Trong bài thi TOEIC Listening, phần thi Hỏi – Đáp (Part 2 – Question-Response) gồm 25 câu hỏi (từ câu 7 đến câu 31). Đây là phần thi duy nhất không in bất kỳ chữ nào trong đề thi, đòi hỏi thí sinh phải dựa hoàn toàn vào đôi tai để bắt kịp một câu hỏi và 3 phương án lựa chọn (A, B, C). Trong số các dạng câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions), dạng câu hỏi TOEIC Part 2 Who xuất hiện với tần suất từ 3 đến 5 câu trong mỗi đề thi chuẩn ETS TOEIC. Mặc dù câu hỏi Who nhằm xác định người hoặc đơn vị phụ trách, các đề thi những năm gần đây đã thay đổi rất nhiều: thay vì chỉ đưa ra tên riêng đơn giản, ETS ngày càng gài bẫy bằng các câu trả lời gián tiếp, phòng ban, hoặc đại từ bất định tinh vi. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn phương pháp nhận diện câu hỏi, 5 dạng phản hồi chuẩn xác, 7 cạm bẫy gây mất điểm và 10 câu hỏi thực chiến kèm giải thích chi tiết.
1. Trả lời nhanh: Bản chất dạng câu hỏi TOEIC Part 2 Who
Câu hỏi Who được dùng để hỏi về danh tính của người thực hiện hành động, người chịu trách nhiệm một dự án, người phê duyệt tài liệu, hoặc người sở hữu một vật nào đó trong môi trường công sở.
- Cấu trúc nhận diện: Who + trợ động từ (is, did, will, has) + Chủ ngữ/Động từ? hoặc Who + Động từ (chia theo ngôi số ít)?
Ví dụ: Who approved the budget? (Ai đã phê duyệt ngân sách?) hoặc Who will lead the marketing campaign? (Ai sẽ dẫn dắt chiến dịch tiếp thị?). - Quy tắc loại trừ bất di bất dịch: Câu hỏi bắt đầu bằng Who KHÔNG BAO GIỜ chấp nhận câu trả lời trực tiếp bằng Yes / No. Bất kỳ phương án nào bắt đầu bằng Yes, No, Sure, Certainly, Definitely đều bị LOẠI NGAY LẬP TỨC.
- Xu hướng ra đề hiện đại: Tỷ lệ câu trả lời gián tiếp (Indirect responses) ngày càng tăng, thí sinh không thể chỉ thụ động chờ nghe tên người.
2. 5 Cách trả lời phổ biến nhất cho câu hỏi Who trong đề thi ETS
Để phản xạ nhanh nhạy khi nghe 3 phương án A, B, C, bạn cần làm quen với 5 hình thức phản hồi phổ biến dưới đây:
| Hình thức phản hồi | Đặc điểm nhận diện | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| 1. Tên riêng cụ thể (Proper Names) |
Nêu đích danh tên người (Mr., Ms., Dr., First name). | “Mr. Henderson from the accounting branch.” |
| 2. Chức danh / Nghề nghiệp (Job Titles & Positions) |
Nêu vị trí công tác hoặc cấp bậc trong doanh nghiệp. | “The head of the human resources department.” |
| 3. Tên phòng ban / Tập thể (Departments & Teams) |
Đại diện của một tập thể chịu trách nhiệm công việc. | “The public relations team is handling it.” |
| 4. Đại từ bất định (Indefinite Pronouns) |
Sử dụng Someone, Anyone, Nobody, Neither of them. | “Someone from the IT division came by earlier.” |
| 5. Trả lời gián tiếp (Indirect Responses) |
Không nêu tên mà đưa ra nguồn tra cứu, lý do hoặc sự từ chối. | “Check the schedule on the bulletin board.” “It hasn’t been announced yet.” |
3. 7 Cạm bẫy kinh điển dạng câu hỏi Who trong đề thi ETS
Để bảo vệ tối đa số điểm trong phần thi Part 2, thí sinh cần ghi nhớ 7 cái bẫy tinh vi thường gặp sau:
- Bẫy 1: Bẫy câu trả lời chứa Yes / No: Đây là bẫy cơ bản nhất. Thí sinh nghe loáng thoáng vế sau thấy có nghĩa hợp lý liền chọn, nhưng quên mất rằng từ đầu tiên là Yes, I think so hoặc No, he didn’t. Với câu hỏi bắt đầu bằng Wh- (Who, What, Where, When, Why, How), việc trả lời trực tiếp bằng Yes/No là sai ngữ pháp giao tiếp.
- Bẫy 2: Bẫy lặp lại từ trong câu hỏi (Same-word trap): Người ra đề cố tình lặp lại một danh từ hoặc động từ có trong câu hỏi vào phương án sai để kích thích phản xạ “bắt từ quen” của thí sinh. Ví dụ: Câu hỏi: Who scheduled the meeting? → Phương án bẫy: The meeting is at 3 PM. (Lặp lại từ meeting nhưng lại trả lời cho câu hỏi When).
