc câu kết luận để tạo sự đanh thép, và dùng câu phức cho phần giải thích cơ chế (Explanation).

Làm thế nào để giảm thiểu lỗi sai khi phải gõ bàn phím nhanh?

Hãy phân bổ thời gian thông minh: dành 40 phút cho Task 2 gồm 4 phút lập dàn ý, 32 phút viết bài và bắt buộc phải giữ lại 4 phút cuối để rà soát lỗi chính tả và ngữ pháp thay vì gõ vội vàng đến giây cuối cùng.

Nên dành thời gian cuối bài để kiểm tra những gì trước tiên?

Ưu tiên kiểm tra theo thứ tự: (1) Đuôi số nhiều và chia động từ ngôi thứ ba (-s/-es), (2) Các liên từ nối câu (tránh comma splice), và (3) Dấu câu và chữ hoa đầu câu.

Liên kết nội bộ và lộ trình nâng cao kỹ năng Viết

Hoàn thiện kỹ năng viết học thuật VSTEP.3-5 với hệ thống bài giảng chuyên sâu:

Rà soát lỗi ngữ pháp trên phòng thi thử trực tuyến HOC247

Sau khi hoàn thành một bài Writing, hãy dùng checklist trên để rà lỗi trước khi kết thúc Practice Test. Trải nghiệm hệ thống thi thử mô phỏng máy tính của HOC247 để làm quen với giao diện gõ phím và tính năng đếm từ tự động.

Luyện Đề VSTEP Practice Test Ngay

Giỏ hàng
Lên đầu trang