Trong phần thi IELTS Reading, bên cạnh dạng bài xác minh dữ kiện thực tế, dạng câu hỏi IELTS Yes No Not Given thường xuyên mang lại thử thách tâm lý lớn cho thí sinh ở các đoạn văn học thuật nâng cao (Passage 2 và Passage 3). Rất nhiều bạn thí sinh nhầm lẫn dạng bài này với True/False/Not Given, dẫn đến việc chọn đáp án dựa trên dữ kiện khách quan thay vì bám sát lập trường, quan điểm và nhận định chủ quan của tác giả (writer’s claims/views).
Để đạt band điểm 7.0+ ở kỹ năng Đọc, việc phân biệt rạch ròi giữa Yes, No và Not Given là điều bắt buộc. Bài viết chuyên sâu này sẽ cung cấp cho bạn bức tranh so sánh toàn diện giữa hai dạng bài, quy trình làm bài 5 bước chuẩn xác, các bẫy tư duy thường gặp kèm bài tập thực hành tự tạo có đáp án phân tích chi tiết.
Trả lời nhanh: Bản chất của Yes/No/Not Given
Tóm tắt nhanh: Trọng tâm của IELTS Yes No Not Given là đánh giá quan điểm hoặc lập luận của người viết (writer’s opinion/claim), chứ không phải sự thật hiển nhiên ngoài đời. Chọn YES nếu nhận định trùng khớp với quan điểm tác giả; NO nếu nhận định trái ngược hoặc phản bác quan điểm tác giả; và NOT GIVEN nếu tác giả không hề bộc lộ quan điểm về vấn đề đó trong bài đọc.
Dạng bài IELTS Yes No Not Given là gì?
Theo tài liệu học thuật chính thức từ IELTS.org, dạng bài Yes/No/Not Given được thiết kế chuyên biệt để đo lường khả năng thấu hiểu tư duy phân tích của tác giả. Người viết trong các bài báo khoa học, xã hội học thường đưa ra các luận điểm (claims), dự báo (hypotheses) hoặc bày tỏ thái độ đồng thuận/chỉ trích đối với một hiện tượng.
Nhiệm vụ của thí sinh là đối chiếu câu nhận định với suy nghĩ của người viết:
- YES: Câu nhận định phản ánh chính xác quan điểm, lập luận hoặc niềm tin mà tác giả thể hiện trong bài viết. Dù dùng từ ngữ khác nhau, bản chất ý kiến là thống nhất.
- NO: Câu nhận định trái ngược hoặc xung đột trực tiếp với quan điểm của tác giả. Nếu tác giả cho rằng “giải pháp A không khả thi”, mà nhận định nói “tác giả ủng hộ giải pháp A”, đáp án chắc chắn là NO.
- NOT GIVEN: Bài đọc không cho biết tác giả nghĩ gì hoặc có quan điểm gì về nhận định đó. Đôi khi bài đọc nhắc đến chủ đề đó, nhưng tác giả không hề đưa ra đánh giá cá nhân.
Hai dạng Yes/No/Not Given và True/False/Not Given khác nhau thế nào?
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai dạng bài này nằm ở bản chất đối tượng thông tin mà câu hỏi nhắm tới. Hãy nắm chắc bảng so sánh đối sánh dưới đây:
Cách nhận biết dạng bài trong đề thi
Bạn có thể nhận biết dạng bài này ngay lập tức nhờ phần khung yêu cầu mở đầu nhóm câu hỏi:
In boxes 1–5 on your answer sheet, write:
YES if the statement agrees with the views of the writer
NO if the statement contradicts the views of the writer
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this”
Cụm từ then chốt là views of the writer hoặc claims of the writer. Khi thấy xuất hiện các từ này, hãy kích hoạt ngay chế độ đọc phân tích thái độ thay vì chỉ đọc tìm dữ kiện thuần túy.
Cách làm dạng Yes No Not Given từng bước chi tiết
Hãy áp dụng quy trình 5 bước chiến thuật để xử lý chính xác từng câu hỏi:
Bước 1: Đọc nhận định và xác định “Thái độ quan điểm”
Đọc câu hỏi và tự hỏi: “Nhận định này thể hiện quan điểm tích cực, tiêu cực hay hoài nghi về vấn đề gì?”. Gạch chân các tính từ thể hiện cảm xúc đánh giá (ví dụ: unrealistic, promising, overstated, crucial) và các động từ khuyết thiếu thể hiện mức độ chắc chắn (must, should, might).
Bước 2: Quét định vị đoạn văn chứa quan điểm của tác giả
Sử dụng từ khóa danh từ chính để quét bài đọc. Chú ý rằng câu hỏi Yes/No/Not Given cũng đi theo thứ tự bài đọc. Khi đã đến đúng đoạn văn, hãy chú ý tìm các dấu hiệu bộc lộ lập trường như: “In my opinion”, “It seems evident that”, “Unfortunately”, “I would argue that”, “Critics rightly point out”.
