Tổng hợp từ vựng TOEIC Part 1 theo chủ đề hay gặp nhất

Trong bài thi TOEIC Listening, phần thi mô tả tranh (Part 1 – Photographs) tuy chỉ gồm 6 câu hỏi nhưng lại là phần mở màn quyết định tâm lý của cả bài thi. Dù bạn đang luyện tập dạng TOEIC Part 1 mô tả người hay dạng TOEIC Part 1 mô tả vật, rào cản lớn nhất khiến thí sinh mất điểm không nằm ở các thì ngữ pháp cao siêu, mà chính là vốn từ vựng TOEIC Part 1 miêu tả trực quan (Visual Vocabulary). Nhiều bạn nghe rất rõ từng từ nhưng không thể liên kết được với hình ảnh, hoặc rơi vào các chiếc bẫy từ đồng âm và cặp từ gây nhiễu do Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS TOEIC) thiết kế. Bài viết này tổng hợp toàn bộ từ vựng Part 1 trọng tâm theo 5 chủ đề thực tế, phân tích dứt điểm các cặp từ gây nhầm lẫn kinh điển và cung cấp 10 câu hỏi thực chiến kèm giải thích chi tiết.

1. Trả lời nhanh: Bản chất từ vựng TOEIC Part 1 cần học là gì?

Từ vựng trong Part 1 mang tính trực quan rất cao. Người ra đề sẽ không sử dụng những khái niệm trừu tượng hay từ ngữ học thuật, mà tập trung vào 3 nhóm từ vựng cốt lõi:

  • Động từ hành động cơ thể và thao tác tay chân: Các động từ như holding, reaching, typing, adjusting, inspecting, pouring miêu tả chính xác những gì con người đang làm trong tranh.
  • Danh từ đồ vật, trang thiết bị và bối cảnh cụ thể: Các đồ vật quen thuộc trong văn phòng, công trường, nhà hàng (ví dụ: binder, cubicle, scaffolding, curb, merchandise, tray).
  • Động từ trạng thái và vị trí không gian: Miêu tả cách bài trí, phương hướng như arranged, stacked, suspended, mounted, leaning against.

2. Hệ thống từ vựng TOEIC Part 1 theo 5 chủ đề cốt lõi

Chủ đề 1: Văn phòng và Môi trường Công sở (Office & Corporate)

Bối cảnh văn phòng xuất hiện nhiều nhất trong đề thi TOEIC. Dưới đây là những từ vựng mà bạn nhất định phải thuộc lòng:

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu TOEIC
cubicle /ˈkjuː.bɪ.kəl/ ngăn/ô làm việc riêng An employee is working in a cubicle.
filing cabinet /ˈfaɪ.lɪŋ ˌkæb.ɪ.nət/ tủ đựng hồ sơ tài liệu The drawers of a filing cabinet are open.
binder /ˈbaɪn.dər/ bìa hồ sơ, kẹp tài liệu Binders are arranged on the top shelf.
stapler /ˈsteɪ.plər/ dụng cụ dập ghim A stapler is resting beside the keyboard.
photocopier /ˈfoʊ.toʊˌkɑː.pi.ɚ/ máy photocopy A woman is operating a photocopier.
projector /prəˈdʒek.tər/ máy chiếu An image is projected onto a screen.

Chủ đề 2: Nhà hàng, Khách sạn và Ẩm thực (Dining & Hospitality)

Bối cảnh quán cà phê, tiệm bánh, nhà hàng buffet thường kiểm tra từ vựng về phục vụ và ăn uống:

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu TOEIC
patron / diner /ˈpeɪ.trən/ – /ˈdaɪ.nər/ khách quen / thực khách Patrons are seated at an outdoor café.
tray /treɪ/ khay bưng đồ ăn/nước uống A server is carrying a tray of glasses.
beverage /ˈbev.ɚ.ɪdʒ/ đồ uống (nước giải khát, trà) Cold beverages are poured into cups.
tablecloth /ˈteɪ.bəl.klɑːθ/ khăn trải bàn Tables are covered with white tablecloths.
wipe down /waɪp daʊn/ lau chùi sạch bề mặt A waiter is wiping down a dining table.

