TOEIC Part 5 đại từ và từ hạn định: Cách phân biệt chính xác

Trong đề thi TOEIC Reading, chuyên đề TOEIC Part 5 đại từ (Pronouns) và từ hạn định (Determiners) là dạng câu hỏi xuất hiện đều đặn từ 3 đến 5 câu trong mỗi đề thi chuẩn Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS). Thoạt nhìn, câu hỏi đại từ có vẻ đơn giản vì xoay quanh các từ quen thuộc như he, him, his, himself. Tuy nhiên, đề thi thực tế thường gài bẫy thí sinh bằng các cặp từ hạn định dễ gây nhầm lẫn như another, other, others, the other, the others hoặc phân biệt giữa each và every.

Để đạt điểm tối đa và hoàn thành những câu hỏi này trong vòng 10 giây, thí sinh cần nắm vững vị trí ngữ pháp của từng loại đại từ, hiểu cách tìm danh từ được tham chiếu (Antecedent) và ghi nhớ quy tắc kết hợp danh từ của từng từ hạn định. Bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức đại từ trọng tâm, phân biệt chi tiết các cặp từ kinh điển và cung cấp 15 câu thực hành có đáp án chi tiết.

1. Bảng hệ thống 5 dạng thức của đại từ nhân xưng

Trong tiếng Anh công sở, đại từ nhân xưng biến đổi linh hoạt theo vai trò ngữ pháp trong câu. Dưới đây là bảng tổng hợp chuẩn giúp bạn tra cứu nhanh:

Ngôi Đại từ chủ ngữ (Subject) Đại từ tân ngữ (Object) Tính từ sở hữu (+ Noun) Đại từ sở hữu (Đứng độc lập) Đại từ phản thân (Reflexive)
Ngôi 1 số ít I me my mine myself
Ngôi 1 số nhiều we us our ours ourselves
Ngôi 2 you you your yours yourself / yourselves
Ngôi 3 số ít (Nam) he him his his himself
Ngôi 3 số ít (Nữ) she her her hers herself
Ngôi 3 số ít (Vật) it it its – itself
Ngôi 3 số nhiều they them their theirs themselves

3 Vị trí xuất hiện của Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns):

  • Làm tân ngữ: Khi Chủ ngữ và Tân ngữ là cùng một đối tượng (Mr. Chen congratulated himself on winning the account).
  • Nhấn mạnh: Đứng ngay sau Chủ ngữ hoặc cuối câu để nhấn mạnh chính chủ ngữ tự làm việc đó (The CEO herself attended the opening).
  • Cụm cố định: by + reflexive pronoun = on one's own mang nghĩa “tự mình làm, không có ai giúp đỡ” (She prepared the slides by herself / on her own).

2. Trọng tâm TOEIC: Phân biệt Another, Other, Others, The Other, The Others

Đây là nhóm từ hạn định gây lúng túng nhiều nhất cho người thi. Hãy nắm vững quy tắc kết hợp danh từ sau đây:

1. ANOTHER (Một cái khác / một người khác – Chưa xác định)

Công thức: another + Danh từ đếm được số ít (Singular Countable Noun).
Hoặc đóng vai trò đại từ đứng một mình: This pen is out of ink, please hand me another.
Ví dụ trong TOEIC: The firm plans to open another branch in Singapore next quarter.

2. OTHER (Những cái khác / người khác – Đóng vai trò Từ hạn định)

Công thức: other + Danh từ số nhiều (Plural Noun) / Danh từ không đếm được (Uncountable Noun).
Lưu ý: Other KHÔNG BAO GIỜ đứng trơ trọi một mình nếu không có danh từ theo sau!
Ví dụ trong TOEIC: Mr. Vance reviewed resumes from other candidates before making a decision.

3. OTHERS (Những người khác / những vật khác – Đóng vai trò Đại từ độc lập)

Công thức: others = other + Danh từ số nhiều.
Lưu ý: Vì bản thân others đã là một đại từ hoàn chỉnh, phía sau nó TUYỆT ĐỐI KHÔNG CÓ DANH TỪ (Không bao giờ có: others employees → SAI!).
Ví dụ trong TOEIC: Some board members supported the acquisition, while others opposed it.

4. THE OTHER vs THE OTHERS (Đối tượng còn lại đã được xác định cụ thể)

• the other: Cái còn lại trong số 2 cái xác định (I have two proposals; one is accepted, the other is under review).
• the others: Những cái/người còn lại trong một nhóm xác định từ 3 đối tượng trở lên (Five interns were invited; two arrived early, and the others were delayed).

