Thang điểm VSTEP được xây dựng trên thang 10 điểm cho từng kỹ năng và tính điểm trung bình cộng toàn bài để xếp bậc chứng chỉ từ Bậc 3 (B1), Bậc 4 (B2) đến Bậc 5 (C1) theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Việc hiểu rõ công thức tính điểm và bảng quy đổi sang IELTS hay TOEIC là kim chỉ nam giúp người học xác định chính xác năng lực và điều kiện nộp hồ sơ xét duyệt. Bài viết này giải mã chi tiết thang điểm và bảng đối chiếu chuẩn Bộ GD&ĐT trên HOC247.
📚 Chuyên đề Toàn diện: Topic Cluster Luyện thi VSTEP tại HOC247
Khám phá trọn bộ các bài viết chuyên sâu trong mô hình Topic Cluster chuẩn quốc gia giúp bạn làm chủ kỳ thi VSTEP B1, B2, C1 từ số 0:
- Trang Trụ Cột (Pillar): VSTEP là gì? Tổng quan kỳ thi VSTEP B1, B2, C1 từ A-Z
- Cấu trúc đề thi: Cấu trúc đề thi VSTEP B1 B2 C1 4 kỹ năng thi máy tính
- Kỹ năng Listening: VSTEP Listening: Cấu trúc 3 Part & Mẹo bắt từ khóa đạt điểm cao
- Kỹ năng Reading: VSTEP Reading: Cấu trúc 4 Passage & Kỹ thuật quản lý 60 phút
- Kỹ năng Writing: VSTEP Writing: Khung mẫu viết thư Task 1 & Bài luận Task 2
- Kỹ năng Speaking: VSTEP Speaking: Cấu trúc 3 Part & Bộ Template trả lời mượt mà
- Thang điểm chuẩn: Thang điểm và cách tính điểm VSTEP: Quy đổi sang IELTS, TOEIC
- Mục tiêu chứng chỉ: Mục tiêu chứng chỉ VSTEP B1, B2, C1: Điều kiện xét tuyển & thi đạt
- Lộ trình tự học: Lộ trình tự học VSTEP B1, B2 cấp tốc cho người mất gốc
- Phòng thi máy tính HOC247: Làm VSTEP Practice Test trực tuyến mô phỏng phòng thi chuẩn Bộ GD&ĐT
1. Công thức tính điểm tổng và Quy tắc làm tròn 0.5
Điểm tổng kết bài thi VSTEP.3-5 được tính bằng trung bình cộng của 4 kỹ năng (không nhân hệ số):
Quy tắc làm tròn chính thức theo quy chế của Bộ GD&ĐT: Điểm số được làm tròn đến 0.5 điểm gần nhất:
- Điểm từ .0 đến .24 → Làm tròn xuống .0 (Ví dụ: 5.2 → 5.0).
- Điểm từ .25 đến .74 → Làm tròn thành .5 (Ví dụ: 3.8 → 4.0; 5.75 → 6.0).
- Điểm từ .75 đến .99 → Làm tròn lên số nguyên tiếp theo (Ví dụ: 5.8 → 6.0).
2. Bảng xếp bậc chứng chỉ VSTEP.3-5
3. Bảng quy đổi VSTEP sang IELTS và TOEIC
- VSTEP B1 (Bậc 3): Tương đương IELTS 4.0 – 4.5 | TOEIC 450 – 500.
- VSTEP B2 (Bậc 4): Tương đương IELTS 5.5 – 6.0 | TOEIC 600 – 650.
- VSTEP C1 (Bậc 5): Tương đương IELTS 6.5 – 7.0+ | TOEIC 785 – 850+.
📚 Tài Liệu & Lộ Trình Luyện Thi VSTEP Trọng Tâm
🎯 Trải Nghiệm Phòng Thi Thử VSTEP Chuẩn Máy Tính Trên HOC247 Ngay Hôm Nay!
Mô phỏng 100% giao diện thi máy tính của các trường Đại học được Bộ GD&ĐT cấp phép: Đồng hồ bấm giờ chuẩn xác 4 kỹ năng, audio bài nghe chất lượng cao, chia đôi màn hình, chấm điểm tự động và phân tích kết quả chi tiết.