Chủ đề 3: Giao thông và Phương tiện Đô thị (Transportation & Commute)

Hình ảnh sân ga, trạm xe buýt, bến cảng, đường phố thường xuất hiện các danh từ và động từ chỉ chuyển động:

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu TOEIC
pedestrian /pəˈdes.tri.ən/ người đi bộ Pedestrians are using a crosswalk.
curb /kɝːb/ mép vỉa hè, bờ lề đường A taxi is waiting at the curb.
platform /ˈplæt.fɔːrm/ sân ga tàu hỏa, bến đợi Passengers are waiting on the platform.
board /bɔːrd/ bước lên tàu/xe/máy bay Travelers are boarding an airplane.
pier / dock /pɪr/ – /dɑːk/ cầu tàu, bến neo đậu thuyền Boats are moored along the pier.

Chủ đề 4: Mua sắm và Cửa hàng Bán lẻ (Retail & Shopping)

Tại siêu thị, tiệm tạp hóa hoặc cửa hàng thời trang:

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu TOEIC
merchandise /ˈmɝː.tʃən.daɪs/ hàng hóa trưng bày Merchandise is displayed on racks.
aisle /aɪl/ lối đi giữa các dãy kệ A shopper is walking down an aisle.
cashier /kæʃˈɪr/ nhân viên thu ngân A cashier is ringing up a purchase.
browse /braʊz/ xem lướt qua các món hàng Customers are browsing in a bookstore.

Chủ đề 5: Công trường và Bảo trì Xây dựng (Construction & Maintenance)

Bối cảnh ngoài trời hoặc nhà xưởng với đồ bảo hộ và thiết bị thi công:

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu TOEIC
hard hat /ˈhɑːrd ˌhæt/ mũ bảo hộ lao động All laborers are wearing hard hats.
scaffolding /ˈskæf.əl.dɪŋ/ giàn giáo xây dựng Workers are standing on scaffolding.
wheelbarrow /ˈwiːlˌber.oʊ/ xe rùa, xe cút kít chở đất cát A man is pushing a wheelbarrow.
ladder /ˈlæd.ɚ/ chiếc thang gấp/thang chữ A A painter is climbing up a ladder.

3. 5 Cặp từ vựng dễ nhầm lẫn kinh điển nhất đề thi ETS

ETS rất thích khai thác các cặp từ vựng có nét nghĩa gần tương đồng nhưng khác biệt căn bản về bản chất hành động:

  1. WEAR vs PUT ON:

    Wear diễn tả TRẠNG THÁI (quần áo, mũ, kính đã ở trên người).

    Put on diễn tả HÀNH ĐỘNG (tay đang xỏ vào tay áo, đang cài khuy áo, đang đội mũ lên đầu). Trong tranh TOEIC, hơn 95% trường hợp là nhân vật đã mặc đồ rồi → wearing đúng, putting on sai.
  2. HOLD vs CARRY:

    Hold là cầm, nắm, giữ một vật cố định trên tay hoặc trước ngực.

    Carry là mang, vác, khuân đồ vật kèm theo sự di chuyển (bước đi trên đường, xách vali đi dạo).
  3. LOOK AT vs LOOK FOR:

    Look at là hướng ánh mắt chăm chú nhìn vào một vật có sẵn trước mặt (màn hình, thực đơn, bản vẽ).

    Look for là tìm kiếm một vật bị thất lạc (đây là hành động trừu tượng, hoàn toàn không thể kiểm chứng qua một bức ảnh tĩnh).
  4. RIDE vs DRIVE vs BOARD:

    Ride dùng cho phương tiện 2 bánh hoặc động vật (ride a bicycle, ride a motorcycle, ride a horse).

    Drive dùng cho người ngồi ghế lái điều khiển ô tô, xe buýt, xe tải.

    Board là hành động bước một chân lên tàu, xe hoặc máy bay.
  5. CLEAN vs WIPE vs SWEEP:

    Clean là hành động dọn dẹp chung.

    Wipe là dùng giẻ hoặc khăn lau trên một mặt phẳng (bàn, cửa kính).

