Trong bài thi TOEIC Listening, bên cạnh các bức ảnh có sự xuất hiện của con người như chúng ta đã tìm hiểu ở bài viết TOEIC Part 1 mô tả người, thí sinh sẽ bắt gặp từ 1 đến 2 câu hỏi thuộc dạng TOEIC Part 1 mô tả vật và phong cảnh tĩnh (Objects and Scenery). Khác hoàn toàn với tranh có người, tranh mô tả vật hoàn toàn không có chủ thể hoạt động rõ ràng, hoặc con người chỉ xuất hiện rất nhỏ ở hậu cảnh xa xôi. Điều này khiến thí sinh không thể bắt các động từ hành động quen thuộc ở dạng chủ động (như talking, walking, typing) mà buộc phải lắng nghe các cấu trúc câu bị động, động từ miêu tả trạng thái và giới từ định vị không gian phức tạp theo tiêu chuẩn khảo thí của ETS TOEIC. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện nguyên lý làm bài, bí quyết phân biệt dứt điểm bẫy ngữ pháp “tử huyệt”, 15 động từ trạng thái cốt lõi cùng bài tập thực chiến có giải thích chi tiết.
1. Trả lời nhanh: Bản chất dạng bài TOEIC Part 1 mô tả vật
Dạng bài TOEIC Part 1 mô tả vật là các câu hỏi mà hình ảnh trong đề thi tập trung miêu tả đồ đạc trong phòng, máy móc, phương tiện giao thông, kệ hàng hóa, công trình kiến trúc hoặc phong cảnh thiên nhiên mà không có hành động trực tiếp của con người.
3 đặc điểm then chốt mà mọi thí sinh cần nắm vững:
- Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm: Câu đúng hầu như luôn sử dụng thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động (has/have been + V3/ed), thì hiện tại đơn thể bị động (is/are + V3/ed), hoặc cấu trúc tồn tại (There is/are…).
- Trạng thái tĩnh thay vì hành động động: Hình ảnh là một trạng thái đã sắp đặt sẵn (ví dụ: sách đã xếp trên kệ, xe đã đỗ bên lề đường, đèn đã treo trên trần nhà).
- Phương vị không gian là yếu tố phân loại đáp án: Các giới từ chỉ vị trí (như against, adjacent to, along, across from) quyết định câu nói đó có miêu tả đúng vị trí thực tế trong ảnh hay không.
2. Điểm ngữ pháp tử huyệt: Bẫy “Being + V3” vs “Have been + V3”
Đây là chiếc bẫy xuất hiện với tần suất lên tới 90% trong các câu hỏi tranh mô tả đồ vật của kỳ thi TOEIC thực tế. Nắm vững quy tắc vàng dưới đây sẽ giúp bạn loại bỏ ngay lập tức ít nhất 1 đến 2 phương án sai chỉ sau một giây lắng nghe:
| Cấu trúc | Ý nghĩa bản chất | Quy tắc xét tranh Part 1 |
|---|---|---|
| is / are BEING + V3/ed | Bị động thì hiện tại tiếp diễn: Hành động ĐANG được ai đó thực hiện lên đồ vật ngay tại thời điểm nói. | BẮT BUỘC PHẢI CÓ NGƯỜI đang tác động vào vật trong bức ảnh. Nếu tranh không có người tác động -> LOẠI NGAY LẬP TỨC! |
| have / has BEEN + V3/ed (hoặc is/are + V3/ed) |
Bị động thì hiện tại hoàn thành / đơn: Trạng thái ĐÃ HOÀN TẤT, miêu tả kết quả tồn tại của sự vật. | KHÔNG CẦN CÓ NGƯỜI trong ảnh. Chỉ cần đồ vật đang ở vị trí hoặc tình trạng đó là phương án ĐÚNG. |
Ví dụ minh họa trực quan:
- Nếu bạn nhìn thấy một chiếc xe hơi đang đỗ yên tĩnh trước cửa nhà và xung quanh không có bóng dáng người nào:
- Câu A: “The car is being washed.” (Xe đang được rửa) → SAI HOÀN TOÀN vì không có người cầm vòi nước hay xà phòng chà rửa xe.
- Câu B: “The car is parked near the entrance.” (Xe được đỗ gần lối vào) → ĐÁP ÁN CHÍNH XÁC vì miêu tả đúng trạng thái vị trí của vật.
