TOEIC Part 1 mô tả người: Cách nghe và chọn đáp án chính xác

Trong bài thi TOEIC Listening, phần thi mô tả tranh (Part 1 – Photographs) gồm 6 bức ảnh đen trắng, trong đó dạng bài TOEIC Part 1 mô tả người chiếm từ 3 đến 5 câu hỏi trong mỗi đề thi thực tế theo chuẩn ETS TOEIC. Nhiều thí sinh lầm tưởng rằng chỉ cần nghe thấy từ chỉ người như man, woman, people là có thể dễ dàng đoán trúng đáp án. Tuy nhiên, các bài thi hiện đại của Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS) kiểm tra năng lực quan sát toàn diện: câu trả lời đúng không chỉ phản ánh chủ thể mà còn phụ thuộc chặt chẽ vào hành động cốt lõi (Action), tư thế và vị trí (Position), đồ vật đang được sử dụng (Object) cũng như sự tương tác với bối cảnh môi trường xung quanh. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn quy trình 6 bước quan sát tranh trong 5 giây, bộ 15 động từ đắt giá, 7 cạm bẫy gây nhiễu kinh điển và bài tập tự tạo có lời giải chi tiết.

1. Trả lời nhanh: Bản chất dạng bài TOEIC Part 1 mô tả người

Ở dạng bài TOEIC Part 1 mô tả người, bạn sẽ nhìn một bức ảnh có một hoặc nhiều nhân vật và nghe 4 câu mô tả (A, B, C, D). Bạn chỉ được nghe một lần duy nhất và các phương án không được in trong đề thi. Bản chất then chốt bạn cần ghi nhớ:

  • Hành động (Action) là yếu tố quyết định 80%: Động từ chính chỉ hành động đang diễn ra (thường ở thì hiện tại tiếp diễn) là mấu chốt để loại trừ đáp án sai.
  • Trạng thái (State) vs Hành động (Action): Rất nhiều câu hỏi đánh lừa bằng cách mô tả trạng thái đã hoàn tất (ví dụ: đã mặc áo wearing) thành hành động đang diễn ra (đang xỏ áo vào người putting on).
  • Đồ vật mục tiêu (Target Object): Người trong tranh đang cầm, chạm, với tay tới, hay nhìn vào đồ vật gì sẽ quyết định tân ngữ trong câu đúng.

2. Dạng câu hỏi này là gì và xuất hiện thế nào trong đề thi?

Trong Part 1, các bức tranh có người thường được phân loại thành 2 nhóm tình huống chính:

Phân loại tranh Đặc điểm hình ảnh Trọng tâm câu nói
Tranh một người (Single person) Một nhân vật nam hoặc nữ làm việc trong văn phòng, công trường, nhà bếp, cửa hàng. Tập trung vào tay (cầm/nắm/gõ), mắt (nhìn vào đâu), hướng mặt và tư thế (đứng/ngồi).
Tranh nhóm người (Multiple people) Cuộc họp, hội thảo, nhóm công nhân làm việc, người đi bộ trên phố. Hành động chung của cả nhóm (They are shaking hands, They are attending a lecture) hoặc một cá nhân nổi bật.

3. Cần quan sát gì trước khi nghe? Quy trình 6 bước trong 5 giây

Trong khoảng thời gian người đọc hướng dẫn đầu băng (Direction) hoặc khoảng nghỉ giữa các câu, bạn phải tận dụng tối đa 5 giây quét bức tranh theo trình tự logic sau:

  1. Có bao nhiêu người trong ảnh? (Một người hay nhiều người? Giới tính nam hay nữ để đón đầu chủ ngữ He, She, They).
  2. Họ đang thực hiện hành động gì nổi bật nhất? (Đang thảo luận, đang gõ bàn phím, đang khiêng hàng, hay đang đi bộ?).
  3. Tư thế và vị trí của họ ở đâu? (Đang đứng standing, ngồi sitting, hay tựa người vào tường leaning?).
  4. Đôi tay đang cầm nắm hoặc sử dụng vật gì? (Đang cầm bút, xách túi, nâng hộp, hay với tay lên kệ?).
  5. Có sự tương tác qua lại nào không? (Họ có đang nhìn nhau, bắt tay, trao đổi tài liệu, hay hướng về cùng một phía?).
  6. Hậu cảnh (Background) có đồ vật nào đáng chú ý? (Có xe cộ, giá sách, máy in, hay cây cối tiếp giáp không? Đôi khi đề thi bẫy bằng cách mô tả đồ vật xung quanh thay vì người).

4. Từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cần biết

15 Động từ hành động then chốt trong Part 1

Dưới đây là 15 động từ xuất hiện với tần suất cao nhất trong các đề thi TOEIC thật kèm ngữ cảnh minh họa:

  • Hold: Cầm, nắm giữ vật bằng tay. (A technician is holding a wire.)
  • Carry: Mang, vác, di chuyển vật từ nơi này sang nơi khác. (A courier is carrying a parcel.)
  • Lift: Nâng, nhấc vật lên khỏi mặt đất/mặt bàn. (A worker is lifting a heavy crate.)
  • Reach for: Với tay tới để lấy đồ vật. (A customer is reaching for an item on the top shelf.)
  • Examine: Xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng. (A doctor is examining an X-ray film.)
  • Point at: Chỉ tay vào vật/người/bảng biểu. (A manager is pointing at a slide presentation.)
  • Look at: Nhìn chăm chú vào đối tượng. (Two architects are looking at a blueprint.)
  • Arrange: Sắp xếp, bố trí đồ vật gọn gàng. (A clerk is arranging folders in a cabinet.)
  • Place / Put: Đặt, để vật xuống một vị trí. (A waiter is placing glasses on the dining table.)
  • Pour: Rót, đổ chất lỏng. (A woman is pouring coffee into a mug.)
  • Walk: Đi bộ, rảo bước. (Pedestrians are walking along the sidewalk.)
  • Stand: Đứng tại một vị trí. (Several passengers are standing near the train door.)
  • Sit: Ngồi trên ghế/băng ghế. (Colleagues are sitting around a conference table.)
  • Lean: Tựa người, nghiêng người. (A man is leaning against the railing.)
  • Face: Quay mặt về phía đối diện. (The speakers are facing the audience.)

Cấu trúc Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Đa phần các câu mô tả người sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để đặc tả hành động đang diễn tiến tại thời điểm chụp bức ảnh:

Công thức: S + is / are + V-ing + (O/prep phrase)

Ví dụ: “A woman is arranging some documents on her desk.” / “Two men are carrying a large carton together.”

Lưu ý: Không phải 100% câu đúng đều dùng hiện tại tiếp diễn. Đôi khi đề thi dùng hiện tại đơn hoặc cấu trúc bị động chỉ trạng thái.

Phân biệt dứt điểm: Hành động (Action) vs Trạng thái (State)

⚠️ Cặp bẫy kinh điển: Action ≠ State

  • Action (Đang làm): “A man is putting on his jacket” (Tay người đàn ông đang luồn vào tay áo để mặc).
  • State (Đã ở trạng thái đó): “A man is wearing a jacket” (Chiếc áo khoác đã được mặc ngay ngắn trên người).
  • Action: “He is opening the door” (Tay đang vặn nắm đấm cửa) vs State: “The door is open” (Cửa đang mở sẵn).

5. Quy trình làm bài từng bước chuẩn thi thật

  1. Bước 1 – Quan sát nhanh (Pre-viewing): Nhìn vào nhân vật trung tâm, gọi tên thầm hành động trong đầu bằng tiếng Anh (ví dụ: typing, talking, writing).
  2. Bước 2 – Đặt đầu bút chì sẵn sàng: Đặt đầu ngón tay hoặc bút chì vào phương án A trên phiếu trả lời để theo dõi lần lượt A, B, C, D.
  3. Bước 3 – Lắng nghe Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ: Nếu câu nghe có động từ sai với hành động trong tranh, gạt bỏ ngay lập tức (phương pháp loại trừ).
  4. Bước 4 – Quyết định dứt khoát: Tô ngay đáp án được chọn ngay khi băng đọc xong câu D. Tuyệt đối không chần chừ hay nghe ngóng vì sẽ làm mất 5 giây quan sát của bức tranh tiếp theo.

6. Bảy bẫy thường gặp trong TOEIC Part 1 mô tả người

  1. Bẫy 1 – Đúng chủ ngữ người nhưng sai hành động: Bức ảnh chụp người phụ nữ đang gọi điện thoại, nhưng phương án lại đọc “A woman is writing an email”.
  2. Bẫy 2 – Đúng đồ vật nhưng người không tương tác với nó: Trên bàn có một chiếc máy tính xách tay nhưng người đàn ông đang đọc sách giấy, phương án bẫy: “The man is typing on a laptop”.
  3. Bẫy 3 – Sai giới từ vị trí: Người phụ nữ đứng cạnh máy photocopy nhưng câu đọc: “She is standing behind the photocopy machine”.
  4. Bẫy 4 – Mô tả hành động chuẩn bị làm nhưng chưa xảy ra: Người đàn ông đang nhìn vào chiếc cốc rỗng, câu bẫy đọc: “He is drinking water”.
  5. Bẫy 5 – Dùng từ phát âm gần nhau (Phonetic Distractors): Tranh người cầm quả bóng ball, câu bẫy đọc từ nghe na ná như bowl, wall.
  6. Bẫy 6 – Nhầm lẫn giữa chủ động và bị động: “He is repairing the photocopier” (anh ấy tự sửa) vs “The photocopier is being repaired” khi không có ai đứng sửa.
  7. Bẫy 7 – Suy diễn chi tiết không thể nhìn thấy bằng mắt thường: Thấy người mặc áo vest liền suy đoán là “The CEO is meeting his clients” (trong khi tranh không thể chứng minh chức danh CEO).