3. Phân biệt Each vs Every và các cặp từ chỉ số lượng

Each vs Every:

  • each: Nhấn mạnh tính cá nhân, từng đối tượng riêng lẻ (individual members). Có thể đi với danh từ số ít (each employee) hoặc đi với cấu trúc each of the + Danh từ số nhiều + Động từ số ít (Each of the participants was given a badge).
  • every: Nhìn toàn bộ các đối tượng như một khối tập thể thống nhất (all members viewed as a whole). Chỉ đi với danh từ số ít (every applicant), không đi với of (không dùng every of the). Có thể dùng với số đo thời gian định kỳ (every two weeks, every three months).

Both, Either và Neither:

  • both (A and B): Cả hai (đi với động từ số nhiều: Both candidates are qualified).
  • either (A or B): Một trong hai (Either option is acceptable).
  • neither (A nor B): Không ai/không cái nào trong cả hai (Neither proposal meets our criteria).

4. 5 Cái bẫy đại từ thường gặp trong TOEIC Part 5 & Cách hóa giải

⚠️ Bẫy 1: Nhầm tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (their vs theirs)

Nếu phía sau chỗ trống có một danh từ (_______ performance), vị trí này cần Tính từ sở hữu: their performance. Nếu chỗ trống đứng cuối câu sau động từ hoặc giới từ và không có danh từ theo sau (Our sales exceeded _______), vị trí này cần Đại từ sở hữu: theirs (= their sales).

⚠️ Bẫy 2: Cho “others” đứng trước danh từ

Nhiều thí sinh chọn others members (SAI). Hãy nhớ: others có đuôi -s là đã thay thế luôn cả cụm danh từ số nhiều rồi, không được ghép thêm danh từ nào sau nó nữa. Đúng phải là: other members.

⚠️ Bẫy 3: Cho đại từ phản thân đứng làm chủ ngữ duy nhất

Không bao giờ được viết: Himself will lead the project (SAI hoàn toàn). Chủ ngữ phải là He. Đại từ phản thân chỉ đứng sau chủ ngữ để nhấn mạnh: He himself will lead the project.

⚠️ Bẫy 4: Lệch số ít – số nhiều với danh từ tham chiếu (Antecedent Mismatch)

Khi câu hỏi yêu cầu chọn đại từ, hãy tìm kỹ tiền từ (antecedent) đứng trước. Nếu tiền từ là danh từ tập hợp chỉ tổ chức công ty (The corporation announced _______ new policy), đại từ sở hữu phải là its, không được dùng their!

⚠️ Bẫy 5: Cấu trúc Each of + N số nhiều nhưng động từ chia SỐ ÍT

Đề thi rất hay kiểm tra: Each of the applicants _______ required to submit two references.
(A) is     (B) are
Dù có applicants số nhiều, chủ ngữ ngữ pháp cốt lõi là Each → Động từ bắt buộc chia số ít (A) is.

5. Mini Practice: 15 Câu trắc nghiệm đại từ & Từ hạn định chuẩn TOEIC

Bộ 15 câu hỏi thực hành đại từ TOEIC Part 5

1. The committee will review this grant proposal before considering _______ applications.
(A) another    (B) other    (C) others    (D) the others

2. Several department heads agreed with the restructuring, but _______ voiced serious reservations.
(A) other    (B) others    (C) another    (D) each

3. If this conference room is fully booked, the team will relocate to _______ available space.
(A) another    (B) other    (C) others    (D) the others

4. We tested two software platforms; one was user-friendly, but _______ lacked essential reporting features.
(A) another    (B) the other    (C) others    (D) each

5. Three engineers were promoted yesterday, while _______ must wait until the annual review cycle.
(A) other    (B) the others    (C) another    (D) each

6. All employees are expected to submit _______ travel reimbursement receipts within five business days.
(A) they    (B) them    (C) their    (D) theirs

7. Although Ms. Taylor received outside assistance, she completed most of the financial analysis by _______.
(A) her    (B) hers    (C) herself    (D) she

8. Our division’s sales figures were impressive, but the regional director praised _______ as well.
(A) their    (B) theirs    (C) them    (D) they

9. The CEO _______ visited the regional manufacturing plant to present the quality award.
(A) himself    (B) him    (C) his    (D) he

10. _______ employee must register at the reception desk upon entering the laboratory.
(A) Each    (B) All    (C) Both    (D) Several

11. _______ of the two proposed marketing strategies is feasible within our allocated quarterly budget.
(A) Either    (B) Both    (C) Every    (D) All

12. The company provides a formal performance evaluation _______ six months.
(A) every    (B) each    (C) all    (D) another