Ngoại lệ cực hiếm cần lưu ý: Trong bài thi TOEIC, có một ngoại lệ duy nhất mà cấu trúc being + V3 có thể đúng ngay cả khi không có người xuất hiện, đó là động từ display: “Goods are being displayed in the shop window” (Hàng hóa đang được trưng bày trong tủ kính – đôi khi ETS chấp nhận như một trạng thái phô bày liên tục). Tuy nhiên, trong 99% các trường hợp khác với các động từ tác động thể lý như repaired, moved, loaded, cleaned, constructed, hễ nghe thấy being mà tranh không có người thao tác thì bạn có thể loại trừ thẳng tay.
3. 15 Động từ và cấu trúc mô tả trạng thái vật hay gặp nhất
Để phản xạ tốt với các bức tranh tĩnh, bạn cần tích lũy một vốn từ vựng chuyên sâu về vị trí và hình thái sắp đặt. Dưới đây là 15 động từ trạng thái có tần suất xuất hiện cao nhất trong các đề thi TOEIC:
- Be arranged / placed / positioned: Được sắp xếp, bài trí, đặt để ở một vị trí cụ thể. (Chairs have been arranged around a round conference table.)
- Be displayed / showcased: Được trưng bày trong tủ kính hoặc trên quầy kệ. (Various jewelry items are displayed in a glass case.)
- Be stacked / piled up: Được chất đống, xếp chồng lên nhau thành tầng. (Cardboard boxes are stacked in the corner of the warehouse.)
- Be suspended / hang: Được treo lơ lửng từ trên trần nhà hoặc giá đỡ. (A decorative light fixture is suspended from the ceiling.)
- Be lined up / aligned: Được xếp thẳng hàng ngay ngắn. (Bicycles are lined up in front of the train station.)
- Cast a shadow: Đổ bóng, che bóng râm xuống mặt đất hoặc mặt đường. (Tall trees are casting shadows across the empty courtyard.)
- Overlook: Nhìn ra, trông ra một không gian phía dưới hoặc phía xa. (A spacious balcony overlooks the ocean harbor.)
- Lead to / extend toward: Dẫn tới, trải dài về phía một địa điểm. (A stone path leads to the main entrance of the building.)
- Be parked / docked / moored: Đỗ xe (phương tiện đường bộ) hoặc neo đậu tàu thuyền tại bến. (Several fishing boats are docked along the wooden pier.)
- Be unoccupied / vacant / empty: Trống rỗng, không có người ngồi hoặc sử dụng. (All the seats in the auditorium are unoccupied.)
- Be paved: Được lát đá, lát gạch hoặc trải nhựa phẳng phiu. (A walkway has been paved with smooth flagstones.)
- Be scattered: Rải rác, nằm rải đều khắp mặt sàn hoặc mặt bàn. (A few scattered documents are spread across the desk.)
- Lean against: Tựa vào, dựa nghiêng vào một bề mặt thẳng đứng. (A wooden ladder is leaning against the brick wall.)
- Be mounted on: Được gắn chặt, lắp cố định vào tường hoặc trần nhà. (A flat-screen television is mounted on the conference wall.)
- Be covered with: Được phủ kín hoặc che phủ bởi một lớp vật liệu. (The outdoor dining table is covered with a white tablecloth.)
4. Giới từ và cụm định vị phương vị không gian
Trong bài thi cấu trúc đề thi TOEIC, kỹ thuật gài bẫy tinh vi nhất của người ra đề là giữ nguyên tên đồ vật có thật trong tranh nhưng thay đổi giới từ chỉ vị trí. Do đó, việc nghe chính xác giới từ sẽ quyết định bạn chọn đúng hay sai:
| Cụm giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|
| in the foreground / background | ở tiền cảnh (gần mắt) / ở hậu cảnh (phía xa) | In the foreground, a row of lamps has been switched off. |
| adjacent to / next to | liền kề, ngay sát cạnh | The printer is located adjacent to the filing cabinet. |
| on both sides of | ở cả hai bên của (hành lang, con đường) | Trees have been planted on both sides of the driveway. |
| parallel to | chạy song song với | The railway tracks run parallel to the coastal highway. |
| across from / facing | đối diện với | Two rows of office cubicles are facing each other. |
| along the curb / edge | dọc theo mép vỉa hè / mép nước | Automobiles are parked in a straight line along the curb. |
5. 7 Cạm bẫy kinh điển đề thi ETS đối với tranh mô tả vật
Hiểu rõ chiến thuật gài bẫy của người ra đề là cách tốt nhất để bạn đạt điểm tuyệt đối 6/6 Part 1:
- Bẫy 1: Cấu trúc “Being + V3” trong tranh không người: Đây là bẫy phổ biến nhất. Người đọc phát âm nhanh từ being khiến nhiều thí sinh nhầm lẫn với been. Bạn phải rèn luyện tai nghe phân biệt rõ âm kéo dài của being (/ˈbiːɪŋ/) so với âm ngắn của been (/bɪn/ hoặc /biːn/).