Bước 3: Phân biệt quan điểm của tác giả với quan điểm của người khác
Đây là chiếc bẫy tinh vi nhất trong Passage 3. Tác giả thường trích dẫn quan điểm của các nhà khoa học khác (“Some researchers claim that…”) chỉ để sau đó phản bác lại ở câu tiếp theo (“However, this hypothesis overlooks…”). Bạn phải tìm được quan điểm thực sự của chính tác giả, chứ không phải của bên thứ ba được trích dẫn.
Bước 4: Đối chiếu mức độ khẳng định và sắc thái cảm xúc
So sánh độ mạnh yếu của nhận định. Nếu tác giả chỉ nói “có khả năng xảy ra” (it is conceivable), mà nhận định khẳng định “chắc chắn sẽ xảy ra” (will inevitably occur), câu đó mâu thuẫn về mức độ và là NO.
Bước 5: Chốt đáp án và ghi chép cẩn thận
Ghi chính xác chữ YES, NO hoặc NOT GIVEN. Tuyệt đối không viết chữ T hay F theo thói quen phản xạ.
Ví dụ minh họa chi tiết: Đoạn văn phân tích học thuật
Cùng phân tích đoạn văn trích từ một bài luận nghị luận giả định về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục:
“Advocates of educational technology frequently assert that automated grading systems will soon make traditional classroom instructors obsolete. In my view, however, such optimism is profoundly misguided. While algorithmic evaluation can effortlessly process standardized multiple-choice assessments, it remains utterly incapable of nurturing critical introspection or empathy in young learners. Furthermore, although some technologists forecast that AI tutors will reduce educational inequality across developing nations, I remain skeptical about whether hardware access alone can overcome deep-seated systemic disparities.”
Ví dụ 1: Nhận định ra đáp án YES (Trùng quan điểm tác giả)
Statement: The author believes that claims regarding the total replacement of teachers by automated software are unrealistic.
Căn cứ: “…Advocates… assert that automated grading systems will soon make traditional classroom instructors obsolete. In my view, however, such optimism is profoundly misguided.”
Phân tích: Tác giả dùng cụm “In my view… profoundly misguided” (theo quan điểm của tôi, sự lạc quan đó hoàn toàn sai lầm). Điều này đồng nghĩa tác giả cho rằng các nhận định thay thế giáo viên là phi thực tế (unrealistic). Đáp án là YES.
Ví dụ 2: Nhận định ra đáp án NO (Mâu thuẫn quan điểm tác giả)
Statement: The writer is confident that artificial intelligence tutoring can bridge the education gap in poorer countries.
Căn cứ: “…I remain skeptical about whether hardware access alone can overcome deep-seated systemic disparities.”
Phân tích: Nhận định cho rằng tác giả tự tin (is confident), nhưng trong bài tác giả lại dùng từ “remain skeptical” (vẫn hoài nghi). Hai trạng thái tâm lý này đối lập hoàn toàn, do đó đáp án là NO.
Ví dụ 3: Nhận định ra đáp án NOT GIVEN (Tác giả không bày tỏ quan điểm)
Statement: The writer suggests that governments should prohibit the use of AI in high school examinations.
Phân tích: Bài đọc chỉ thảo luận về hạn chế của việc chấm điểm tự động đối với tư duy phản biện. Tác giả không hề nêu đề xuất liệu chính phủ có nên cấm (prohibit) AI trong các kỳ thi trung học hay không. Tác giả không có quan điểm về việc này trong bài, nên đáp án là NOT GIVEN.
Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
Người học thường mất điểm ở dạng Yes/No/Not Given vì 5 sai lầm điển hình sau:
1. Nhầm lẫn giữa ý kiến của tác giả và ý kiến của chuyên gia được phỏng vấn
Vì sao sai: Nhìn thấy một phát biểu trong bài đọc và nghĩ ngay đó là quan điểm của tác giả, trong khi tác giả chỉ đang dẫn lại lời của người khác để phản biện.
Cách khắc phục: Luôn đọc cả câu trước và câu sau của trích dẫn. Hãy tìm xem tác giả có thêm từ nối phản đối như “However”, “Yet”, “In contrast” sau câu trích dẫn đó hay không.
2. Nhầm lẫn ký hiệu YES/NO thành TRUE/FALSE
Vì sao sai: Do thói quen làm bài True/False, thí sinh điền nhầm chữ “TRUE” thay vì “YES” vào phiếu trả lời.
Cách khắc phục: Viết to chữ “YES / NO” lên đầu trang nháp trước khi làm bài để tự nhắc nhở bản thân suốt quá trình làm dạng câu hỏi này.