- Bẫy 3: Bẫy trả lời cho câu hỏi Where hoặc When: Khi hỏi Who, não bộ của người nghe đôi khi bị trôi nhịp và chọn nhầm phương án chỉ địa điểm (In conference room B) hoặc thời gian (By next Tuesday).
- Bẫy 4: Bẫy nghe nhầm giữa Who / Whose / Where: Trong giọng đọc lướt nhanh của người bản xứ (đặc biệt là giọng Anh hoặc Úc), âm /huː/ (Who) và /wɛər/ (Where) có thể bị nghe nhầm nếu thí sinh không chú ý đến trợ động từ và ngữ cảnh. Tương tự, Whose (/huːz/) hỏi về quyền sở hữu (Ví dụ: Whose coat is this? → It’s mine) khác hoàn toàn với Who.
- Bẫy 5: Bẫy lệch thì của động từ (Tense inconsistency): Câu hỏi ở thì tương lai (Who will lead…?) nhưng phương án lại khẳng định một kết quả trong quá khứ không logic (He completed it two weeks ago).
- Bẫy 6: Bẫy đưa ra tên người nhưng không giải quyết câu hỏi: Đưa ra tên riêng nhưng nội dung phía sau hoàn toàn lạc đề. Ví dụ: Câu hỏi: Who is in charge of catering? → Bẫy: Mr. Jackson likes spicy food (Ông Jackson thích đồ ăn cay – hoàn toàn không trả lời ai phụ trách đặt cỗ).
- Bẫy 7: Bẫy suy đoán cảm tính: Thí sinh dựa vào kinh nghiệm cá nhân để suy đoán thay vì bám sát thông tin ngữ cảnh được nghe.
4. 5 Ví dụ mẫu phân tích chi tiết các tình huống câu hỏi Who
Ví dụ 1: Câu hỏi trực tiếp trả lời bằng Tên riêng kèm chức vụ
Question: Who was selected for the regional manager position?
- (A) Yes, she applied last week.
- (B) In the regional branch office.
- (C) Ms. Davis from marketing was chosen.
Đáp án: (C)
Phân tích: Câu (A) sai vì bẫy Yes cho câu hỏi Who. Câu (B) sai vì trả lời địa điểm (Where). Câu (C) đưa ra tên riêng chuẩn xác kèm phòng ban.
Ví dụ 2: Câu hỏi trả lời bằng Phòng ban
Question: Who is responsible for organizing the annual seminar?
- (A) The human resources team handles that.
- (B) At the convention center downtown.
- (C) It was a very informative seminar.
Đáp án: (A)
Phân tích: Câu (B) trả lời địa điểm. Câu (C) dính bẫy lặp từ seminar. Câu (A) chỉ ra phòng ban phụ trách The human resources team.
Ví dụ 3: Câu hỏi trả lời gián tiếp bằng Nguồn thông tin
Question: Who approved the budget proposal for the new project?
- (A) About fifteen thousand dollars.
- (B) You should ask Mr. Patel in finance.
- (C) Yes, it was approved yesterday.
Đáp án: (B)
Phân tích: Câu (A) trả lời số tiền (How much). Câu (C) dính bẫy Yes và lặp từ approved. Câu (B) là câu trả lời gián tiếp hướng dẫn người hỏi đến gặp người có thẩm quyền.
Ví dụ 4: Câu hỏi trả lời gián tiếp bằng Sự việc chưa quyết định
Question: Who will be greeting the overseas clients at the airport?
- (A) That hasn’t been finalized yet.
- (B) Terminal 2, near baggage claim.
- (C) A client from Singapore.
Đáp án: (A)
Phân tích: Câu (B) trả lời vị trí sân bay. Câu (C) dính bẫy lặp từ client. Câu (A) phản hồi tự nhiên rằng quyết định vẫn chưa được chốt (That hasn’t been finalized yet).
Ví dụ 5: Câu hỏi trả lời bằng Đại từ bất định
Question: Who has a key to the supply storage closet?
- (A) The closet is on the third floor.
- (B) Anyone in administrative support.
- (C) Extra printer paper and pens.
Đáp án: (B)
Phân tích: Câu (A) trả lời vị trí tầng 3. Câu (C) liệt kê đồ dùng văn phòng. Câu (B) sử dụng đại từ bất định Anyone kết hợp vị trí công tác.
5. 10 Câu hỏi luyện tập thực chiến Part 2 Who (Mini Practice Test)
Hãy thử sức với 10 câu hỏi mô phỏng chuẩn format kỳ thi TOEIC dưới đây:
1. Who is going to lead the orientation session tomorrow?
(A) In room 204. | (B) Ms. Gomez from training. | (C) Yes, at nine o’clock.
Đáp án: (B)
Giải thích: Câu (A) trả lời phòng (Where), (C) bẫy Yes. (B) nêu đúng tên người phụ trách.
2. Who left this umbrella by the front reception desk?
(A) Probably one of the visitors. | (B) It’s supposed to rain all afternoon. | (C) Across from the elevators.
Đáp án: (A)
Giải thích: Câu (B) nói về thời tiết, (C) vị trí. (A) trả lời bằng phỏng đoán danh tính one of the visitors.