- Bẫy 2: Bẫy suy diễn và phỏng đoán quá mức (Over-interpretation): Thấy một căn phòng họp trống trải với máy chiếu đang bật, đề thi đưa ra phương án “A presentation has just ended.” (Một bài thuyết trình vừa mới kết thúc). Bạn không thể biết bài thuyết trình vừa kết thúc hay sắp bắt đầu vì tranh không thể hiện thời gian. Đây là đáp án suy diễn sai.
- Bẫy 3: Bẫy từ đồng âm hoặc phát âm gần giống (Sound-alike words): Đề thi sử dụng các từ có âm gần giống đồ vật trong tranh nhưng khác nghĩa. Ví dụ tranh có ly nước (glass) nhưng phương án lại đọc là cỏ (grass); hoặc có xe đẩy (cart) nhưng đọc là ô tô (car).
- Bẫy 4: Bẫy sai phương vị không gian (Spatial mismatch): Đồ vật có thật trong tranh, hành động có vẻ hợp lý nhưng giới từ định vị lại sai. Ví dụ chiếc đèn chùm treo phía trên bàn ăn (above the table) nhưng phương án lại mô tả là đặt bên cạnh (next to the table).
- Bẫy 5: Bẫy chi tiết quá mờ nhạt hoặc quá nhỏ (Minor details): Một số câu miêu tả những chi tiết li ti khuất bóng ở góc tranh mà mắt thường khó nhìn rõ, hoặc miêu tả những vật thể hoàn toàn không có trong khung hình (như nói “Books are on the shelf” nhưng nhìn kỹ giá sách lại hoàn toàn trống).
- Bẫy 6: Bẫy bất cân xứng số ít – số nhiều (Singular vs Plural mismatch): Trong ảnh chỉ có duy nhất một chiếc xe đạp dựng bên hàng rào, nhưng phương án lại đọc “Bicycles are leaning against a fence.” Sự sai lệch số lượng này là căn cứ để loại trừ ngay lập tức.
- Bẫy 7: Bẫy nhầm lẫn danh từ thiết bị cùng loại: Nhầm lẫn giữa laptop (máy tính xách tay) và desktop / monitor (máy tính bàn), hoặc giữa photocopier (máy photocopy cỡ lớn) và desktop printer (máy in cá nhân nhỏ).
6. 3 Ví dụ thực chiến phân tích tranh chi tiết
Ví dụ 1: Phòng hội nghị văn phòng trống
Bối cảnh ảnh: Một phòng họp không có người. Giữa phòng là chiếc bàn bầu dục lớn với 8 chiếc ghế xoay được xếp ngay ngắn xung quanh. Trên tường phía xa có gắn một chiếc bảng trắng phẳng phiu.
Audio Script:
- (A) Some chairs are being moved into the room.
- (B) Chairs have been placed around the conference table.
- (C) A presentation is being given on the whiteboard.
- (D) The office desks are covered with documents.
Đáp án chính xác: (B)
Phân tích bẫy: Câu (A) sai vì dùng “are being moved” (đang được di chuyển) trong khi phòng trống không có ai khiêng ghế. Câu (C) sai vì dùng “is being given” trong khi không có ai thuyết trình. Câu (D) sai vì mặt bàn hoàn toàn trống, không có tài liệu phủ lên. Câu (B) miêu tả chính xác trạng thái tĩnh của ghế quanh bàn bằng cấu trúc “have been placed”.
Ví dụ 2: Kệ hàng trong siêu thị
Bối cảnh ảnh: Các dãy kệ hàng hóa bằng kim loại trong một lối đi siêu thị. Hàng hóa dạng hộp được xếp đều đặn trên từng tầng kệ. Lối đi ở giữa hoàn toàn sạch sẽ, không có khách hàng hay xe đẩy.