    Sweep là dùng chổi quét trên sàn nhà hoặc sân vườn.

4. Bẫy phát âm và từ đồng âm/gần âm (Sound-alike traps)

Trong bài thi cấu trúc đề thi TOEIC, người đọc thường phát âm lướt hoặc nối âm khiến thí sinh nhầm lẫn những cặp từ có âm tiết tương tự:

  • Walk /wɔːk/ vs Work /wɜːrk/: He is walking to the office (Đang đi bộ đến văn phòng) rất dễ nghe nhầm thành working. Hãy chú ý nguyên âm /ɔː/ dài so với âm /ɜːr/ uốn lưỡi.
  • Coffee /ˈkɑː.fi/ vs Copy /ˈkɑː.pi/: He is drinking coffee (Uống cà phê) vs making a copy (Đang photo tài liệu). Tranh có máy in thì là copy, có tách nước là coffee.
  • Board /bɔːrd/ vs Boat /boʊt/: They are boarding a vessel (Họ đang lên tàu) vs rowing a boat (Chèo thuyền).
  • Plant /plænt/ vs Plan /plæn/: Watering a plant (Tưới chậu cây cảnh) vs reviewing a plan (Xem lại bản kế hoạch).
  • Tray /treɪ/ vs Train /treɪn/: Holding a tray (Cầm khay đồ) vs waiting for a train (Đợi tàu lửa).

5. 10 Câu hỏi luyện tập từ vựng thực chiến (Mini Practice Test)

Hãy rèn luyện phản xạ phát hiện từ vựng chuẩn xác qua 10 câu hỏi dưới đây:

Câu 1 (Văn phòng): Người phụ nữ đang kẹp tài liệu tại bàn

(A) She is adjusting her glasses.  |  (B) She is stapling some documents together.  |  (C) She is typing on a keyboard.  |  (D) She is filing folders in a cabinet.

Đáp án: (B)

Giải thích: Từ vựng then chốt là stapling (dập ghim tài liệu bằng dập ghim). Các hành động gõ phím, chỉnh kính, cất hồ sơ đều sai.

Câu 2 (Trang phục): Người đàn ông đội mũ lưỡi trai và đeo kính râm

(A) He is putting on a baseball cap.  |  (B) He is trying on sunglasses.  |  (C) He is wearing a cap.  |  (D) He is removing his jacket.

Đáp án: (C)

Giải thích: Bẫy putting on vs wearing. Chiếc mũ đã ở trên đầu → trạng thái dùng wearing.

Câu 3 (Nhà hàng): Người phục vụ bê đĩa thức ăn ra bàn

(A) A waiter is serving a meal to diners.  |  (B) Diners are paying the bill.  |  (C) A menu is being printed.  |  (D) Dirty plates are being stacked.

Đáp án: (A)

Giải thích: Cụm từ vựng serving a meal to diners miêu tả trực tiếp hành động mang thức ăn phục vụ thực khách.

Câu 4 (Giao thông): Nhóm người đi bộ sang đường tại vạch kẻ

(A) People are boarding a city bus.  |  (B) Pedestrians are crossing at an intersection.  |  (C) Vehicles are entering a garage.  |  (D) Traffic police are directing cars.

Đáp án: (B)

Giải thích: Pedestrians (người đi bộ) kết hợp động từ crossing at an intersection (băng qua giao lộ).

Câu 5 (Siêu thị): Người phụ nữ đang đẩy xe chở đầy hàng

(A) A shopper is pushing a grocery cart.  |  (B) A cashier is scanning groceries.  |  (C) Shelves are being stocked with goods.  |  (D) A customer is paying at a counter.

Đáp án: (A)

Giải thích: Cụm danh từ grocery cart (xe đẩy hàng siêu thị) đi cùng động từ pushing.

Câu 6 (Công trường): Người công nhân đứng trên giàn giáo

(A) A laborer is standing on a scaffolding.  |  (B) A wheelbarrow is being unloaded.  |  (C) Bricks are scattered across the grass.  |  (D) A ladder is being painted.