3. Who should I contact if the network printer malfunctions?
(A) You can reach technical support at extension 402. | (B) High-resolution color copies. | (C) No, the printer is working fine.
Đáp án: (A)
Giải thích: Câu (B) lạc đề, (C) bẫy No. (A) cung cấp thông tin liên hệ phòng kỹ thuật.
4. Who will inspect the warehouse safety equipment this afternoon?
(A) An external auditor from the safety agency. | (B) Everything is stored in the warehouse. | (C) At approximately two o’clock.
Đáp án: (A)
Giải thích: Câu (B) lặp từ warehouse, (C) trả lời thời gian. (A) nêu đối tượng kiểm tra external auditor.
5. Who was chosen as the keynote speaker for our annual banquet?
(A) Dr. Tanaka, the prominent economist. | (B) The speech was very inspiring. | (C) In the Grand Ballroom.
Đáp án: (A)
Giải thích: Câu (B) lặp gốc từ speech, (C) địa điểm. (A) chỉ rõ tên diễn giả Dr. Tanaka.
6. Who booked the flight tickets for the sales conference?
(A) Our department secretary took care of it. | (B) Round-trip economy class. | (C) Yes, to San Francisco.
Đáp án: (A)
Giải thích: Câu (B) loại vé, (C) bẫy Yes. (A) trả lời chức danh department secretary.
7. Who authorized this unscheduled expense report?
(A) It’s listed on the company intranet. | (B) I believe the vice president signed off on it. | (C) Over five hundred dollars.
Đáp án: (B)
Giải thích: Câu (A) nguồn mạng, (C) số tiền. (B) chỉ ra cấp lãnh đạo vice president.
8. Who is responsible for locking up the storefront tonight?
(A) The shift supervisor has the keys. | (B) We close at nine sharp. | (C) Yes, everything is locked.
Đáp án: (A)
Giải thích: Câu (B) giờ đóng cửa, (C) bẫy Yes. (A) chỉ ra người giữ chìa khóa là shift supervisor.
9. Who will be conducting the quarterly audit next Monday?
(A) It hasn’t been scheduled yet. | (B) In the main conference room. | (C) The accounting firm from Chicago.
Đáp án: (C)
Giải thích: Câu (A) vô lý vì câu hỏi đã nêu rõ next Monday, (B) phòng họp. (C) nêu rõ đơn vị kiểm toán thực hiện.
10. Who should I hand these interview feedback forms to?
(A) Ms. Wilson is collecting them in office 102. | (B) The candidate was quite experienced. | (C) Tomorrow morning before noon.
Đáp án: (A)
Giải thích: Câu (B) nhận xét ứng viên, (C) thời gian. (A) chỉ đích danh người thu nhận biểu mẫu Ms. Wilson.
6. Chiến thuật 3 bước phản xạ xử lý Part 2 Who trong 5 giây
Để không bị ngợp trước tốc độ đọc của băng đĩa, bạn hãy rèn luyện chiến thuật 3 bước tinh gọn:
- Bước 1: Bắt trọn 3 từ khóa đầu tiên: Khi băng phát ra, hãy dồn 100% sự tập trung vào từ để hỏi và trợ động từ (Who is…, Who will…, Who has…) để xác định thì và đối tượng cần tìm kiếm.
- Bước 2: Gạch bỏ phương án Yes/No ngay lập tức: Khi nghe phương án A hoặc B bắt đầu bằng Yes, No, Sure, lập tức loại bỏ trong đầu để thu hẹp phạm vi chỉ còn 2 lựa chọn.
- Bước 3: Cảnh giác với bẫy lặp từ và chọn đáp án gián tiếp hợp lý: Nếu một phương án lặp lại nguyên văn từ trong câu hỏi nhưng không trả lời danh tính → loại trừ; nếu gặp câu trả lời dạng “I’m not sure”, “Ask someone”, “It hasn’t been announced” → khả năng cao đó là đáp án chính xác.
7. Luyện thi TOEIC Part 2 thực chiến trên HOC247
Part 2 là phần thi có tốc độ cao nhất trong bài thi cấu trúc đề thi TOEIC. Để đạt band điểm 700+ hay 800+, bạn bắt buộc phải đạt từ 22 đến 24 câu đúng trong tổng số 25 câu hỏi Part 2.
Tại nền tảng học trực tuyến HOC247, học viên được rèn luyện với bộ đề thi TOEIC Practice Test chuẩn định dạng quốc tế. Khi đăng ký các khóa học luyện thi TOEIC trực tuyến của HOC247, bạn sẽ được trang bị hệ thống phân tích lỗi sai tự động, mẹo nhận diện bẫy âm thanh cho từng dạng câu hỏi (Who, Where, When, Why, How) và kho tài liệu từ vựng độc quyền giúp nâng cao phản xạ nghe nhanh chóng.
🎯 Bứt Phá Điểm Số TOEIC Part 2 Cùng HOC247!
Luyện phản xạ nghe tức thì với hàng ngàn câu hỏi Question-Response chuẩn format ETS: Hệ thống phân tích bẫy lặp từ, bẫy Yes/No và bài giảng giải mã các câu trả lời gián tiếp cực kỳ dễ hiểu.