3. Bỏ sót sắc thái hoài nghi hoặc mỉa mai (Sarcasm / Hedging)
Vì sao sai: Các từ hạn định như allegedly, supposedly, seemingly cho thấy tác giả nghi ngờ dữ kiện, nhưng thí sinh lại hiểu nhầm là tác giả đồng thuận.
Cách khắc phục: Chú ý các từ thể hiện sự dè dặt (hedging language). Nếu thấy “supposedly innovative”, có nghĩa tác giả đang mỉa mai rằng giải pháp đó không hề sáng tạo.
4. Cho rằng thông tin đúng thực tế thì tác giả chắc chắn đồng tình
Vì sao sai: Thí sinh đọc một nhận định thấy rất hợp lý ngoài đời thực nên chọn YES dù tác giả không hề đề cập đến quan điểm của mình.
Cách khắc phục: Tách biệt hoàn toàn quan điểm cá nhân của bạn khỏi quan điểm của tác giả. Tác giả không lên tiếng thì đáp án chỉ có thể là NOT GIVEN.
5. Dành quá nhiều thời gian để “đoán” tâm lý tác giả
Vì sao sai: Đọc đi đọc lại một đoạn văn để suy diễn xem tác giả có ngầm ám chỉ điều gì không.
Cách khắc phục: Đề thi IELTS luôn có bằng chứng chữ viết rõ ràng (linguistic evidence). Nếu tác giả không dùng từ ngữ thể hiện quan điểm một cách tường minh, đó là NOT GIVEN. Hãy chuyển sang câu tiếp theo ngay sau 90 giây.
Mẹo quản lý thời gian khi xử lý Yes/No/Not Given
Dạng bài này thường nằm ở Passage 3 – đoạn văn khó nhất bài thi. Để tối ưu hóa thời gian:
- Phân bổ 18–20 phút tối đa cho Passage 3: Hãy dành khoảng 1,5 phút cho mỗi câu Yes/No/Not Given. Đừng để một câu khó làm bạn mất cơ hội làm các câu hỏi khác.
- Định vị từ hai phía (Anchor Technique): Do các câu hỏi theo thứ tự, bạn hãy dùng câu trước và câu sau làm mốc chặn. Nếu câu 3 khó định vị, hãy tìm câu 2 và câu 4 trước.
- Kết hợp với dạng định vị thông tin: Nếu đề bài có thêm dạng IELTS Matching Information tìm thông tin nhanh, bạn sẽ có cái nhìn bao quát về toàn bộ các đoạn văn để làm Yes/No nhanh hơn đáng kể.
Mini Practice: 5 câu luyện tập thực chiến có giải thích
Đọc đoạn văn nghị luận dưới đây và trả lời 5 câu hỏi nhận định:
ĐOẠN VĂN LUẬN ĐIỂM:
“Urban architects frequently praise the aesthetic brilliance of vertical forests—high-rise residential towers adorned with thousands of living trees and shrubs. Many modern city planners claim that these botanical skyscrapers represent the ultimate solution to metropolitan air pollution and urban heat islands. To my mind, however, this trend embodies architectural superficiality rather than genuine environmental sustainability.”
“Maintaining trees at elevations exceeding one hundred meters demands exorbitant quantities of pumped irrigation water and specialized fertilizers, which paradoxically increases the building’s overall carbon footprint. While it is undeniable that vegetation visually enriches concrete cityscapes, municipal governments would achieve far superior ecological benefits by investing identical financial resources into expanding conventional ground-level municipal parks. Regrettably, civic leaders routinely prioritize high-profile skyscraper projects because they generate sensational media coverage.”
Questions 1–5: Write YES, NO, or NOT GIVEN
- The writer believes that vertical forests are not a truly eco-friendly solution for modern cities.
- The writer agrees with city planners that botanical skyscrapers effectively eliminate metropolitan air pollution.
- The cost of constructing vertical forests has declined significantly in recent years.
- The writer suggests that expanding public ground-level parks offers greater environmental advantages than building green towers.
- The writer criticizes city politicians for using vertical forest projects to attract public attention.
Đáp án và phân tích chi tiết:
1. YES
Căn cứ: “To my mind, however, this trend embodies architectural superficiality rather than genuine environmental sustainability.”
Giải thích: Cụm “To my mind” thể hiện quan điểm tác giả. Tác giả khẳng định kiến trúc này hời hợt hơn là bền vững về môi trường (not truly eco-friendly). Nhận định trùng khớp với ý kiến tác giả.
2. NO
Căn cứ: Tác giả phản bác trực tiếp nhận định của city planners bằng từ nối “however” và chỉ ra lượng khí thải carbon tăng do tưới tiêu. Nhận định cho rằng tác giả đồng tình (agrees with city planners) là đối lập với văn bản.