13. The corporation announced that _______ quarterly dividend will be paid directly to shareholders next week.
(A) it    (B) its    (C) itself    (D) their

14. Do you have _______ questions regarding the revised employee retirement benefit plan?
(A) some    (B) any    (C) another    (D) either

15. _______ of the candidates interviewed had sufficient experience in cross-border logistics.
(A) Neither    (B) Either    (C) Both    (D) Every

📋 Bảng Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết 15 Câu Thực Hành:

• Câu 1: (B) other → Đứng trước danh từ số nhiều applications cần từ hạn định other.
• Câu 2: (B) others → Đóng vai trò đại từ số nhiều làm chủ ngữ cho vế sau (= other department heads); không có danh từ theo sau.
• Câu 3: (A) another → Đứng trước danh từ đếm được số ít space (ở đây hiểu là a room/space).
• Câu 4: (B) the other → Nhóm xác định gồm 2 phần mềm: one… the other (cái còn lại trong số 2 cái).
• Câu 5: (B) the others → Những người còn lại trong nhóm kỹ sư đã xác định ở vế trước.
• Câu 6: (C) their → Tính từ sở hữu đứng trước cụm danh từ travel reimbursement receipts.
• Câu 7: (C) herself → Cụm phản thân cố định: by herself (tự mình làm).
• Câu 8: (B) theirs → Đại từ sở hữu đứng độc lập làm tân ngữ (= praised their sales figures).
• Câu 9: (A) himself → Đại từ phản thân đứng ngay sau chủ ngữ The CEO để nhấn mạnh chính vị CEO.
• Câu 10: (A) Each → Đứng trước danh từ đếm được số ít employee; các phương án còn lại đi với số nhiều.
• Câu 11: (A) Either → Cấu trúc Either of the two + N số nhiều + Động từ số ít (is feasible).
• Câu 12: (A) every → Cụm chỉ khoảng thời gian định kỳ có con số: every six months (cứ 6 tháng một lần).
• Câu 13: (B) its → Tính từ sở hữu số ít thay thế cho tiền từ tổ chức doanh nghiệp The corporation.
• Câu 14: (B) any → Dùng trong câu hỏi nghi vấn đứng trước danh từ số nhiều questions.
• Câu 15: (A) Neither → Cấu trúc Neither of the candidates mang nghĩa không ai trong 2 ứng viên.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về TOEIC Part 5 Đại Từ

Q1: Another và Other khác nhau thế nào?

Another bắt buộc đi kèm với một Danh từ đếm được số ít (another candidate, another document). Ngược lại, Other đi kèm với Danh từ số nhiều (other candidates) hoặc danh từ không đếm được.

Q2: Others có đứng trước danh từ không?

TUYỆT ĐỐI KHÔNG. Others là một đại từ số nhiều độc lập (tương đương với other + danh từ số nhiều). Do đó sau others không bao giờ được phép có thêm danh từ nào khác.

Q3: Their và Theirs khác nhau ra sao?

Their là tính từ sở hữu, bắt buộc phải có một danh từ đứng ngay sau nó (their strategy, their offices). Theirs là đại từ sở hữu, đứng một mình thay thế cho cả cụm (Our budget is approved, but theirs is pending).

Q4: Each và Every khác nhau thế nào?

Each nhấn mạnh vào từng cá nhân riêng lẻ và có thể dùng cấu trúc each of the + N số nhiều. Every nhấn mạnh vào toàn thể tập thể như một khối và không dùng every of. Ngoài ra every dùng được với số đếm đo chu kỳ thời gian (every three weeks).

Q5: Either và Neither dùng thế nào?

Cả hai đều áp dụng cho nhóm gồm đúng 2 đối tượng. Either nghĩa là “một trong hai”, đi với or. Neither nghĩa là “không ai / không cái nào trong cả hai”, đi với nor. Cả hai khi làm chủ ngữ thường đi với động từ số ít.

Q6: Làm sao để xác định đại từ tham chiếu tới danh từ nào?

Hãy nhìn về vế câu phía trước để tìm danh từ tiền từ (antecedent). Nếu tiền từ là người hay vật, số ít hay số nhiều, tổ chức hay cá nhân → Đại từ bắt buộc phải tương thích 100% với đặc tính đó.

🎯 Tự Tin Bắt Trọn Điểm Đại Từ TOEIC Part 5 Cùng HOC247!

Hóa giải hoàn toàn các bẫy đại từ, từ hạn định another, other, others và kiểm tra ngay năng lực làm đề trực tuyến trên kho đề thi thử chuẩn khảo thí ETS tại HOC247.

Giỏ hàng
Lên đầu trang