7. Ba ví dụ minh họa phân tích chi tiết từng phương án

Ví dụ 1 (Tranh một người trong văn phòng):

Bối cảnh tranh: Một phụ nữ đứng cạnh bàn làm việc, tay phải đang với lên đặt một tập tài liệu vào ngăn trên của giá sách gỗ. Trên bàn có máy tính đang mở.

  • (A) She is turning on a computer monitor.
  • (B) She is placing a file on a shelf.
  • (C) She is cleaning the wooden desk.
  • (D) She is drinking from a coffee mug.
Phân tích:
– (A) Sai hành động (máy tính đã mở sẵn, tay không chạm màn hình).
– (B) ĐÚNG: placing a file on a shelf mô tả chính xác hành động đặt tài liệu lên kệ.
– (C) Sai hành động (không có động tác lau bàn).
– (D) Sai đồ vật và hành động (không có cốc cà phê).

Ví dụ 2 (Tranh hai người tương tác tại kho hàng):

Bối cảnh tranh: Hai người đàn ông mặc đồng phục bảo hộ lao động, mỗi người đang dùng hai tay nâng hai đầu của một thùng carton lớn để di chuyển.

  • (A) The men are opening some cardboard boxes.
  • (B) The men are loading a delivery truck.
  • (C) The men are carrying a large carton together.
  • (D) The men are sweeping the warehouse floor.
Phân tích:
– (A) Sai hành động (họ đang bê thùng chứ không mở nắp).
– (B) Suy diễn quá mức (không nhìn thấy xe tải trong khung hình).
– (C) ĐÚNG: carrying a large carton together miêu tả chuẩn xác hành động khiêng thùng cùng nhau.
– (D) Sai hoàn toàn hành động.

Ví dụ 3 (Tranh phòng họp nhiều người):

Bối cảnh tranh: Bốn đồng nghiệp ngồi quanh bàn hội nghị. Một người phụ nữ đứng ở đầu bàn, tay đang chỉ vào sơ đồ trên màn hình chiếu, các thành viên khác đang nhìn về phía màn hình.

  • (A) A presenter is pointing to a projection screen.
  • (B) All participants are standing up from their chairs.
  • (C) The woman is distributing handouts to the team.
  • (D) Some attendees are leaving the meeting room.
Phân tích:
– (A) ĐÚNG: pointing to a projection screen miêu tả đúng hành động chỉ tay lên màn chiếu.
– (B) Sai tư thế (chỉ có 1 người đứng, 3 người còn lại đang ngồi).
– (C) Sai hành động (không có động tác phát tài liệu).
– (D) Sai trạng thái (mọi người đang tập trung họp, không ai rời đi).

8. Bài tập thực hành rèn luyện phản xạ (Mini Practice)

Đọc 5 tình huống mô tả tranh dưới đây và chọn đáp án chính xác nhất trước khi mở phần giải thích:

Câu 1: Tranh một người đàn ông ngồi ở quán cà phê ngoài trời, tay cầm bút đang viết vào sổ ghi chép, trên bàn có ly nước.
(A) He is paying the waiter for his meal.
(B) He is writing in a notebook.
(C) He is folding a newspaper.
(D) He is closing his laptop computer.

Câu 2: Tranh một kỹ sư xây dựng đội mũ bảo hộ vàng, đang xem một bản vẽ thiết kế trải rộng trên nắp capô xe hơi.
(A) An engineer is repairing a car engine.
(B) An engineer is driving through a construction site.
(C) An engineer is examining a construction plan.
(D) An engineer is taking off his hard hat.

Câu 3: Tranh hai người phụ nữ đứng tại quầy lễ tân khách sạn, người nhân viên đang đưa chìa khóa phòng cho khách.
(A) A receptionist is handing a key to a guest.
(B) A guest is carrying heavy luggage up the stairs.
(C) A receptionist is answering an incoming phone call.
(D) Two women are dining in a hotel restaurant.

Câu 4: Tranh một đầu bếp nam trong bếp nhà hàng, tay cầm chai dầu ô liu đang rót vào chảo đặt trên bếp ga.
(A) A chef is washing fresh vegetables in a sink.
(B) A chef is slicing meat on a wooden board.
(C) A chef is pouring cooking oil into a pan.
(D) A chef is serving food to customers.