3. NOT GIVEN
Căn cứ: Bài đọc chỉ đề cập đến chi phí vận hành bảo trì cao (exorbitant quantities of pumped water), không hề nói chi phí xây dựng (cost of constructing) có giảm trong những năm gần đây hay không. Tác giả không đưa ra thông tin này.
4. YES
Căn cứ: “…municipal governments would achieve far superior ecological benefits by investing identical financial resources into expanding conventional ground-level municipal parks.”
Giải thích: Tác giả nói công viên mặt đất mang lại lợi ích sinh thái vượt trội hơn hẳn (far superior ecological benefits), trùng khớp hoàn toàn với nhận định.
5. YES
Căn cứ: “Regrettably, civic leaders routinely prioritize high-profile skyscraper projects because they generate sensational media coverage.”
Giải thích: Từ “Regrettably” (thật đáng tiếc) thể hiện sự chỉ trích của tác giả đối với việc lãnh đạo thành phố chú trọng dự án chỉ để thu hút truyền thông (generate sensational media coverage).
Cách luyện tập dạng bài Yes No Not Given hiệu quả
Để bứt phá điểm số ở các bài đọc khó, bạn nên áp dụng lộ trình ôn luyện 3 bước:
- Đọc báo học thuật và gạch chân quan điểm: Luyện đọc các bài xã luận trên The Economist, Scientific American, BBC News. Tập đóng vai giám khảo: tự gạch chân câu văn nào là factual information và câu văn nào là writer’s opinion.
- Học bảng từ vựng thể hiện thái độ (Attitude Verbs): Nắm chắc các từ như dismiss, advocate, concede, dispute, endorse, refute. Hiểu rõ các từ này giúp bạn nhận biết lập trường của tác giả chỉ trong vài giây.
- Luyện giải đề có giải thích chi tiết: Bạn nên chủ động thực hành Yes/No/Not Given trong IELTS Reading trên nền tảng trực tuyến để đối chiếu tư duy giải đề với phần giải thích chuẩn học thuật và bộ bấm giờ tự động.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Đi thi tôi lỡ ghi TRUE/FALSE thay vì YES/NO thì có bị trừ điểm không?
Có, đây là lỗi vi phạm quy định làm bài. Giám khảo chấm thi IELTS có quyền không công nhận điểm cho những câu viết sai quy ước định dạng theo hướng dẫn đề thi.
2. Dạng Yes/No/Not Given có xuất hiện trong cả đề Academic và General Training không?
Có, cả hai hình thức thi đều có dạng bài này. Tuy nhiên, trong bài thi Academic, dạng bài này xuất hiện với tần suất cao hơn và các luận điểm thường mang tính học thuật phức tạp hơn.
3. Làm sao nhận biết tác giả đang nói quan điểm của mình hay của người khác?
Quan sát chủ ngữ của câu. Nếu câu bắt đầu bằng “Many scholars argue…” thì đó là ý kiến người khác. Nhưng nếu sau đó xuất hiện câu “Yet, evidence suggests otherwise…”, tác giả đang dùng bằng chứng để phản đối và thể hiện lập trường của mình.
4. Có bao giờ bài đọc hoàn toàn không có câu NO nào không?
Thông thường một nhóm câu hỏi từ 4–6 câu sẽ có sự phân bổ cân bằng giữa YES, NO và NOT GIVEN. Rất hiếm đề thi nào chỉ có YES và NOT GIVEN mà thiếu đi đáp án NO.
5. Khi gặp câu quá dài và phức tạp thì xử lý thế nào?
Tách câu dài thành hai vế: Mệnh đề điều kiện/nguyên nhân và Mệnh đề chính. Xác định xem tác giả phản đối nguyên nhân hay phản đối kết quả để chọn đáp án chuẩn xác.
6. Nên làm dạng bài Yes/No/Not Given trước hay sau các dạng bài khác trong cùng Passage?
Nếu bài đọc có thêm dạng nối tiêu đề (Matching Headings), bạn nên làm Matching Headings trước để nắm tổng thể ý đồ của tác giả, sau đó mới quay lại giải quyết các câu hỏi chi tiết Yes/No/Not Given.
📚 Tài Liệu & Lộ Trình Luyện Thi IELTS Trọng Tâm
📖 Tiếp Tục Luyện Tập IELTS Reading
🎯 Nắm vững cách phân biệt quan điểm tác giả với Yes/No/Not Given
Sau khi phân biệt được quan điểm của tác giả với thông tin thực tế, hãy luyện thêm Yes/No/Not Given trong các bài IELTS Reading để hình thành phản xạ tìm evidence chuẩn xác.