Audio Script:
- (A) Groceries are being loaded into a cart.
- (B) Merchandise is displayed on the shelves.
- (C) A shop assistant is cleaning the floor.
- (D) Boxes have been stacked in the center of the aisle.
Đáp án chính xác: (B)
Phân tích bẫy: Câu (A) có bẫy being loaded (đang được xếp vào xe đẩy) nhưng không có người và không có xe đẩy. Câu (C) nhắc tới người (shop assistant) hoàn toàn không có trong hình. Câu (D) sai về vị trí vì hộp được xếp trên kệ chứ không phải chất đống ở giữa lối đi (center of the aisle). Câu (B) miêu tả chuẩn xác bằng động từ tĩnh is displayed.
Ví dụ 3: Bến cảng và tàu thuyền ngoài trời
Bối cảnh ảnh: Một bến tàu bằng gỗ vươn ra mặt nước phẳng lặng. Một số chiếc thuyền buồm nhỏ đang neo đậu dọc hai bên cầu cảng. Phía xa là bờ đối diện với hàng cây xanh in bóng xuống nước.
Audio Script:
- (A) Some boats are docked along the pier.
- (B) Passengers are boarding a ferry.
- (C) A bridge is being constructed over the river.
- (D) Waves are crashing against the shore.
Đáp án chính xác: (A)
Phân tích bẫy: Câu (B) sai vì không có hành khách (passengers) nào đang lên tàu. Câu (C) sai vì có bẫy is being constructed (cây cầu đang được xây dựng) trong khi không hề có công trình nào đang thi công. Câu (D) sai vì mặt nước hoàn toàn phẳng lặng, không hề có sóng vỗ mạnh (crashing waves). Câu (A) sử dụng chuẩn xác từ chuyên ngành bến cảng docked along the pier.
7. 5 Câu hỏi luyện tập tự kiểm tra (Mini Practice Test)
Hãy thử sức với 5 câu hỏi mô phỏng chuẩn format đề thi dưới đây để kiểm tra mức độ nhạy bén của bạn trước các bẫy tranh tĩnh:
Câu hỏi 1: Tranh giá sách thư viện
Hình ảnh: Các cuốn sách gáy thẳng hàng được xếp dựng đứng trên các kệ gỗ nhiều tầng.
- (A) Books are being returned to the front desk.
- (B) Some books have been organized on the wooden shelves.
- (C) A patron is reading a novel under a lamp.
- (D) The bookshelves are being disassembled.
Đáp án: (B)
Giải thích: Câu (A) và (D) đều dính bẫy being returned và being disassembled trong khi không có ai thao tác. Câu (C) xuất hiện nhân vật không tồn tại. Câu (B) miêu tả trạng thái đã sắp đặt bằng thì hoàn thành bị động.
Câu hỏi 2: Bàn làm việc máy tính
Hình ảnh: Hai màn hình máy tính đặt song song trên bàn làm việc, bàn phím và chuột đặt phía trước.
- (A) A technician is fixing a computer cable.
- (B) Computer monitors are set up side by side on the desk.
- (C) The computer screens are being wiped clean.
- (D) Papers are scattered across the computer keyboard.
Đáp án: (B)
Giải thích: Câu (A) sai vì không có người kỹ thuật viên nào. Câu (C) có bẫy are being wiped clean (đang được lau chùi). Câu (D) sai vì bàn phím sạch sẽ không có giấy tờ phủ lên. Câu (B) miêu tả đúng vị trí song song với cụm side by side.
Câu hỏi 3: Xe đạp dựa vào tường gạch
Hình ảnh: Một chiếc xe đạp thể thao đang tựa nghiêng vào một bức tường gạch đỏ bên ngoài tòa nhà.
- (A) A cyclist is riding down a sidewalk.
- (B) The bicycle is being repaired on the street.
- (C) A bicycle is leaning against an exterior wall.
- (D) Several bicycles are parked in a storage rack.
Đáp án: (C)
Giải thích: Câu (A) sai vì không có người đạp xe. Câu (B) dính bẫy is being repaired. Câu (D) sai về số lượng (several bicycles) và sai vị trí (storage rack thay vì bờ tường). Câu (C) dùng đúng cụm leaning against an exterior wall.
Câu hỏi 4: Ô tô đỗ dọc lề đường
Hình ảnh: Một hàng xe hơi đỗ thẳng hàng dọc theo lề đường lát đá của một con phố vắng vẻ.