Câu 5: Tranh một nhân viên thủ thư đang đẩy một chiếc xe đẩy chất đầy sách giữa các dãy kệ sách trong thư viện.
(A) A librarian is reading a novel on a couch.
(B) A librarian is pushing a cart of books.
(C) A librarian is borrowing books from a counter.
(D) A librarian is vacuuming the library carpet.

9. Đáp án và giải thích chi tiết Mini Practice

  • Câu 1 – Đáp án (B): writing in a notebook miêu tả trực tiếp hành động viết vào sổ. Các câu A, C, D sai hành động.
  • Câu 2 – Đáp án (C): examining a construction plan mô tả hành động chăm chú xem bản vẽ. Bẫy ở câu A (thấy xe hơi tưởng sửa xe) và D (anh ấy đang đội mũ chứ không cởi ra).
  • Câu 3 – Đáp án (A): handing a key to a guest phản ánh đúng hành động trao chìa khóa phòng. Bẫy ở câu B, C, D không có trong tranh.
  • Câu 4 – Đáp án (C): pouring cooking oil into a pan miêu tả đúng hành động rót dầu. Các câu A, B, D sai động từ hành động.
  • Câu 5 – Đáp án (B): pushing a cart of books mô tả chính xác hành động đẩy xe chở sách. Các phương án còn lại sai hoàn toàn hành động.

10. Phương pháp luyện tập hiệu quả giúp đạt điểm tối đa Part 1

  • Luyện tập tự miêu tả tranh hàng ngày: Khi bắt gặp bất kỳ bức tranh nào có người, hãy tự đặt câu hỏi trong 3 giây: “Who is doing what with what object?” và đọc to 2–3 câu tiếng Anh mô tả hành động đó.
  • Ghi chép sổ tay động từ chỉ hành động công sở: Lập danh sách các động từ phổ biến trong giao tiếp thương mại và công sở như filing, adjusting, inspecting, conferring, distributing.
  • Nghe và chép chính tả (Dictation) cho Part 1: Nghe lại các câu mô tả và chép nguyên văn để làm quen với hiện tượng nối âm (liaison) và nuốt âm của người bản xứ.

11. Các câu hỏi thường gặp về TOEIC Part 1 mô tả người (FAQ)

1. TOEIC Part 1 mô tả người cần chú ý điều gì quan trọng nhất?
Yếu tố quan trọng nhất là động từ chỉ hành động chính (Action Verb) và đồ vật mà nhân vật đang tương tác trực tiếp. Không nên tập trung vào cảm xúc hay các chi tiết quá nhỏ như trang sức, màu tóc.
2. Có cần phải học thật nhiều động từ V-ing không?
Có, khoảng 50–70 động từ hành động thường gặp là đủ bao quát hầu hết các tình huống của Part 1. Hãy học từ vựng kèm theo danh từ đi kèm (Collocations) thay vì học từ đơn lẻ.
3. Làm sao phân biệt nhanh giữa Action và State trong phòng thi?
Action là hành động đang có sự chuyển động của cơ thể (ví dụ đang giơ tay mặc áo putting on, đang bước lên xe getting into). State là trạng thái tĩnh đã xong (đang mặc sẵn áo wearing, đang ngồi yên trong xe riding).
4. Nếu bức tranh có nhiều người thì nên quan sát ai trước?
Hãy quan sát hành động chung mà tất cả hoặc phần lớn mọi người đang cùng làm (ví dụ: cùng ngồi quanh bàn, cùng nhìn về một hướng). Nếu không có hành động chung, hãy nhìn vào nhân vật nổi bật nhất ở vị trí trung tâm.
5. Có nên nghe thấy một từ quen thuộc là chọn đáp án ngay không?
Tuyệt đối không! Đề thi TOEIC thường cài bẫy từ phát âm gần giống hoặc nhắc lại đúng danh từ có trong tranh nhưng ghép với động từ sai. Bạn phải nghe trọn vẹn cả câu (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ) trước khi quyết định.

🎯 Chinh Phục Trọn Vẹn 6/6 Điểm TOEIC Part 1 Trên HOC247!

Luyện nghe với hệ thống phòng thi máy mô phỏng chuẩn ETS: Âm thanh 4 giọng chuẩn quốc tế (Mỹ, Anh, Úc, Canada), giải thích chi tiết từng bẫy gây nhiễu và chấm điểm tự động.

Sau khi làm chủ kỹ năng mô tả người, bạn hãy tiếp tục tìm hiểu dạng bài mô tả đồ vật và phong cảnh tại TOEIC Part 1 mô tả vật, củng cố vốn từ chuyên sâu tại Từ vựng TOEIC Part 1, và luyện tập thi thử trên máy tính tại TOEIC Practice Test HOC247.

Giỏ hàng
Lên đầu trang