Đáp án: (A)

Giải thích: Scaffolding (giàn giáo) là từ vựng rất phổ biến trong tranh công trường lao động.

Câu 7 (Văn phòng): Người nam nhìn chăm chú vào bản vẽ thiết kế

(A) An architect is looking for a blueprint.  |  (B) A man is examining a blueprint.  |  (C) A draft is being printed.  |  (D) A contractor is tearing down a wall.

Đáp án: (B)

Giải thích: Bẫy looking for (tìm kiếm) vs examining (xem xét kỹ lưỡng). Câu (B) dùng đúng động từ quan sát trực quan.

Câu 8 (Tranh tĩnh): Hàng ghế trống xếp quanh bàn tròn

(A) Chairs are being arranged by a worker.  |  (B) Seats are positioned around a circular table.  |  (C) The conference is in progress.  |  (D) A whiteboard is being wiped down.

Đáp án: (B)

Giải thích: Tránh bẫy being arranged khi phòng không có người. Dùng are positioned để miêu tả vị trí tĩnh.

Câu 9 (Sân bay/Bến tàu): Người phụ nữ kéo vali đi bộ

(A) A traveler is checking in her luggage.  |  (B) A passenger is rolling a suitcase behind her.  |  (C) Luggage is being weighed.  |  (D) An airplane is taking off.

Đáp án: (B)

Giải thích: Cụm từ vựng rolling a suitcase (kéo lê vali có bánh xe lăn) miêu tả chính xác chuyển động.

Câu 10 (Công viên): Những chiếc ghế dài đặt dọc lối đi râm mát

(A) Benches have been placed along a footpath.  |  (B) People are resting on park benches.  |  (C) Fallen leaves are being swept away.  |  (D) Trees are being cut down.

Đáp án: (A)

Giải thích: Cụm have been placed along a footpath (được đặt dọc theo lối đi bộ) thể hiện chính xác trạng thái tĩnh trong công viên.

6. Bí quyết ghi nhớ từ vựng TOEIC Part 1 nhanh và phản xạ tức thì

Học từ vựng chay bằng cách chép danh sách từ tiếng Anh sang tiếng Việt thường mang lại hiệu quả rất thấp trong Part 1. Bạn hãy áp dụng 2 kỹ thuật ghi nhớ chuyên sâu sau:

  • Học từ vựng kèm hình ảnh trực quan (Visual Flashcards): Hãy gắn liền từ vựng với hình ảnh thực tế (ví dụ khi thấy từ wheelbarrow, hãy hình dung ngay chiếc xe cút kít màu vàng trên công trường thay vì chỉ nhớ mặt chữ).
  • Rèn phản xạ tự miêu tả tranh trong 5 giây: Khi nhìn vào bất kỳ bức tranh nào, hãy tự đặt câu hỏi trong đầu: Ai? Làm gì? Ở đâu? Có đồ vật gì? và tự nói nhẩm 2 đến 3 câu tiếng Anh mô tả bức tranh đó.

7. Luyện thi và rèn phản xạ Part 1 trên hệ thống HOC247

Để đạt được điểm số cao trong hành trình chinh phục tấm chứng chỉ TOEIC, việc liên tục cọ xát với các dạng đề thi mô phỏng thực tế là chìa khóa then chốt.

Tại nền tảng học tập trực tuyến HOC247, học viên được trang bị bộ công cụ ôn thi toàn diện: Từ phần mềm thi thử TOEIC Practice Test với hàng trăm đề thi cập nhật sát xu hướng ra đề mới nhất của ETS, đến các khóa học luyện thi TOEIC trực tuyến chuyên sâu giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng, ngữ pháp và phản xạ nghe đa giọng đọc Anh – Mỹ – Úc – Canada.

🎯 Nắm Trọn 100% Từ Vựng TOEIC Part 1 Cùng HOC247!

Học từ vựng thông minh qua ngữ cảnh hình ảnh thực tế, rèn luyện phản xạ nghe với 4 giọng đọc chuẩn ETS và hệ thống giải đề trực tuyến phân tích chi tiết bẫy âm thanh.

Giỏ hàng
Lên đầu trang