- (A) Vehicles are parked along the edge of the street.
- (B) Drivers are getting out of their automobiles.
- (C) A vehicle is being towed away by a truck.
- (D) Traffic is heavily congested at an intersection.
Đáp án: (A)
Giải thích: Câu (B) sai vì không có tài xế bước ra. Câu (C) có bẫy is being towed away (đang bị xe cẩu kéo đi). Câu (D) sai hoàn toàn thực tế vì đường phố thông thoáng không tắc đường. Câu (A) dùng đúng cụm từ miêu tả vị trí tĩnh parked along the edge of the street.
Câu hỏi 5: Khay món ăn tại quầy tiệc
Hình ảnh: Các khay thức ăn bằng kim loại có nắp đậy được đặt nối tiếp nhau trên quầy buffet.
- (A) Food is being prepared in the kitchen.
- (B) Guests are serving themselves from a buffet line.
- (C) Trays of food are arranged on a long counter.
- (D) Dirty dishes are being collected by a waiter.
Đáp án: (C)
Giải thích: Cả 3 phương án (A), (B), (D) đều sai vì nhắc tới hành động của con người (đang nấu nướng, khách đang tự lấy thức ăn, bồi bàn đang dọn đĩa bẩn). Câu (C) phản ánh chính xác trạng thái tĩnh của các khay thức ăn đặt trên quầy bằng động từ are arranged.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về TOEIC Part 1 mô tả vật
1. Tranh không có người thì có bao giờ đáp án đúng chứa thì tiếp diễn không?
Thông thường là KHÔNG đối với cấu trúc bị động tiếp diễn (being + V3). Tuy nhiên, câu đúng CÓ THỂ chứa thì hiện tại tiếp diễn CHỦ ĐỘNG nếu chủ ngữ là sự vật tự nhiên đang diễn ra trạng thái, ví dụ: “The fountain is spraying water into the air” (Đài phun nước đang phun nước lên trời) hoặc “The trees are casting shadows on the ground” (Cây cối đang đổ bóng xuống đất).
2. Nếu tranh có người nhưng người ở rất xa hoặc quay lưng thì xử lý thế nào?
Trong trường hợp người ở quá xa hoặc quay lưng không rõ mặt và hành động, người ra đề thường sẽ không miêu tả người mà tập trung miêu tả khung cảnh tổng thể hoặc đồ vật nổi bật ở tiền cảnh (Foreground). Bạn hãy ưu tiên quan sát đồ vật lớn nhất và áp dụng nguyên tắc nghe tranh tĩnh.
3. Mẹo xử lý nhanh nhất khi hoàn toàn không nghe kịp cả 4 phương án?
Hãy áp dụng quy tắc loại trừ tức thì: Ngay khi tai bạn bắt được âm thanh “being + V3” hoặc danh từ chỉ người (man, woman, worker, customer) mà bức ảnh hoàn toàn không có người, hãy gạch bỏ ngay lập tức phương án đó mà không cần dịch toàn bộ câu.
9. Lộ trình làm chủ TOEIC Listening và luyện thi thực chiến
Để đạt điểm số tối đa trong kỳ thi lấy chứng chỉ TOEIC, việc nắm chắc kỹ năng giải quyết cả hai dạng bài tranh có người và tranh tĩnh trong Part 1 là bước đệm tối quan trọng giúp bạn tự tin bước vào Part 2, Part 3 và Part 4.
Tại nền tảng học trực tuyến HOC247, học viên được tiếp cận hệ thống TOEIC Practice Test với hàng ngàn đề thi thử được cập nhật liên tục sát với xu hướng ra đề thực tế của Viện Khảo thí Hoa Kỳ (ETS). Khi tham gia các khóa học luyện thi TOEIC trực tuyến, bạn sẽ được rèn luyện phản xạ nghe trên máy tính, nhận bảng phân tích lỗi sai chi tiết từng câu hỏi và xây dựng chiến lược làm bài tối ưu nhất theo từng mức mục tiêu điểm số.
🎯 Nâng Trình Luyện Nghe Tranh Tĩnh TOEIC Part 1 Cùng HOC247!
Trải nghiệm ngân hàng đề thi mô phỏng định dạng chuẩn quốc tế: Hệ thống phân tích bẫy being done vs have been done chuyên sâu, audio sắc nét đa chất giọng và bảng điểm phân tích năng lực tức thì.

